RB Leipzig

RB Leipzig

Germany

Germany

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Bundesliga

Vòng 33

Các trận đấu liên quan

09/05
20:30

RB Leipzig

RB Leipzig

FC St. Pauli

FC St. Pauli

Bundesliga

League

16/05
20:30

SC Freiburg

Freiburg

RB Leipzig

RB Leipzig

Bundesliga

League

5 trận gần nhất

1-2
1-0
1-3
3-1
4-1

Cầu thủ nổi bật

Yan Diomande

Ghi bàn nhiều nhất

Yan Diomande

12

Yan Diomande

Kiến tạo nhiều nhất

Yan Diomande

7

Yan Diomande

Vua phá lưới

Yan Diomande

7.4

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
31 Cầu thủ
182.7 cm Chiều cao trung bình
21 Cầu thủ nước ngoài
$21.7M Giá trị trung bình
24.1 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Amadou Haidara

Chuyển nhượng

2M €

31/12

André Silva

Chuyển nhượng

1M €

17/08

Janis Blaswich

Chuyển nhượng

2M €

10/08

Yan Diomande

Chuyển nhượng

20M €

15/07

Mohamed Simakan

Chuyển nhượng

35M €

30/06

Cúp và chức vô địch

German cup winner

German cup winner

2022-2023

German cup winner

German cup winner

2021-2022

German cup runner-up

German cup runner-up

2020-2021

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Leipzig
Sân vận động
Zentralstadion
Sức chứa
47069
May, 2026

