Jack Stevens 38’

Jack Stevens 51’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

26

2

101

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Oldham Athletic

45%

Crawley Town

55%

13 Sút trúng đích 2

8

3

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
14’

Taylor Richards

Jamie Robson

32’
Jack Stevens

Jack Stevens

38’
1-0

Michael Joseph Mellon

42’
45’

Ade Adeyemo

Harry Forster

Mike·Fondop-Talum

48’
Jack Stevens

Jack Stevens

51’
2-0
59’

Dion Pereira

K. Lolas

Oliver Hammond

Calum Kavanagh

64’

Jake Caprice

70’

K. Taylor

Kane drummond

72’
76’

Tobi Adeyemo

Taylor Richards

Kai Payne

Ryan Woods

80’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Oldham Athletic
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Crawley Town
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Oldham Athletic

46

16

68

22

Crawley Town

46

-24

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Boundary Park
Sức chứa
13,512
Địa điểm
Oldham, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Oldham Athletic

45%

Crawley Town

55%

1 Kiến tạo 0
19 Tổng cú sút 8
13 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 3
1 Đá phạt 9
37 Phá bóng 41
19 Phạm lỗi 10
3 Việt vị 1
356 Đường chuyền 436
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Oldham Athletic

2

Crawley Town

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

19 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Phản công nhanh 0
4 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

356 Đường chuyền 436
253 Độ chính xác chuyền bóng 342
16 Đường chuyền quyết định 8
26 Tạt bóng 25
7 Độ chính xác tạt bóng 3
93 Chuyền dài 103
25 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
56 Tranh chấp thắng 51
12 Rê bóng 12
9 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 13
11 Cắt bóng 4
37 Phá bóng 41

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 19
4 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

153 Mất bóng 157

Kiểm soát bóng

Oldham Athletic

48%

Crawley Town

52%

13 Tổng cú sút 2
9 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
14 Phá bóng 26
0 Việt vị 1
194 Đường chuyền 213
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Oldham Athletic

1

Crawley Town

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

194 Đường chuyền 213
11 Đường chuyền quyết định 2
18 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 2
14 Phá bóng 26

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 78

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Oldham Athletic

Đối đầu

Crawley Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Oldham Athletic
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Crawley Town
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
26
101
1.01
15.5
20
1.68
3.29
5.25
1.91
3.5
3.9
1.92
3.35
3.55
1.01
36
126
1.01
15
111
1.01
21
75
1.92
3.35
3.55
1.92
3.27
3.64
1.04
12.8
22
1.01
34
301
1.01
15.5
20
1.22
5.5
17.66

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.55
-0.25 0.52
0 0.53
0 1.53
+0.5 0.91
-0.5 0.8
+0.5 0.92
-0.5 0.98
+0.5 0.87
-0.5 0.8
0 0.53
0 1.56
+0.5 0.95
-0.5 0.75
+0.5 0.92
-0.5 0.98
+0.5 0.93
-0.5 0.97
+0.25 1.53
-0.25 0.53
+0.5 2.47
-0.5 0.28
+0.25 1.56
-0.25 0.54
0 0.51
0 1.62

Xỉu

Tài

U 2.5 0.75
O 2.5 1.12
U 2.5 0.74
O 2.5 1.13
U 2 0.86
O 2 0.84
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.9
O 2.5 0.98
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.76
O 2.5 1.1
U 2.5 0.72
O 2.5 0.9
U 2.5 0.9
O 2.5 0.98
U 2.5 0.92
O 2.5 0.96
U 2.5 0.81
O 2.5 1.05
U 2.5 0.68
O 2.5 1.11
U 2.5 0.76
O 2.5 1.13
U 2.5 0.72
O 2.5 1.14

Xỉu

Tài

U 10.5 0.83
O 10.5 0.83
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 10.5 0.85
O 10.5 0.87

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.