Ryan Glover 36’

Kabongo Tshimanga 45’

Kabongo Tshimanga 87’

11’ Tom Pett

69’ Jack Stevens

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Barnet

52%

Oldham Athletic

48%

4 Sút trúng đích 5

1

6

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Daniele Collinge

6’
0-1
11’
Tom Pett

Tom Pett

Ryan Glover

Ryan Glover

36’
1-1
42’

Donervorn Daniels

Kabongo Tshimanga

Phạt đền

45’

Mark Shelton

Diallang Jaiyesimi

45’
60’

Mike·Fondop-Talum

Tom Pett

Nikola Tavares

64’

Joe Kizzi

Anthony Hartigan

66’
2-2
69’
Jack Stevens

Jack Stevens

Cieran Slicker

71’

Kane Smith

Phillip Chinedu

72’
81’

Josh Hawkes

Kane drummond

Oliver Hawkins

Idris Kanu

83’
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

87’
3-2
89’

K. Taylor

Jack Stevens

91’

Joe Quigley

Joe Garner

Kane Smith

94’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Barnet
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Oldham Athletic
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Barnet

46

17

76

10

Oldham Athletic

46

16

68

Thông tin trận đấu

Sân vận động
The Hive Stadium
Sức chứa
6,205
Địa điểm
London, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Barnet

52%

Oldham Athletic

48%

0 Kiến tạo 2
5 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2
1 Phạt góc 6
1 Đá phạt 12
33 Phá bóng 41
13 Phạm lỗi 15
3 Việt vị 1
288 Đường chuyền 245
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Barnet

3

Oldham Athletic

2

2 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

288 Đường chuyền 245
184 Độ chính xác chuyền bóng 154
1 Đường chuyền quyết định 7
9 Tạt bóng 38
1 Độ chính xác tạt bóng 7
124 Chuyền dài 97
26 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

124 Tranh chấp 124
61 Tranh chấp thắng 63
15 Rê bóng 10
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 13
6 Cắt bóng 5
33 Phá bóng 41

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

167 Mất bóng 175

Kiểm soát bóng

Barnet

55%

Oldham Athletic

45%

4 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
18 Phá bóng 14
3 Việt vị 1
147 Đường chuyền 105
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Barnet

2

Oldham Athletic

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

147 Đường chuyền 105
1 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 21

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 7
1 Cắt bóng 3
18 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Barnet

51%

Oldham Athletic

49%

1 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 25
138 Đường chuyền 126
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Barnet

1

Oldham Athletic

1

Cú sút

1 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

138 Đường chuyền 126
0 Đường chuyền quyết định 1
3 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 2
16 Phá bóng 25

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

88 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-2

94'

90'+4'Kane Smith (Barnet) Yellow Card at 94'.

Barnet

89'

89'Joe Quigley (Oldham Athletic) Substitution at 89'.

Oldham Athletic

87'

87'Kabongo Tshimanga (Barnet) Goal at 87'.

Barnet

83'

83'Oliver Hawkins (Barnet) Substitution at 83'.

Barnet

81'

81'Josh Hawkes (Oldham Athletic) Substitution at 81'.

Oldham Athletic

73'

73'Kane Smith (Barnet) Substitution at 73'.

Barnet

71'

71'Cieran Slicker (Barnet) Yellow Card at 71'.

Barnet

69'

69'Jack Stevens (Oldham Athletic) Goal at 69'.

Oldham Athletic

66'

66'Joe Kizzi (Barnet) Substitution at 66'.

Barnet

64'

64'Nikola Tavares (Barnet) Red Card at 64'.

Barnet

60'

60'Mike Fondop-Talom (Oldham Athletic) Substitution at 60'.

Oldham Athletic

45'

45'Mark Shelton (Barnet) Substitution at 45'.

Barnet

42'

42'Donervon Daniels (Oldham Athletic) Yellow Card at 42'.

Oldham Athletic

36'

36'Ryan Glover (Barnet) Goal at 36'.

Barnet

11'

11'Thomas Pett (Oldham Athletic) Goal at 11'.

Oldham Athletic

6'

6'Danny Collinge (Barnet) Yellow Card at 6'.

Barnet

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Barnet

Đối đầu

Oldham Athletic

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Barnet
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Oldham Athletic
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.