Leeds United

Leeds United

England

England

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

English Premier League

Vòng 36

Các trận đấu liên quan

12/05
02:00

Tottenham Hotspur

Spurs

Leeds United

Leeds United

English Premier League

League

17/05
21:00

Leeds United

Leeds United

Brighton Hove Albion

Brighton

English Premier League

League

24/05
21:00

West Ham United

West Ham

Leeds United

Leeds United

English Premier League

League

5 trận gần nhất

1-2
3-0
2-2
1-0
3-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
26 Cầu thủ
181.6 cm Chiều cao trung bình
20 Cầu thủ nước ngoài
$9.2M Giá trị trung bình
25.2 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Charlie Crew

Kết thúc cho mượn

31/12

Darko Gyabi

Ký hợp đồng

31/08

Charlie Crew

Cho mượn

04/08

Sam Chambers

Ký hợp đồng

30/06

Lukas Nmecha

Ký hợp đồng

30/06

Cúp và chức vô địch

English 2nd tier champion

English 2nd tier champion

2024-2025

English 2nd tier champion

English 2nd tier champion

2019-2020

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1904
Thành phố
Leeds
Sân vận động
Elland Road
Sức chứa
37645

Không có dữ liệu

Jan, 2025

English Football League Championship

HT
FT

28/01
Unknown

Burnley

Burnley

Leeds United

Leeds United

0 0
0 0
0 0
Sep, 2024

English Football League Championship

HT
FT

14/09
Unknown

Leeds United

Leeds United

Burnley

Burnley

0 0
0 1
0 0
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Daniel Farke
Germany
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

16

Illan Meslier
France
€12M

21

Alex Cairns
England
€75K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Ký hợp đồng

2025/08/04

Cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/13

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/26

Cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Kết thúc cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/26

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/07

Chuyển nhượng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Mar, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/26

Kết thúc cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Ký hợp đồng

2025/08/04

Cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/13

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/18

Chuyển nhượng

46.7M €

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/01

Cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/10

Cho mượn

Oct, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/10/05

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/12

Chuyển nhượng

3.5M €

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/30

Ký hợp đồng

English 2nd tier champion

2024-2025 2019-2020
2