Lee Jae-Sung 39’

Danny da Costa 90’+1

76’ Ermedin Demirović

77’ Deniz Undav

Tỷ lệ kèo

1

11

X

1.18

2

8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
1. FSV Mainz 05

36%

VfB Stuttgart

64%

4 Sút trúng đích 2

5

6

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

29’
1-0
Lee Jae-Sung

Lee Jae-Sung

39’
1-0
65’

Nikolas Nartey

Lorenz Assignon

Silas Wamangituka

Sheraldo Becker

74’
75’

Tiago Tomas

Chris Führich

1-1
76’
Ermedin Demirović

Ermedin Demirović

1-2
77’
Deniz Undav

Deniz Undav

82’

Tiago Tomas

84’

Ramon Hendriks

Maximilian Mittelstädt

Nelson Felix Patrick Weiper

Silvan Widmer

85’
Danny da Costa

Danny da Costa

91’
2-2

Nikolas Veratschnig

Danny da Costa

92’
95’

Jeffrey Julian Gaston Chabot

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
1. FSV Mainz 05
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
VfB Stuttgart
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

VfB Stuttgart

32

20

58

10

1. FSV Mainz 05

32

-9

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
MEWA Arena
Sức chứa
34,000
Địa điểm
Mainz, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

1. FSV Mainz 05

36%

VfB Stuttgart

64%

1 Kiến tạo 0
9 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 6
4 Đá phạt 3
13 Phá bóng 22
4 Phạm lỗi 7
2 Việt vị 0
224 Đường chuyền 415

Bàn thắng

1. FSV Mainz 05

1

VfB Stuttgart

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 0

Đường chuyền

224 Đường chuyền 415
159 Độ chính xác chuyền bóng 349
6 Đường chuyền quyết định 6
21 Tạt bóng 19
7 Độ chính xác tạt bóng 4
69 Chuyền dài 48
29 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

58 Tranh chấp 58
32 Tranh chấp thắng 26
2 Rê bóng 7
1 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 6
13 Phá bóng 22

Kỷ luật

4 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 4

Mất quyền kiểm soát bóng

100 Mất bóng 96

Kiểm soát bóng

1. FSV Mainz 05

35%

VfB Stuttgart

65%

6 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 12
2 Việt vị 0
144 Đường chuyền 280

Bàn thắng

1. FSV Mainz 05

1

VfB Stuttgart

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

144 Đường chuyền 280
5 Đường chuyền quyết định 4
14 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

1. FSV Mainz 05

33%

VfB Stuttgart

67%

1 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1
2 Phá bóng 1
17 Đường chuyền 44

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

17 Đường chuyền 44
0 Đường chuyền quyết định 1
2 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

0 Cắt bóng 1
2 Phá bóng 1

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

7 Mất bóng 7

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

90'+6'

90'+6'Second Half ends, 1.FSV Mainz 05 2, VfB Stuttgart 2.

90'+5'

90'+5'Yellow card by Jeff Chabot (VfB Stuttgart) for a bad foul.

VfB Stuttgart

90'+2'

90'+2'Substitution, 1.FSV Mainz 05.Substituton in Armindo Sieb,Substitution out Lee Jae-Sung.

90'

90'Fourth official has announced 5 minutes of added time.

86'

86'Nikolas Nartey (VfB Stuttgart) foul.

VfB Stuttgart

85'

85'Substitution, 1.FSV Mainz 05.Substituton in Nelson Weiper,Substitution out Silvan Widmer.

85'

85'Jeremy Arévalo (VfB Stuttgart) gets a free kick in the attacking half.

VfB Stuttgart

84'

84'Substitution, VfB Stuttgart.Substituton in Jeremy Arévalo,Substitution out Deniz Undav.

82'

82'Yellow card by Tiago Tomás (VfB Stuttgart) for a bad foul.

VfB Stuttgart

81'

81'Tiago Tomás (VfB Stuttgart) gets a free kick on the right wing.

VfB Stuttgart

80'

80'Delay over.The match resumes.

77'

77'Goal! 1.FSV Mainz 05 1, VfB Stuttgart 2.Deniz Undav (VfB Stuttgart)’s right foot shot.Tiago Tomás with a through ball following a fast break assists.

VfB Stuttgart

76'

76'Goal! 1.FSV Mainz 05 1, VfB Stuttgart 1.Ermedin Demirovic (VfB Stuttgart)’s right foot shot to the bottom right corner.Deniz Undav assists.

VfB Stuttgart

75'

75'Atakan Karazor (VfB Stuttgart) gets a free kick in the defensive half.

VfB Stuttgart

75'

75'Substitution, VfB Stuttgart.Substituton in Tiago Tomás,Substitution out Chris Führich.

