Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

Brazil

Brazil

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

CONMEBOL Copa Libertadores

Vòng 4

Các trận đấu liên quan

08/05
07:30

Dep.Independiente Medellin

Medellin Independiente

Flamengo - RJ

Flamengo

CONMEBOL Copa Libertadores

Group stage

11/05
05:30

Grêmio - RS

Grêmio

Flamengo - RJ

Flamengo

Brazilian Serie A

League

15/05
07:30

Vitória - BA

Vitória

Flamengo - RJ

Flamengo

Brazilian Cup

Round 5

18/05
05:30

Athletico Paranaense - PR

Athletico Paranaense

Flamengo - RJ

Flamengo

Brazilian Serie A

League

21/05
07:30

Flamengo - RJ

Flamengo

Estudiantes La Plata

Estudiantes La Plata

CONMEBOL Copa Libertadores

Group stage

5 trận gần nhất

2-0
2-1
0-4
1-1
2-2

Cầu thủ nổi bật

Pedro Guilherme Abreu dos Santos

Ghi bàn nhiều nhất

Pedro Guilherme Abreu dos Santos

6

Jorge Carrascal

Kiến tạo nhiều nhất

Jorge Carrascal

3

Nicolas·De la Cruz

Vua phá lưới

Nicolas·De la Cruz

7.7

Thống kê đội hình

Xem tất cả
28 Cầu thủ
186.3 cm Chiều cao trung bình
9 Cầu thủ nước ngoài
$1.1M Giá trị trung bình
25 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Vitor Eduardo da Silva Matos

Chuyển nhượng

10.2M €

08/01

Cleiton Santana dos Santos

Ký hợp đồng

31/12

Matheus Cunha

Ký hợp đồng

31/12

Pablo Nascimento Castro

Ký hợp đồng

31/12

Gerson

Chuyển nhượng

25M €

03/07

Cúp và chức vô địch

Campeão Carioca

Campeão Carioca

2026

Brazilian champion

Brazilian champion

2025

Winner Supercopa do Brasil

Winner Supercopa do Brasil

2025

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1895
Thành phố
Rio de Janeiro
Sân vận động
Estádio do Maracanã
Sức chứa
78639

Không có dữ liệu

Mar, 2026

Brazilian Campeonato Carioca A

HT
FT

09/03
FT

Fluminense - RJ

Fluminense - RJ

Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

0 0
0 0
5 2

03/03
FT

Madureira

Madureira

Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

0 4
0 8
0 11
Feb, 2026

Brazilian Campeonato Carioca A

HT
FT

23/02
FT

Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

Madureira

Madureira

0 0
3 0
10 1

16/02
FT

Botafogo - RJ

Botafogo - RJ

Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

0 1
1 2
5 5

08/02
FT

Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

Sampaio Correa RJ

Sampaio Correa RJ

2 1
7 1
12 0
Jan, 2026

Brazilian Campeonato Carioca A

HT
FT

26/01
FT

Fluminense - RJ

Fluminense - RJ

Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

0 0
2 1
5 6

18/01
FT

Volta Redonda

Volta Redonda

Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

1 0
3 1
4 4

15/01
FT

Bangu

Bangu

Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

2 1
2 1
1 9
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fluminense - RJ

Fluminense - RJ

4 2 9
2
Vasco da Gama Saf - RJ

Vasco da Gama Saf - RJ

4 4 7
3
Volta Redonda

Volta Redonda

4 3 7
4
Bangu

Bangu

4 -1 6
5
Portuguesa Carioca

Portuguesa Carioca

5 -2 4
6
Sampaio Correa RJ

Sampaio Correa RJ

3 -2 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Botafogo - RJ

Botafogo - RJ

4 4 9
2
Madureira

Madureira

4 -1 6
3
Boavista S.C.

Boavista S.C.

4 -2 6
4
Nova Iguacu

Nova Iguacu

4 1 5
5
Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

5 -4 4
6
CFRJ Marica RJ

CFRJ Marica RJ

3 -2 3

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fluminense - RJ

Fluminense - RJ

2 2 6
2
Volta Redonda

Volta Redonda

2 4 6
3
Vasco da Gama Saf - RJ

Vasco da Gama Saf - RJ

2 2 4
4
Bangu

Bangu

2 0 3
5
Sampaio Correa RJ

Sampaio Correa RJ

2 -1 3
6
Portuguesa Carioca

Portuguesa Carioca

2 -3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Botafogo - RJ

Botafogo - RJ

2 3 6
2
Boavista S.C.

Boavista S.C.

3 -1 6
3
Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

2 1 4
4
Madureira

Madureira

2 -1 3
5
Nova Iguacu

Nova Iguacu

2 -1 1
6
CFRJ Marica RJ

CFRJ Marica RJ

1 -1 0

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Portuguesa Carioca

Portuguesa Carioca

3 1 4
2
Fluminense - RJ

Fluminense - RJ

2 0 3
3
Vasco da Gama Saf - RJ

Vasco da Gama Saf - RJ

2 2 3
4
Bangu

Bangu

2 -1 3
5
Volta Redonda

Volta Redonda

2 -1 1
6
Sampaio Correa RJ

Sampaio Correa RJ

1 -1 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nova Iguacu

Nova Iguacu

2 2 4
2
Botafogo - RJ

Botafogo - RJ

2 1 3
3
Madureira

Madureira

2 0 3
4
CFRJ Marica RJ

CFRJ Marica RJ

2 -1 3
5
Boavista S.C.

Boavista S.C.

1 -1 0
6
Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

3 -5 0

Qualified

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Leonardo Jardim
Portugal
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Chuyển nhượng

10.2M €

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/03

Chuyển nhượng

25M €

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Chuyển nhượng

0.8M €

2024/12/31

Ký hợp đồng

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/09

Cho mượn

0.2M €

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Chuyển nhượng

10.2M €

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/11

Ký hợp đồng

Dec, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/12/31

Chuyển nhượng

15M €

2022/12/31

Chuyển nhượng

7M €

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/29

Cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/03

Chuyển nhượng

25M €

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Chuyển nhượng

0.8M €

2024/12/31

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/09

Cho mượn

0.2M €

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/01

Cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/05

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/05

Cho mượn

0.2M €

Campeão Carioca

2026 2025 2024 2021 2017
5

Brazilian champion

2025 2020 2019 2009
4

Brazilian cup winner

2024 2022 2013 2006
4

Copa Libertadores winner

2025 2022 2019
3

Winner Supercopa do Brasil

2025 2021
2

Recopa Sudamericana winner

2020
1