SC Freiburg

SC Freiburg

Germany

Germany

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

UEFA Europa League

Vòng 0

Các trận đấu liên quan

08/05
Unknown

SC Freiburg

Freiburg

Sporting Braga

Sporting Braga

UEFA Europa League

Semi-finals

10/05
20:30

Hamburger SV

Hamburger SV

SC Freiburg

Freiburg

Bundesliga

League

16/05
20:30

SC Freiburg

Freiburg

RB Leipzig

RB Leipzig

Bundesliga

League

5 trận gần nhất

2-1
2-1
4-1
2-1
1-1

Cầu thủ nổi bật

Igor Matanovic

Ghi bàn nhiều nhất

Igor Matanovic

8

Matthias Ginter

Kiến tạo nhiều nhất

Matthias Ginter

4

Matthias Ginter

Vua phá lưới

Matthias Ginter

7

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
25 Cầu thủ
186.8 cm Chiều cao trung bình
9 Cầu thủ nước ngoài
$5.6M Giá trị trung bình
25.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

berkay yilmaz

Kết thúc cho mượn

29/06

Robert Wagner

Kết thúc cho mượn

29/06

Noah Weisshaupt

Kết thúc cho mượn

29/06

Noah Weisshaupt

Cho mượn

04/01

Noah Weisshaupt

Kết thúc cho mượn

03/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1904
Thành phố
Freiburg
Sân vận động
Europa-Park-Stadion
Sức chứa
34700
May, 2026

Bundesliga

HT
FT
May, 2026

Bundesliga

HT
FT

04/05
FT

SC Freiburg

SC Freiburg

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

0 0
1 1
1 7
Apr, 2026

Bundesliga

HT
FT
Mar, 2026

Bundesliga

HT
FT
Feb, 2026

Bundesliga

HT
FT
Jan, 2026

Bundesliga

HT
FT

25/01
FT

SC Freiburg

SC Freiburg

FC Köln

FC Köln

2 1
2 1
5 5

18/01
FT

FC Augsburg

FC Augsburg

SC Freiburg

SC Freiburg

0 0
2 2
9 6

15/01
FT

RB Leipzig

RB Leipzig

SC Freiburg

SC Freiburg

0 0
2 0
7 2

10/01
FT

SC Freiburg

SC Freiburg

Hamburger SV

Hamburger SV

0 0
2 1
0 3
Dec, 2025

Bundesliga

HT
FT
Nov, 2025

Bundesliga

HT
FT

22/11
FT

FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

SC Freiburg

SC Freiburg

0 0
6 2
0 0

09/11
FT

SC Freiburg

SC Freiburg

FC St. Pauli

FC St. Pauli

0 0
0 0
0 0

01/11
Unknown

1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

SC Freiburg

SC Freiburg

0 0
0 0
0 0
Oct, 2025

Bundesliga

HT
FT

19/10
Unknown

SC Freiburg

SC Freiburg

Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

0 0
2 2
0 0

06/10
Unknown

Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

SC Freiburg

SC Freiburg

0 0
0 0
0 0
Sep, 2025

Bundesliga

HT
FT

28/09
Unknown

SC Freiburg

SC Freiburg

TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

0 0
1 1
0 0

20/09
Unknown

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

SC Freiburg

SC Freiburg

0 0
0 3
0 0

13/09
Unknown

SC Freiburg

SC Freiburg

VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

0 0
3 1
0 0

01/09
Unknown

FC Köln

FC Köln

SC Freiburg

SC Freiburg

0 0
4 1
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

32 81 83
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

32 33 67
3
RB Leipzig

RB Leipzig

32 21 62
4
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

32 23 58
5
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

32 20 58
6
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

32 16 58
7
SC Freiburg

SC Freiburg

32 -8 44
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

32 -3 43
9
FC Augsburg

FC Augsburg

32 -14 40
10
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

32 -9 37
11
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

32 -13 35
12
Hamburger SV

Hamburger SV

32 -15 34
13
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

32 -20 33
14
FC Köln

FC Köln

32 -8 32
15
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

32 -20 32
16
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

32 -25 26
17
FC St. Pauli

FC St. Pauli

32 -28 26
18
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

32 -31 23

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

16 45 41
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

16 23 38
3
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

16 12 36
4
RB Leipzig

RB Leipzig

16 19 35
5
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

16 19 30
6
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

16 13 29
7
SC Freiburg

SC Freiburg

16 8 29
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

16 2 24
9
FC Augsburg

FC Augsburg

16 -5 23
10
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

16 -4 21
11
Hamburger SV

Hamburger SV

16 2 21
12
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

16 -4 19
13
FC Köln

FC Köln

16 2 19
14
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

16 -10 19
15
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

16 -2 17
16
FC St. Pauli

FC St. Pauli

16 -12 17
17
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

16 -12 17
18
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

16 -10 10

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

16 36 42
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

16 10 29
3
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

16 3 29
4
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

16 4 28
5
RB Leipzig

RB Leipzig

16 2 27
6
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

16 8 22
7
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

16 -7 20
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

16 -5 19
9
FC Augsburg

FC Augsburg

16 -9 17
10
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

16 -15 16
11
SC Freiburg

SC Freiburg

16 -16 15
12
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

16 -9 14
13
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

16 -16 14
14
Hamburger SV

Hamburger SV

16 -17 13
15
FC Köln

FC Köln

16 -10 13
16
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

16 -10 13
17
FC St. Pauli

FC St. Pauli

16 -16 9
18
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

16 -19 6

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Julian Schuster
Germany
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/04

Cho mượn

2026/01/03

Kết thúc cho mượn

2026/01/01

Cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/15

Chuyển nhượng

5.8M €

2025/07/08

Chuyển nhượng

6.7M €

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/03

Kết thúc cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Kết thúc cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/08

Chuyển nhượng

6.7M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

8.5M €

2025/06/30

Chuyển nhượng

5.5M €

2025/06/30

Chuyển nhượng

2M €

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/04

Cho mượn

2026/01/01

Cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/15

Chuyển nhượng

5.8M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Cho mượn

0.2M €

2025/06/30

Chuyển nhượng

0.4M €

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/01

Cho mượn

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/26

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

2.5M €

Không có dữ liệu