FC St. Pauli

FC St. Pauli

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Bundesliga

Vòng 33

Các trận đấu liên quan

09/05
20:30

RB Leipzig

RB Leipzig

FC St. Pauli

FC St. Pauli

Bundesliga

League

16/05
20:30

FC St. Pauli

FC St. Pauli

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

Bundesliga

League

5 trận gần nhất

1-1
0-5
1-1
2-0
1-2

Cầu thủ nổi bật

Danel Sinani

Ghi bàn nhiều nhất

Danel Sinani

5

Danel Sinani

Kiến tạo nhiều nhất

Danel Sinani

3

Ricky-Jade Jones

Vua phá lưới

Ricky-Jade Jones

7

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

16

VfL Wolfsburg

32

-25

26

17

FC St. Pauli

32

-28

26

Thống kê đội hình

Xem tất cả
184.9 cm Chiều cao trung bình
$1.7M Giá trị trung bình
23 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

emil gazdov

Kết thúc cho mượn

29/06

Erik Ahlstrand

Kết thúc cho mượn

29/06

Erik Ahlstrand

Cho mượn

07/01

emil gazdov

Cho mượn

03/01

Louis Oppie

Chuyển nhượng

2M €

10/07

Cúp và chức vô địch

German second tier champion

German second tier champion

2023-2024

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--
May, 2026

Bundesliga

HT
FT
May, 2026

Bundesliga

HT
FT

03/05
FT

FC St. Pauli

FC St. Pauli

1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

0 2
1 2
7 7
Apr, 2026

Bundesliga

HT
FT
Mar, 2026

Bundesliga

HT
FT
Feb, 2026

Bundesliga

HT
FT

28/02
FT

TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

FC St. Pauli

FC St. Pauli

0 1
0 1
10 3

22/02
FT

FC St. Pauli

FC St. Pauli

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

0 0
2 1
1 5

07/02
FT

FC St. Pauli

FC St. Pauli

VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

1 0
2 1
5 5
Jan, 2026

Bundesliga

HT
FT

31/01
FT

FC Augsburg

FC Augsburg

FC St. Pauli

FC St. Pauli

1 1
2 1
5 5

28/01
FT

FC St. Pauli

FC St. Pauli

RB Leipzig

RB Leipzig

0 0
1 1
4 3

24/01
FT

FC St. Pauli

FC St. Pauli

Hamburger SV

Hamburger SV

0 0
0 0
5 4

15/01
FT

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

FC St. Pauli

FC St. Pauli

1 1
2 1
7 4
Dec, 2025

Bundesliga

HT
FT

21/12
FT

1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

FC St. Pauli

FC St. Pauli

0 0
0 0
9 5

06/12
FT

FC Köln

FC Köln

FC St. Pauli

FC St. Pauli

0 0
1 1
5 4
Nov, 2025

Bundesliga

HT
FT

29/11
FT

FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

FC St. Pauli

FC St. Pauli

1 1
3 1
10 2

09/11
FT

SC Freiburg

SC Freiburg

FC St. Pauli

FC St. Pauli

0 0
0 0
0 0

01/11
Unknown

FC St. Pauli

FC St. Pauli

Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

0 0
0 4
0 0
Oct, 2025

Bundesliga

HT
FT

25/10
Unknown

Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

FC St. Pauli

FC St. Pauli

0 0
2 0
0 0

19/10
Unknown

FC St. Pauli

FC St. Pauli

TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

0 0
0 3
0 0

04/10
Unknown

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

FC St. Pauli

FC St. Pauli

0 0
1 0
0 0
Sep, 2025

Bundesliga

HT
FT

27/09
Unknown

FC St. Pauli

FC St. Pauli

Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

0 0
1 2
0 0

20/09
Unknown

VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

FC St. Pauli

FC St. Pauli

0 0
2 0
0 0

14/09
Unknown

FC St. Pauli

FC St. Pauli

FC Augsburg

FC Augsburg

0 0
2 1
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

32 81 83
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

32 33 67
3
RB Leipzig

RB Leipzig

32 21 62
4
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

32 23 58
5
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

32 20 58
6
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

32 16 58
7
SC Freiburg

SC Freiburg

32 -8 44
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

32 -3 43
9
FC Augsburg

FC Augsburg

32 -14 40
10
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

32 -9 37
11
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

32 -13 35
12
Hamburger SV

Hamburger SV

32 -15 34
13
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

32 -20 33
14
FC Köln

FC Köln

32 -8 32
15
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

32 -20 32
16
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

32 -25 26
17
FC St. Pauli

FC St. Pauli

32 -28 26
18
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

32 -31 23

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

16 45 41
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

16 23 38
3
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

16 12 36
4
RB Leipzig

RB Leipzig

16 19 35
5
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

16 19 30
6
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

16 13 29
7
SC Freiburg

SC Freiburg

16 8 29
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

16 2 24
9
FC Augsburg

FC Augsburg

16 -5 23
10
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

16 -4 21
11
Hamburger SV

Hamburger SV

16 2 21
12
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

16 -4 19
13
FC Köln

FC Köln

16 2 19
14
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

16 -10 19
15
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

16 -2 17
16
FC St. Pauli

FC St. Pauli

16 -12 17
17
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

16 -12 17
18
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

16 -10 10

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

16 36 42
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

16 10 29
3
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

16 3 29
4
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

16 4 28
5
RB Leipzig

RB Leipzig

16 2 27
6
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

16 8 22
7
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

16 -7 20
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

16 -5 19
9
FC Augsburg

FC Augsburg

16 -9 17
10
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

16 -15 16
11
SC Freiburg

SC Freiburg

16 -16 15
12
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

16 -9 14
13
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

16 -16 14
14
Hamburger SV

Hamburger SV

16 -17 13
15
FC Köln

FC Köln

16 -10 13
16
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

16 -10 13
17
FC St. Pauli

FC St. Pauli

16 -16 9
18
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

16 -19 6

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Alexander Blessin
Germany
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

30

Simon Emil Spari
Austria
€350K

47

emil gazdov
Canada
€175K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/07

Cho mượn

2026/01/03

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Chuyển nhượng

2M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

5.5M €

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/03

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Chuyển nhượng

2M €

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/28

Ký hợp đồng

2025/01/15

Ký hợp đồng

2025/01/02

Chuyển nhượng

0.45M €

2025/01/01

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Cho mượn

0.2M €

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/26

Chuyển nhượng

0.65M €

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Chuyển nhượng

0.5M €

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/07

Cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

5.5M €

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/17

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

2023/06/30

Ký hợp đồng

German second tier champion

2023-2024
1