Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

Germany

Germany

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Bundesliga

Vòng 33

Các trận đấu liên quan

09/05
01:30

Borussia Dortmund

Dortmund

Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

Bundesliga

League

16/05
20:30

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

Borussia Dortmund

Dortmund

Bundesliga

League

29/07
Unknown

Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

Borussia Dortmund

Dortmund

International Club Friendly

July

01/08
Unknown

FC Tokyo

FC Tokyo

Borussia Dortmund

Dortmund

International Club Friendly

July

5 trận gần nhất

0-2
0-1
2-1
4-1
1-0

Cầu thủ nổi bật

Sehrou Guirassy

Ghi bàn nhiều nhất

Sehrou Guirassy

14

Julian Ryerson

Kiến tạo nhiều nhất

Julian Ryerson

12

Nico Schlotterbeck

Vua phá lưới

Nico Schlotterbeck

7.4

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
25 Cầu thủ
195.5 cm Chiều cao trung bình
13 Cầu thủ nước ngoài
$300K Giá trị trung bình
28.5 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Cole Campbell

Kết thúc cho mượn

29/06

Cole Campbell

Cho mượn

1.5M €

04/01

Pascal Groß

Chuyển nhượng

2M €

01/01

marcel lotka

Ký hợp đồng

08/07

Jamie Gittens

Chuyển nhượng

56M €

04/07

Cúp và chức vô địch

Champions League runner-up

Champions League runner-up

2023-2024

German Runner Up

German Runner Up

2022-2023

German Runner Up

German Runner Up

2021-2022

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1909
Thành phố
Dortmund
Sân vận động
Signal Iduna Park
Sức chứa
81365
May, 2026
May, 2026

Bundesliga

HT
FT
Apr, 2026

Bundesliga

HT
FT
Mar, 2026

Bundesliga

HT
FT
Feb, 2026

Bundesliga

HT
FT
Jan, 2026

Bundesliga

HT
FT
Dec, 2025

Bundesliga

HT
FT
Nov, 2025

Bundesliga

HT
FT

08/11
Unknown

Hamburger SV

Hamburger SV

Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

0 0
1 1
0 0

01/11
Unknown

FC Augsburg

FC Augsburg

Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

0 0
0 1
0 0
Oct, 2025

Bundesliga

HT
FT

25/10
Unknown

Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

FC Köln

FC Köln

0 0
1 0
0 0

04/10
Unknown

Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

RB Leipzig

RB Leipzig

0 0
1 1
0 0
Sep, 2025

Bundesliga

HT
FT

22/09
Unknown

Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

0 0
1 0
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

32 81 83
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

32 33 67
3
RB Leipzig

RB Leipzig

32 21 62
4
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

32 23 58
5
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

32 20 58
6
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

32 16 58
7
SC Freiburg

SC Freiburg

32 -8 44
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

32 -3 43
9
FC Augsburg

FC Augsburg

32 -14 40
10
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

32 -9 37
11
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

32 -13 35
12
Hamburger SV

Hamburger SV

32 -15 34
13
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

32 -20 33
14
FC Köln

FC Köln

32 -8 32
15
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

32 -20 32
16
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

32 -25 26
17
FC St. Pauli

FC St. Pauli

32 -28 26
18
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

32 -31 23

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

16 45 41
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

16 23 38
3
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

16 12 36
4
RB Leipzig

RB Leipzig

16 19 35
5
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

16 19 30
6
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

16 13 29
7
SC Freiburg

SC Freiburg

16 8 29
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

16 2 24
9
FC Augsburg

FC Augsburg

16 -5 23
10
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

16 -4 21
11
Hamburger SV

Hamburger SV

16 2 21
12
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

16 -4 19
13
FC Köln

FC Köln

16 2 19
14
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

16 -10 19
15
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

16 -2 17
16
FC St. Pauli

FC St. Pauli

16 -12 17
17
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

16 -12 17
18
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

16 -10 10

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

16 36 42
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

16 10 29
3
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

16 3 29
4
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

16 4 28
5
RB Leipzig

RB Leipzig

16 2 27
6
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

16 8 22
7
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

16 -7 20
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

16 -5 19
9
FC Augsburg

FC Augsburg

16 -9 17
10
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

16 -15 16
11
SC Freiburg

SC Freiburg

16 -16 15
12
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

16 -9 14
13
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

16 -16 14
14
Hamburger SV

Hamburger SV

16 -17 13
15
FC Köln

FC Köln

16 -10 13
16
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

16 -10 13
17
FC St. Pauli

FC St. Pauli

16 -16 9
18
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

16 -19 6

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Niko Kovac
Croatia
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

31

Silas Ostrzinski
Germany
€200K

30

Patrick Drewes
Germany
€400K
Midfielder
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/04

Cho mượn

1.5M €

2026/01/01

Chuyển nhượng

2M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/08

Ký hợp đồng

2025/07/04

Chuyển nhượng

56M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

0.2M €

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/27

Kết thúc cho mượn

2025/01/05

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/06

Chuyển nhượng

5M €

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

0.2M €

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/27

Kết thúc cho mượn

2025/01/05

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/31

Chuyển nhượng

7M €

2024/07/17

Chuyển nhượng

18M €

2024/07/08

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/11

Cho mượn

2.3M €

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/30

Chuyển nhượng

17.25M €

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/04

Cho mượn

1.5M €

2026/01/01

Chuyển nhượng

2M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/08

Ký hợp đồng

2025/07/04

Chuyển nhượng

56M €

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/06

Chuyển nhượng

5M €

2024/08/04

Chuyển nhượng

27M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Cho mượn

0.35M €

2023/06/30

Ký hợp đồng

German Runner Up

2022-2023 2021-2022 2019-2020 2018-2019 2015-2016 2013-2014 2012-2013
7

German Champion

2011-2012 2011-2012 2010-2011 2010-2011
4

German cup winner

2020-2021 2016-2017 2011-2012
3

German cup runner-up

2015-2016 2014-2015 2007-2008
3

Europa League participant

2015-2016 2010-2011
2

Champions League runner-up

2023-2024 2012-2013
2