VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Bundesliga

Vòng 33

Các trận đấu liên quan

09/05
23:30

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

FC Bayern Munich

Bayern Munich

Bundesliga

League

16/05
20:30

FC St. Pauli

FC St. Pauli

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

Bundesliga

League

5 trận gần nhất

6-3
1-2
1-2
0-0
1-1

Cầu thủ nổi bật

Mohamed El Amine Amoura

Ghi bàn nhiều nhất

Mohamed El Amine Amoura

8

Christian Eriksen

Kiến tạo nhiều nhất

Christian Eriksen

7

Bence Dárdai

Vua phá lưới

Bence Dárdai

7

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

SV Werder Bremen

32

-20

32

16

VfL Wolfsburg

32

-25

26

17

FC St. Pauli

32

-28

26

Thống kê đội hình

Xem tất cả
186.7 cm Chiều cao trung bình
$7.2M Giá trị trung bình
22.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Adam Daghim

Kết thúc cho mượn

29/06

Cleiton Santana dos Santos

Ký hợp đồng

31/12

Saël Kumbedi Nseke

Chuyển nhượng

6M €

31/12

Saël Kumbedi Nseke

Kết thúc cho mượn

30/12

Adam Daghim

Cho mượn

2M €

31/08

Cúp và chức vô địch

Europa League participant

Europa League participant

2019-2020

Europa League participant

Europa League participant

2014-2015

German Runner Up

German Runner Up

2014-2015

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--
May, 2026

Bundesliga

HT
FT
May, 2026

Bundesliga

HT
FT

04/05
FT

SC Freiburg

SC Freiburg

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

0 0
1 1
1 7
Apr, 2026

Bundesliga

HT
FT
Mar, 2026

Bundesliga

HT
FT

14/03
FT

TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

0 0
1 1
16 4

07/03
FT

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

Hamburger SV

Hamburger SV

1 1
1 2
7 3

01/03
FT

VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

3 0
4 0
7 3
Feb, 2026

Bundesliga

HT
FT

21/02
FT

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

FC Augsburg

FC Augsburg

1 0
2 3
4 10

15/02
FT

RB Leipzig

RB Leipzig

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

0 0
2 2
6 2
Jan, 2026

Bundesliga

HT
FT

31/01
FT

FC Köln

FC Köln

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

1 0
1 0
3 4

24/01
FT

1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

0 1
3 1
15 1

15/01
FT

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

FC St. Pauli

FC St. Pauli

1 1
2 1
7 4
Dec, 2025

Bundesliga

HT
FT
Nov, 2025

Bundesliga

HT
FT

08/11
Unknown

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

0 0
2 1
0 0

02/11
Unknown

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

0 0
2 3
0 0
Oct, 2025

Bundesliga

HT
FT

25/10
Unknown

Hamburger SV

Hamburger SV

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

0 0
0 1
0 0

18/10
Unknown

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

0 0
0 3
0 0

04/10
Unknown

FC Augsburg

FC Augsburg

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

0 0
3 1
0 0
Sep, 2025

Bundesliga

HT
FT

27/09
Unknown

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

RB Leipzig

RB Leipzig

0 0
0 1
0 0

22/09
Unknown

Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

0 0
1 0
0 0

13/09
Unknown

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

FC Köln

FC Köln

0 0
3 3
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

32 81 83
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

32 33 67
3
RB Leipzig

RB Leipzig

32 21 62
4
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

32 23 58
5
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

32 20 58
6
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

32 16 58
7
SC Freiburg

SC Freiburg

32 -8 44
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

32 -3 43
9
FC Augsburg

FC Augsburg

32 -14 40
10
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

32 -9 37
11
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

32 -13 35
12
Hamburger SV

Hamburger SV

32 -15 34
13
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

32 -20 33
14
FC Köln

FC Köln

32 -8 32
15
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

32 -20 32
16
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

32 -25 26
17
FC St. Pauli

FC St. Pauli

32 -28 26
18
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

32 -31 23

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

16 45 41
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

16 23 38
3
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

16 12 36
4
RB Leipzig

RB Leipzig

16 19 35
5
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

16 19 30
6
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

16 13 29
7
SC Freiburg

SC Freiburg

16 8 29
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

16 2 24
9
FC Augsburg

FC Augsburg

16 -5 23
10
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

16 -4 21
11
Hamburger SV

Hamburger SV

16 2 21
12
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

16 -4 19
13
FC Köln

FC Köln

16 2 19
14
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

16 -10 19
15
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

16 -2 17
16
FC St. Pauli

FC St. Pauli

16 -12 17
17
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

16 -12 17
18
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

16 -10 10

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

16 36 42
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

16 10 29
3
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

16 3 29
4
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

16 4 28
5
RB Leipzig

RB Leipzig

16 2 27
6
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

16 8 22
7
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

16 -7 20
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

16 -5 19
9
FC Augsburg

FC Augsburg

16 -9 17
10
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

16 -15 16
11
SC Freiburg

SC Freiburg

16 -16 15
12
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

16 -9 14
13
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

16 -16 14
14
Hamburger SV

Hamburger SV

16 -17 13
15
FC Köln

FC Köln

16 -10 13
16
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

16 -10 13
17
FC St. Pauli

FC St. Pauli

16 -16 9
18
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

16 -19 6

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Dieter Hecking
Germany
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Chuyển nhượng

6M €

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Cho mượn

2M €

2025/08/27

Cho mượn

1M €

2025/08/15

Chuyển nhượng

13M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/14

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/27

Kết thúc cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Chuyển nhượng

6M €

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Cho mượn

2M €

2025/08/27

Cho mượn

1M €

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

1.5M €

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/30

Chuyển nhượng

2M €

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/30

Cho mượn

1M €

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/15

Chuyển nhượng

13M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/14

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/27

Kết thúc cho mượn

2025/01/09

Chuyển nhượng

4.5M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Chuyển nhượng

1M €

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Europa League participant

2019-2020 2014-2015 2009-2010
3

German Champion

2008-2009 2008-2009
2

German cup winner

2014-2015
1

German Runner Up

2014-2015
1