81’ Kabongo Tshimanga

Tỷ lệ kèo

1

501

X

34

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Accrington Stanley

46%

Barnet

54%

1 Sút trúng đích 4

2

3

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
1’

Seamus Conneely

36’

Dan Martin

Anjola Popoola

45’
63’

Diallang Jaiyesimi

Jack Howland

Charlie David Hall

Joshua Jack Smith

66’

Dave Abimbola

Charlie·Brown

75’
0-1
81’
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

93’

Oliver Hawkins

Kabongo Tshimanga

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Accrington Stanley
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Barnet
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Barnet

46

17

76

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Accrington Stanley

46%

Barnet

54%

0 Kiến tạo 1
3 Tổng cú sút 21
1 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 8
2 Phạt góc 3
6 Đá phạt 3
57 Phá bóng 39
11 Phạm lỗi 7
4 Việt vị 1
265 Đường chuyền 319
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Accrington Stanley

0

Barnet

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

3 Tổng cú sút 21
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

4 Việt vị 1

Đường chuyền

265 Đường chuyền 319
149 Độ chính xác chuyền bóng 209
1 Đường chuyền quyết định 12
16 Tạt bóng 12
0 Độ chính xác tạt bóng 2
130 Chuyền dài 134
25 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

128 Tranh chấp 128
59 Tranh chấp thắng 69
19 Rê bóng 20
8 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 19
6 Cắt bóng 14
57 Phá bóng 39

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 7
6 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

197 Mất bóng 183

Kiểm soát bóng

Accrington Stanley

42%

Barnet

58%

2 Tổng cú sút 12
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 5
25 Phá bóng 20
2 Việt vị 1
118 Đường chuyền 162
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 12
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

118 Đường chuyền 162
1 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 6
25 Phá bóng 20

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

90 Mất bóng 89

Kiểm soát bóng

Accrington Stanley

37%

Barnet

63%

1 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
32 Phá bóng 19
2 Việt vị 0
147 Đường chuyền 157

Bàn thắng

Accrington Stanley

0

Barnet

1

Cú sút

1 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

147 Đường chuyền 157
0 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 12
2 Cắt bóng 8
32 Phá bóng 19

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

107 Mất bóng 94

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

93'

90'+3'Phillip Chinedu (Barnet) Substitution at 93'.

Barnet

81'

81'Kabongo Tshimanga (Barnet) Goal at 81'.

Barnet

75'

75'Dave Abimbola (Accrington Stanley) Substitution at 75'.

Accrington Stanley

66'

66'Charlie Hall (Accrington Stanley) Substitution at 66'.

Accrington Stanley

63'

63'Diallang Jaiyesimi (Barnet) Substitution at 63'.

Barnet

45'

45'Dan Martin (Accrington Stanley) Substitution at 45'.

Accrington Stanley

36'

36'Seamus Conneely (Accrington Stanley) Yellow Card at 36'.

Accrington Stanley

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Accrington Stanley

Đối đầu

Barnet

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Accrington Stanley
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Barnet
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
34
1
23
14.5
1.01
100
8.21
1.04
151
34
1.01
5.5
1.87
2.61
3.3
3.15
1.98
151
126
1.01
23
15
1.01
501
13
1.01
50
14
1.01
5.5
1.87
2.61
5.3
1.85
2.54
6.45
1.79
2.66
501
34
1.01
23
14.5
1.01
5.56
1.91
2.76
3.4
3.15
1.92

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.77
+0.25 1.1
-0.25 0.05
+0.25 5.88
-0.5 0.8
+0.5 0.91
-0.25 0.8
+0.25 1.08
-0.5 0.8
+0.5 0.98
-0.5 0.74
+0.5 0.9
-0.25 0.01
+0.25 8.3
-0.25 0.79
+0.25 1.06
-0.5 0.75
+0.5 0.95
-0.25 0.8
+0.25 1.08
-0.25 0.77
+0.25 1.12
-0.25 0.05
+0.25 5.85
-0.5 0.01
+0.5 13.18
-0.25 0.81
+0.25 1.09
-0.25 0.76
+0.25 1.11

Xỉu

Tài

U 0.5 1.15
O 0.5 0.67
U 1.5 0.03
O 1.5 5.88
U 1.5 0.18
O 1.5 3.15
U 2.5 0.01
O 2.5 14
U 1.5 0.02
O 1.5 9.09
U 2.25 0.96
O 2.25 0.76
U 2.5 0.8
O 2.5 0.95
U 1.5 0.02
O 1.5 6.2
U 0.75 0.78
O 0.75 1.07
U 1.5 0.01
O 1.5 9
U 1.5 0.02
O 1.5 9.09
U 0.75 0.84
O 0.75 1.02
U 1.5 0.05
O 1.5 6.65
U 1.5 0.01
O 1.5 13.18
U 1.5 25
O 1.5 6.25
U 0.75 0.83
O 0.75 0.99
U 2.5 0.73
O 2.5 0.98

Xỉu

Tài

U 6.5 1
O 6.5 0.72
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 6.5 0.98
O 6.5 0.73
U 9.5 0.97
O 9.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.