Bundesliga

HT
FT
May, 2026

Bundesliga

HT
FT
Apr, 2026

Bundesliga

HT
FT
Mar, 2026

Bundesliga

HT
FT

21/03
FT

RB Leipzig

RB Leipzig

TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

4 0
5 0
1 3

16/03
FT

VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

RB Leipzig

RB Leipzig

0 0
1 0
5 6

07/03
FT

RB Leipzig

RB Leipzig

FC Augsburg

FC Augsburg

0 1
2 1
6 8

02/03
FT

Hamburger SV

Hamburger SV

RB Leipzig

RB Leipzig

1 1
1 2
4 9
Feb, 2026

Bundesliga

HT
FT

22/02
FT

RB Leipzig

RB Leipzig

Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

2 0
2 2
6 2

15/02
FT

RB Leipzig

RB Leipzig

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

0 0
2 2
6 2

08/02
FT

FC Köln

FC Köln

RB Leipzig

RB Leipzig

0 1
1 2
4 3
Jan, 2026

Bundesliga

HT
FT

31/01
FT

RB Leipzig

RB Leipzig

1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

1 1
1 2
5 4

28/01
FT

FC St. Pauli

FC St. Pauli

RB Leipzig

RB Leipzig

0 0
1 1
4 3

18/01
FT

RB Leipzig

RB Leipzig

FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

1 0
1 5
5 9

15/01
FT

RB Leipzig

RB Leipzig

SC Freiburg

SC Freiburg

0 0
2 0
7 2
Dec, 2025

Bundesliga

HT
FT
Nov, 2025

Bundesliga

HT
FT

23/11
FT

RB Leipzig

RB Leipzig

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

0 0
2 0
13 7

08/11
Unknown

TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

RB Leipzig

RB Leipzig

0 0
3 1
0 0

01/11
Unknown

RB Leipzig

RB Leipzig

VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

0 0
3 1
0 0
Oct, 2025

Bundesliga

HT
FT

25/10
Unknown

FC Augsburg

FC Augsburg

RB Leipzig

RB Leipzig

0 0
0 6
0 0

18/10
Unknown

RB Leipzig

RB Leipzig

Hamburger SV

Hamburger SV

0 0
2 1
0 0

04/10
Unknown

Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

RB Leipzig

RB Leipzig

0 0
1 1
0 0
Sep, 2025

Bundesliga

HT
FT

27/09
Unknown

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

RB Leipzig

RB Leipzig

0 0
0 1
0 0

20/09
Unknown

RB Leipzig

RB Leipzig

FC Köln

FC Köln

0 0
3 1
0 0

13/09
Unknown

1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

RB Leipzig

RB Leipzig

0 0
0 1
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

32 81 83
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

32 33 67
3
RB Leipzig

RB Leipzig

32 21 62
4
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

32 23 58
5
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

32 20 58
6
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

32 16 58
7
SC Freiburg

SC Freiburg

32 -8 44
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

32 -3 43
9
FC Augsburg

FC Augsburg

32 -14 40
10
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

32 -9 37
11
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

32 -13 35
12
Hamburger SV

Hamburger SV

32 -15 34
13
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

32 -20 33
14
FC Köln

FC Köln

32 -8 32
15
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

32 -20 32
16
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

32 -25 26
17
FC St. Pauli

FC St. Pauli

32 -28 26
18
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

32 -31 23

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

16 45 41
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

16 23 38
3
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

16 12 36
4
RB Leipzig

RB Leipzig

16 19 35
5
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

16 19 30
6
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

16 13 29
7
SC Freiburg

SC Freiburg

16 8 29
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

16 2 24
9
FC Augsburg

FC Augsburg

16 -5 23
10
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

16 -4 21
11
Hamburger SV

Hamburger SV

16 2 21
12
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

16 -4 19
13
FC Köln

FC Köln

16 2 19
14
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

16 -10 19
15
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

16 -2 17
16
FC St. Pauli

FC St. Pauli

16 -12 17
17
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

16 -12 17
18
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

16 -10 10

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

16 36 42
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

16 10 29
3
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

16 3 29
4
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

16 4 28
5
RB Leipzig

RB Leipzig

16 2 27
6
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

16 8 22
7
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

16 -7 20
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

16 -5 19
9
FC Augsburg

FC Augsburg

16 -9 17
10
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

16 -15 16
11
SC Freiburg

SC Freiburg

16 -16 15
12
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

16 -9 14
13
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

16 -16 14
14
Hamburger SV

Hamburger SV

16 -17 13
15
FC Köln

FC Köln

16 -10 13
16
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

16 -10 13
17
FC St. Pauli

FC St. Pauli

16 -16 9
18
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

16 -19 6

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Ole Werner
Germany
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

4

Willi Orbán
Hungary
€6M

39

Benjamin Henrichs
Germany
€9M

22

David Raum
Germany
€22M

23

Castello Junior Lukeba
France
€45M

17

Ridle Baku
Germany
€12M

19

Kosta Nedeljkovic
Serbia
€6M

35

Max Finkgräfe
Germany
€3M
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

7

Antonio Nusa
Norway
€32M

49

Yan Diomande
Ivory Coast
€75M

9

Johan Bakayoko
Belgium
€22M

11

Conrad Harder
Denmark
€20M

45

Samba Konaté
France
€1M

10

Brajan Gruda
Germany
€28M

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Chuyển nhượng

2M €

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/17

Chuyển nhượng

1M €

2025/08/10

Chuyển nhượng

2M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/15

Chuyển nhượng

20M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

35M €

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/09

Chuyển nhượng

4.5M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/15

Chuyển nhượng

20M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/09

Chuyển nhượng

4.5M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/28

Kết thúc cho mượn

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/29

Chuyển nhượng

1M €

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Chuyển nhượng

2M €

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/17

Chuyển nhượng

1M €

2025/08/10

Chuyển nhượng

2M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

35M €

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Cho mượn

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/01

Cho mượn

35M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

5.4M €

2024/06/30

Cho mượn

1M €

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/29

Cho mượn

German cup winner

2022-2023 2021-2022
2

German cup runner-up

2020-2021 2018-2019
2

Europa League participant

2018-2019 2017-2018
2

German Runner Up

2020-2021 2016-2017
2

German Regionalliga Northeast Champion

2012-2013
1