SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Bundesliga

Vòng 33

Các trận đấu liên quan

09/05
20:30

TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

Bundesliga

League

16/05
20:30

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

Borussia Dortmund

Dortmund

Bundesliga

League

5 trận gần nhất

1-2
3-1
3-1
1-1
1-3

Cầu thủ nổi bật

Jens Stage

Ghi bàn nhiều nhất

Jens Stage

10

Romano Schmid

Kiến tạo nhiều nhất

Romano Schmid

8

Karl Hein

Vua phá lưới

Karl Hein

7.2

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

FC Köln

32

-8

32

15

SV Werder Bremen

32

-20

32

16

VfL Wolfsburg

32

-25

26

Thống kê đội hình

Xem tất cả
184.4 cm Chiều cao trung bình
$7.5M Giá trị trung bình
24.6 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Leonardo Bittencourt

Thanh lý hợp đồng

30/06

Victor Okoh Boniface

Kết thúc cho mượn

29/06

Jovan Milosevic

Kết thúc cho mượn

29/06

Jovan Milosevic

Cho mượn

0.65M €

10/01

Dikeni Salifou

Chuyển nhượng

06/09

Cúp và chức vô địch

Europa League participant

Europa League participant

2009-2010

German cup runner-up

German cup runner-up

2009-2010

German cup winner

German cup winner

2008-2009

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--
May, 2026
May, 2026

Bundesliga

HT
FT

02/05
FT

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

FC Augsburg

FC Augsburg

0 2
1 3
8 2
Apr, 2026

Bundesliga

HT
FT

26/04
FT

VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

0 1
1 1
14 2

18/04
FT

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

Hamburger SV

Hamburger SV

1 1
3 1
7 3

12/04
FT

FC Köln

FC Köln

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

1 0
3 1
8 5

04/04
FT

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

RB Leipzig

RB Leipzig

0 1
1 2
1 0
Mar, 2026

Bundesliga

HT
FT
Feb, 2026

Bundesliga

HT
FT
Jan, 2026
Dec, 2025

Bundesliga

HT
FT

20/12
FT

FC Augsburg

FC Augsburg

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

0 0
1 0
6 11

07/12
FT

Hamburger SV

Hamburger SV

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

0 1
3 2
5 3
Nov, 2025

Bundesliga

HT
FT

29/11
FT

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

FC Köln

FC Köln

1 0
1 1
4 0

23/11
FT

RB Leipzig

RB Leipzig

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

0 0
2 0
13 7

08/11
Unknown

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

0 0
2 1
0 0

01/11
Unknown

1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

0 0
1 1
0 0
Oct, 2025

Bundesliga

HT
FT

25/10
Unknown

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

0 0
1 0
0 0

04/10
Unknown

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

FC St. Pauli

FC St. Pauli

0 0
1 0
0 0
Sep, 2025

Bundesliga

HT
FT

27/09
Unknown

FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

0 0
4 0
0 0

20/09
Unknown

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

SC Freiburg

SC Freiburg

0 0
0 3
0 0
Aug, 2025

Bundesliga

HT
FT

30/08
Unknown

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

0 0
3 3
0 0

23/08
Unknown

Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

0 0
4 1
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

32 81 83
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

32 33 67
3
RB Leipzig

RB Leipzig

32 21 62
4
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

32 23 58
5
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

32 20 58
6
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

32 16 58
7
SC Freiburg

SC Freiburg

32 -8 44
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

32 -3 43
9
FC Augsburg

FC Augsburg

32 -14 40
10
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

32 -9 37
11
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

32 -13 35
12
Hamburger SV

Hamburger SV

32 -15 34
13
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

32 -20 33
14
FC Köln

FC Köln

32 -8 32
15
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

32 -20 32
16
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

32 -25 26
17
FC St. Pauli

FC St. Pauli

32 -28 26
18
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

32 -31 23

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

16 45 41
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

16 23 38
3
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

16 12 36
4
RB Leipzig

RB Leipzig

16 19 35
5
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

16 19 30
6
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

16 13 29
7
SC Freiburg

SC Freiburg

16 8 29
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

16 2 24
9
FC Augsburg

FC Augsburg

16 -5 23
10
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

16 -4 21
11
Hamburger SV

Hamburger SV

16 2 21
12
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

16 -4 19
13
FC Köln

FC Köln

16 2 19
14
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

16 -10 19
15
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

16 -2 17
16
FC St. Pauli

FC St. Pauli

16 -12 17
17
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

16 -12 17
18
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

16 -10 10

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

16 36 42
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

16 10 29
3
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

16 3 29
4
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

16 4 28
5
RB Leipzig

RB Leipzig

16 2 27
6
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

16 8 22
7
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

16 -7 20
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

16 -5 19
9
FC Augsburg

FC Augsburg

16 -9 17
10
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

16 -15 16
11
SC Freiburg

SC Freiburg

16 -16 15
12
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

16 -9 14
13
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

16 -16 14
14
Hamburger SV

Hamburger SV

16 -17 13
15
FC Köln

FC Köln

16 -10 13
16
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

16 -10 13
17
FC St. Pauli

FC St. Pauli

16 -16 9
18
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

16 -19 6

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Daniel Thioune
Germany
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

30

Mio Backhaus
Germany
€12M

37

Stefan Stefanov Smarkalev
Bulgaria
€150K

13

Karl Hein
Estonia
€3M
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

20

Romano Schmid
Austria
€15M

6

Jens Stage
Denmark
€14M

2

Olivier Deman
Belgium
€3M

24

Patrice Covic
Croatia
€4M

18

Cameron Puertas
Switzerland
€8M
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

11

Justin Njinmah
Germany
€7M

9

Keke Maximilian Topp
Germany
€3.5M

17

Marco Grüll
Austria
€6M

44

Victor Okoh Boniface
Nigeria
€5M
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/30

Thanh lý hợp đồng

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/10

Cho mượn

0.65M €

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/06

Chuyển nhượng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/10

Cho mượn

0.65M €

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/29

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

0.075M €

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/30

Thanh lý hợp đồng

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/06

Chuyển nhượng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

5M €

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/31

Cho mượn

German Runner Up

2007-2008 2005-2006
2

German cup winner

2008-2009
1

German cup runner-up

2009-2010
1

Europa League participant

2009-2010
1