74'

74'Substitution, 1.FSV Mainz 05.Substituton in Silas Katompa Mvumpa,Substitution out Sheraldo Becker.

73'

73'Nikolas Nartey (VfB Stuttgart) foul.

VfB Stuttgart

71'

71'Attempt blocked.Deniz Undav (VfB Stuttgart)’s left foot shot.Nikolas Nartey assists.

VfB Stuttgart

69'

69'Jeff Chabot (VfB Stuttgart) foul.

VfB Stuttgart

68'

68'Attempt missed.Nikolas Nartey (VfB Stuttgart)’s header from the centre of the box is too high.Maximilian Mittelstädt assists.

VfB Stuttgart

65'

65'Substitution, VfB Stuttgart.Substituton in Nikolas Nartey,Substitution out Lorenz Assignon.

64'

64'Ermedin Demirovic (VfB Stuttgart) foul.

VfB Stuttgart

60'

60'Corner, VfB Stuttgart.Conceded by Lee Jae-Sung.

55'

55'Corner, 1.FSV Mainz 05.Conceded by Alexander Nübel.

53'

53'Atakan Karazor (VfB Stuttgart) gets a free kick in the defensive half.

VfB Stuttgart

51'

51'Attempt missed.Chris Führich (VfB Stuttgart)’s left foot shot.Lorenz Assignon assists.

VfB Stuttgart

48'

48'Attempt blocked.Deniz Undav (VfB Stuttgart)’s right foot shot Defensive player blocked.Chris Führich assists.

VfB Stuttgart

45'+2'

45'+2'First Half ends, 1.FSV Mainz 05 1, VfB Stuttgart 0.

45'

45'Second Half begins 1.FSV Mainz 05 1, VfB Stuttgart 0.

45'

45'The match delays because Jeff Chabot (VfB Stuttgart) injured.

VfB Stuttgart

42'

42'Ermedin Demirovic (VfB Stuttgart) foul.

VfB Stuttgart

39'

39'Corner, 1.FSV Mainz 05.Conceded by Alexander Nübel.

37'

37'Deniz Undav (VfB Stuttgart) foul.

VfB Stuttgart

30'

30'Corner, 1.FSV Mainz 05.Conceded by Alexander Nübel.

28'

28'Alexander Nübel (VfB Stuttgart) gets a free kick in the defensive half.

VfB Stuttgart

27'

27'Corner, 1.FSV Mainz 05.Conceded by Luca Jaquez.

24'

24'Offside, 1.FSV Mainz 05.Sheraldo Becker is caught offside.

24'

24'Attempt missed.Jamie Leweling (VfB Stuttgart)’s left foot shot is close, but misses to the left.Angelo Stiller with a cross assists.

VfB Stuttgart

23'

23'Deniz Undav (VfB Stuttgart) foul.

VfB Stuttgart

20'

20'Alexander Nübel (VfB Stuttgart) gets a free kick in the defensive half.

VfB Stuttgart

20'

20'Corner, 1.FSV Mainz 05.Conceded by Luca Jaquez.

18'

18'Corner, VfB Stuttgart.Conceded by Danny da Costa.

18'

18'Attempt saved.Goalkeeper saves Jeff Chabot (VfB Stuttgart)’s left foot shot from from outside the box in the top centre of the goal by Daniel Batz (VfB Stuttgart).Luca Jaquez assists.

VfB Stuttgart

14'

14'Offside, 1.FSV Mainz 05.Phillip Tietz is caught offside.

13'

13'Ermedin Demirovic (VfB Stuttgart) gets a free kick in the defensive half.

VfB Stuttgart

11'

11'Jeff Chabot (VfB Stuttgart) foul.

VfB Stuttgart

7'

7'Corner, VfB Stuttgart.Conceded by Phillipp Mwene.

5'

5'Attempt missed.Ermedin Demirovic (VfB Stuttgart)’s header from the left side of the six yard box is too high.Maximilian Mittelstädt with a cross following a corner assists.

VfB Stuttgart

4'

4'Corner, VfB Stuttgart.Conceded by Daniel Batz.

4'

4'Attempt saved.Goalkeeper saves Maximilian Mittelstädt (VfB Stuttgart)’s left foot shot from from the right side of the box in the top left corner by Daniel Batz (VfB Stuttgart).Deniz Undav assists.

VfB Stuttgart

3'

3'Corner, VfB Stuttgart.Conceded by Dominik Kohr.

Match ends, 1.FSV Mainz 05 2, VfB Stuttgart 2.

