Mark Shelton 90’+6

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Barnet

62%

Tranmere Rovers

38%

6 Sút trúng đích 2

10

2

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
31’

Joe Ironside

Connor Jennings

Kabongo Tshimanga

37’
52’

W. Tamen

54’

Sam Finley

Ryan Glover

58’
59’

Omari Patrick

Dylan Jones

Kane Smith

Phillip Chinedu

63’

Diallang Jaiyesimi

Ryan Glover

82’
91’

Nohan Kenneh

Sam Finley

Mark Shelton

Mark Shelton

96’
1-0

Oliver Hawkins

Kabongo Tshimanga

98’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Barnet
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Tranmere Rovers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Barnet

46

17

76

21

Tranmere Rovers

46

-25

41

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Barnet

62%

Tranmere Rovers

38%

21 Tổng cú sút 5
6 Sút trúng đích 2
9 Cú sút bị chặn 1
10 Phạt góc 2
2 Đá phạt 8
44 Phá bóng 62
10 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 1
415 Đường chuyền 247
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Barnet

1

Tranmere Rovers

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

21 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
9 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

415 Đường chuyền 247
295 Độ chính xác chuyền bóng 142
16 Đường chuyền quyết định 3
27 Tạt bóng 21
3 Độ chính xác tạt bóng 2
99 Chuyền dài 95
24 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

111 Tranh chấp 111
54 Tranh chấp thắng 57
13 Rê bóng 4
6 Rê bóng thành công 0

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 13
5 Cắt bóng 12
44 Phá bóng 62

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

199 Mất bóng 185

Kiểm soát bóng

Barnet

56%

Tranmere Rovers

44%

5 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
19 Phá bóng 26
165 Đường chuyền 128
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

165 Đường chuyền 128
3 Đường chuyền quyết định 1
11 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 5
19 Phá bóng 26

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

105 Mất bóng 101

Kiểm soát bóng

Barnet

68%

Tranmere Rovers

32%

15 Tổng cú sút 2
6 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 0
25 Phá bóng 36
1 Việt vị 1
249 Đường chuyền 119
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Barnet

1

Tranmere Rovers

0

Cú sút

15 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

249 Đường chuyền 119
12 Đường chuyền quyết định 2
16 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 7
25 Phá bóng 36

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

94 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

98'

90'+8'Oliver Hawkins (Barnet) Substitution at 98'.

Barnet

96'

90'+6'Mark Shelton (Barnet) Goal at 96'.

Barnet

91'

90'+1'Nohan Kenneh (Tranmere Rovers) Substitution at 91'.

Tranmere Rovers

82'

82'Diallang Jaiyesimi (Barnet) Substitution at 82'.

Barnet

63'

63'Kane Smith (Barnet) Substitution at 63'.

Barnet

59'

59'Omari Patrick (Tranmere Rovers) Substitution at 59'.

Tranmere Rovers

58'

58'Ryan Glover (Barnet) Yellow Card at 58'.

Barnet

54'

54'Sam Finley (Tranmere Rovers) Yellow Card at 54'.

Tranmere Rovers

52'

52'William Tamen (Tranmere Rovers) Yellow Card at 52'.

Tranmere Rovers

51'

45'+6'Joe Murphy (Tranmere Rovers) Yellow Card at 51'.

Tranmere Rovers

37'

37'Kabongo Tshimanga (Barnet) Yellow Card at 37'.

Barnet

31'

31'Joe Ironside (Tranmere Rovers) Substitution at 31'.

Tranmere Rovers

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Barnet

Đối đầu

Tranmere Rovers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Barnet
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Tranmere Rovers
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.