2 1

Kết thúc

Joe Kizzi 5’

Joe Kizzi 76’

33’ Harry McKirdy

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Barnet

56%

Crawley Town

47%

7 Sút trúng đích 7

13

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Joe Kizzi

Joe Kizzi

5’
1-0
25’

Kabongo Tshimanga

Ryan Loft

Nnamdi Ofoborh

27’
1-1
33’
Harry McKirdy

Harry McKirdy

Oliver Hawkins

lee ndlovu

63’

Britt Assombalonga

Nnamdi Ofoborh

64’
66’

Theo Vassell

67’

Louie Watson

Taylor Richards

72’

Louie Watson

Joe Kizzi

Joe Kizzi

76’
2-1
80’

Kaheim Dixon

Harry McKirdy

Joe Hugill

Ryan Glover

90’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Barnet
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Crawley Town
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Barnet

46

17

76

22

Crawley Town

46

-24

40

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Barnet

56%

Crawley Town

47%

1 Kiến tạo 0
19 Tổng cú sút 19
7 Sút trúng đích 7
6 Cú sút bị chặn 6
13 Phạt góc 5
14 Đá phạt 15
30 Phá bóng 44
11 Phạm lỗi 10
5 Việt vị 3
306 Đường chuyền 279
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Barnet

2

Crawley Town

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

19 Tổng cú sút 19
7 Sút trúng đích 7
0 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
5 Việt vị 3

Đường chuyền

306 Đường chuyền 279
188 Độ chính xác chuyền bóng 167
13 Đường chuyền quyết định 8
35 Tạt bóng 14
5 Độ chính xác tạt bóng 5
125 Chuyền dài 108
38 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 106
54 Tranh chấp thắng 51
16 Rê bóng 29
6 Rê bóng thành công 15

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 20
4 Cắt bóng 10
30 Phá bóng 44

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

201 Mất bóng 178

Kiểm soát bóng

Barnet

58%

Crawley Town

42%

9 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
14 Phá bóng 32
1 Việt vị 3
172 Đường chuyền 136
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Barnet

1

Crawley Town

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

172 Đường chuyền 136
7 Đường chuyền quyết định 4
20 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
0 Cắt bóng 4
14 Phá bóng 32

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

108 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Barnet

51%

Crawley Town

49%

10 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3
16 Phá bóng 12
4 Việt vị 0
134 Đường chuyền 143
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Barnet

1

Crawley Town

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

4 Việt vị 0

Đường chuyền

134 Đường chuyền 143
6 Đường chuyền quyết định 4
15 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 6
16 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

93 Mất bóng 94

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

90'

90'Joe Hugill (Barnet) Substitution at 90'.

Barnet

80'

80'Kaheim Dixon (Crawley Town) Substitution at 80'.

Crawley Town

76'

76'Joe Kizzi (Barnet) Goal at 76'.

Barnet

72'

72'Louie Watson (Crawley Town) Yellow Card at 72'.

Crawley Town

67'

67'Louie Watson (Crawley Town) Substitution at 67'.

Crawley Town

66'

66'Theo Vassell (Crawley Town) Yellow Card at 66'.

Crawley Town

64'

64'Britt Assombalonga (Barnet) Substitution at 64'.

Barnet

63'

63'Oliver Hawkins (Barnet) Substitution at 63'.

Barnet

33'

33'Harry McKirdy (Crawley Town) Goal at 33'.

Crawley Town

27'

27'Nnamdi Ofoborh (Barnet) Yellow Card at 27'.

Barnet

25'

25'Kabongo Tshimanga (Crawley Town) Substitution at 25'.

Crawley Town

5'

5'Joe Kizzi (Barnet) Goal at 5'.

Barnet

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Barnet

Đối đầu

Crawley Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Barnet
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Crawley Town
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.