RB Leipzig
Germany
Trận đấu tiêu điểm
Bundesliga
Vòng 33
Các trận đấu liên quan
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật
Ghi bàn nhiều nhất
Yan Diomande
12
Kiến tạo nhiều nhất
Yan Diomande
7
Vua phá lưới
Yan Diomande
7.4
Bảng xếp hạng
#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
German cup winner
2022-2023
German cup winner
2021-2022
German cup runner-up
2020-2021
Thông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
Leipzig |
|
Sân vận động
|
Zentralstadion |
|
Sức chứa
|
47069 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
32 | 81 | 83 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
32 | 33 | 67 | |
| 3 |
RB Leipzig |
32 | 21 | 62 | |
| 4 |
Bayer 04 Leverkusen |
32 | 23 | 58 | |
| 5 |
VfB Stuttgart |
32 | 20 | 58 | |
| 6 |
TSG Hoffenheim |
32 | 16 | 58 | |
| 7 |
SC Freiburg |
32 | -8 | 44 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
32 | -3 | 43 | |
| 9 |
FC Augsburg |
32 | -14 | 40 | |
| 10 |
1. FSV Mainz 05 |
32 | -9 | 37 | |
| 11 |
Borussia Monchengladbach |
32 | -13 | 35 | |
| 12 |
Hamburger SV |
32 | -15 | 34 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
32 | -20 | 33 | |
| 14 |
FC Köln |
32 | -8 | 32 | |
| 15 |
SV Werder Bremen |
32 | -20 | 32 | |
| 16 |
VfL Wolfsburg |
32 | -25 | 26 | |
| 17 |
FC St. Pauli |
32 | -28 | 26 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
32 | -31 | 23 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
16 | 45 | 41 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
16 | 23 | 38 | |
| 3 |
VfB Stuttgart |
16 | 12 | 36 | |
| 4 |
RB Leipzig |
16 | 19 | 35 | |
| 5 |
Bayer 04 Leverkusen |
16 | 19 | 30 | |
| 6 |
TSG Hoffenheim |
16 | 13 | 29 | |
| 7 |
SC Freiburg |
16 | 8 | 29 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
16 | 2 | 24 | |
| 9 |
FC Augsburg |
16 | -5 | 23 | |
| 10 |
Borussia Monchengladbach |
16 | -4 | 21 | |
| 11 |
Hamburger SV |
16 | 2 | 21 | |
| 12 |
1. FC Union Berlin |
16 | -4 | 19 | |
| 13 |
FC Köln |
16 | 2 | 19 | |
| 14 |
SV Werder Bremen |
16 | -10 | 19 | |
| 15 |
1. FSV Mainz 05 |
16 | -2 | 17 | |
| 16 |
FC St. Pauli |
16 | -12 | 17 | |
| 17 |
1. FC Heidenheim 1846 |
16 | -12 | 17 | |
| 18 |
VfL Wolfsburg |
16 | -10 | 10 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
16 | 36 | 42 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
16 | 10 | 29 | |
| 3 |
TSG Hoffenheim |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
Bayer 04 Leverkusen |
16 | 4 | 28 | |
| 5 |
RB Leipzig |
16 | 2 | 27 | |
| 6 |
VfB Stuttgart |
16 | 8 | 22 | |
| 7 |
1. FSV Mainz 05 |
16 | -7 | 20 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
16 | -5 | 19 | |
| 9 |
FC Augsburg |
16 | -9 | 17 | |
| 10 |
VfL Wolfsburg |
16 | -15 | 16 | |
| 11 |
SC Freiburg |
16 | -16 | 15 | |
| 12 |
Borussia Monchengladbach |
16 | -9 | 14 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
16 | -16 | 14 | |
| 14 |
Hamburger SV |
16 | -17 | 13 | |
| 15 |
FC Köln |
16 | -10 | 13 | |
| 16 |
SV Werder Bremen |
16 | -10 | 13 | |
| 17 |
FC St. Pauli |
16 | -16 | 9 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
16 | -19 | 6 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
Rating
Xem tất cảMinutes Played
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty Kick
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảShort On Target
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble success
Xem tất cảBig Chances Created
Xem tất cảBig Chances Missed
Xem tất cảFree Kick Goals
Xem tất cảPasses accuracy
Xem tất cảKey passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong balls accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow to Red Cards
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty Kick
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảShort On Target
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble success
Xem tất cảBig Chances Created
Xem tất cảBig Chances Missed
Xem tất cảFree Kick Goals
Xem tất cảPasses accuracy
Xem tất cảKey passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong balls accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow to Red Cards
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
German cup winner
German cup runner-up
Europa League participant
German Runner Up
German Regionalliga Northeast Champion