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

32 81 83
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

32 33 67
3
RB Leipzig

RB Leipzig

32 21 62
4
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

32 23 58
5
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

32 20 58
6
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

32 16 58
7
SC Freiburg

SC Freiburg

32 -8 44
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

32 -3 43
9
FC Augsburg

FC Augsburg

32 -14 40
10
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

32 -9 37
11
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

32 -13 35
12
Hamburger SV

Hamburger SV

32 -15 34
13
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

32 -20 33
14
FC Köln

FC Köln

32 -8 32
15
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

32 -20 32
16
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

32 -25 26
17
FC St. Pauli

FC St. Pauli

32 -28 26
18
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

32 -31 23

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

16 45 41
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

16 23 38
3
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

16 12 36
4
RB Leipzig

RB Leipzig

16 19 35
5
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

16 19 30
6
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

16 13 29
7
SC Freiburg

SC Freiburg

16 8 29
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

16 2 24
9
FC Augsburg

FC Augsburg

16 -5 23
10
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

16 -4 21
11
Hamburger SV

Hamburger SV

16 2 21
12
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

16 -4 19
13
FC Köln

FC Köln

16 2 19
14
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

16 -10 19
15
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

16 -2 17
16
FC St. Pauli

FC St. Pauli

16 -12 17
17
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

16 -12 17
18
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

16 -10 10

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

16 36 42
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

16 10 29
3
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

16 3 29
4
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

16 4 28
5
RB Leipzig

RB Leipzig

16 2 27
6
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

16 8 22
7
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

16 -7 20
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

16 -5 19
9
FC Augsburg

FC Augsburg

16 -9 17
10
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

16 -15 16
11
SC Freiburg

SC Freiburg

16 -16 15
12
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

16 -9 14
13
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

16 -16 14
14
Hamburger SV

Hamburger SV

16 -17 13
15
FC Köln

FC Köln

16 -10 13
16
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

16 -10 13
17
FC St. Pauli

FC St. Pauli

16 -16 9
18
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

16 -19 6

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Bundesliga Đội bóng G
1
Harry Kane

Harry Kane

FC Bayern Munich 33
2
Deniz Undav

Deniz Undav

VfB Stuttgart 18
3
Patrik Schick

Patrik Schick

Bayer 04 Leverkusen 16
4
Luis Díaz

Luis Díaz

FC Bayern Munich 15
5
Sehrou Guirassy

Sehrou Guirassy

Borussia Dortmund 15
6
Michael Olise

Michael Olise

FC Bayern Munich 14
7
Andrej Kramarić

Andrej Kramarić

TSG Hoffenheim 14
8
Christoph Baumgartner

Christoph Baumgartner

RB Leipzig 13
9
Yan Diomande

Yan Diomande

RB Leipzig 12
10
Haris Tabakovic

Haris Tabakovic

Borussia Monchengladbach 12

1. FSV Mainz 05

Đối đầu

VfB Stuttgart

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

1. FSV Mainz 05
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
VfB Stuttgart
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

11
1.18
8
101
8
1.09
1.43
3.57
11.29
51
8
1.08
133
8.1
1.09
3.15
3.6
1.94
3.5
3.6
1.91
101
8
1.09
126
8
1.07
10
1.2
7
133
8.1
1.09
85
8.6
1.08
29
6.75
1.15
96
8.5
1.06
12
1.16
9.2
10.45
1.15
9.6
40
6.1
1.07

Chủ nhà

Đội khách

0 1.25
0 0.67
0 0.93
0 0.96
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 0.92
0 1
0 0.98
0 0.84
-0.5 0.78
+0.5 0.85
0 0.94
0 0.95
0 1.03
0 0.84
-0.5 0.83
+0.5 0.95
0 1.05
0 0.87
0 0.86
0 1.06
0 0.98
0 0.92
0 0.86
0 0.9
0 1.06
0 1.03
0 1.01
0 0.85
-0.75 0.71
+0.75 1.15

Xỉu

Tài

U 4.5 0.17
O 4.5 4.1
U 3.5 0.2
O 3.5 3.12
U 1.75 1.01
O 1.75 0.84
U 2.5 0.2
O 2.5 3.2
U 3.5 0.2
O 3.5 3.57
U 3.5 0.55
O 3.5 1.23
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 3.5 0.18
O 3.5 3
U 3.5 0.26
O 3.5 2.75
U 4.5 0.2
O 4.5 3
U 4.5 0.15
O 4.5 4.34
U 3.5 0.2
O 3.5 3.57
U 3.5 0.44
O 3.5 1.85
U 3.5 0.21
O 3.5 3.26
U 4.5 5
O 4.5 3.44
U 3.5 0.18
O 3.5 4.22
U 3.75 0.17
O 3.75 3.15

Xỉu

Tài

U 11.5 0.5
O 11.5 1.5
U 9.5 0.83
O 9.5 0.91
U 12 0.95
O 12 0.75
U 12.5 0.5
O 12.5 1.45
U 11.5 0.69
O 11.5 1.12
U 11.5 1.08
O 11.5 0.74
U 11.5 1.12
O 11.5 1.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.