RWDM Brussels

RWDM Brussels

Belgium

Belgium

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

3-2
1-1
3-2
2-1
3-1

Cầu thủ nổi bật

Mamadou Usman Simbakoli

Ghi bàn nhiều nhất

Mamadou Usman Simbakoli

12

Gaëtan Robail

Kiến tạo nhiều nhất

Gaëtan Robail

8

Zakaria El Kababri

Vua phá lưới

Zakaria El Kababri

6.9

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Francs Borains

32

-14

34

13

RWDM Brussels

32

-4

33

14

RSCA Futures

32

-9

31

Thống kê đội hình

Xem tất cả
31 Cầu thủ
187.5 cm Chiều cao trung bình
16 Cầu thủ nước ngoài
$246.2K Giá trị trung bình
23.3 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Mohamed El Arouch

Thanh lý hợp đồng

11/12

Piotr Parzyszek

Ký hợp đồng

04/08

Ilay Camara

Chuyển nhượng

1.8M €

30/06

Ilay Camara

Kết thúc cho mượn

29/06

Shuto Abe

Chuyển nhượng

31/05

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Brussels
Sân vận động
Edmond Machtens Stadium
Sức chứa
15266

Không có dữ liệu

Apr, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

18/04
FT

KV Kortrijk

KV Kortrijk

RWDM Brussels

RWDM Brussels

2 1
3 1
13 6

11/04
FT

RWDM Brussels

RWDM Brussels

RSCA Futures

RSCA Futures

1 0
2 1
5 7

05/04
FT

KVSK Lommel

KVSK Lommel

RWDM Brussels

RWDM Brussels

0 0
3 2
6 3
Mar, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT
Feb, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

15/02
FT

RWDM Brussels

RWDM Brussels

KSC Lokeren

KSC Lokeren

1 2
1 2
5 3

08/02
FT

Francs Borains

Francs Borains

RWDM Brussels

RWDM Brussels

0 0
0 0
4 4

01/02
FT

RWDM Brussels

RWDM Brussels

Gent B

Gent B

1 0
1 0
2 5
Jan, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

28/01
FT

Jong Genk

Jong Genk

RWDM Brussels

RWDM Brussels

0 0
0 2
3 2

25/01
FT

RWDM Brussels

RWDM Brussels

Patro Eisden

Patro Eisden

1 2
2 4
4 2

17/01
FT

RFC Seraing

RFC Seraing

RWDM Brussels

RWDM Brussels

1 1
3 1
1 1
Dec, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

21/12
FT

RWDM Brussels

RWDM Brussels

RFC de Liege

RFC de Liege

0 1
0 3
3 6

18/12
FT

Club Nxt

Club Nxt

RWDM Brussels

RWDM Brussels

0 0
0 1
4 4

07/12
FT

RSCA Futures

RSCA Futures

RWDM Brussels

RWDM Brussels

1 1
2 2
4 4
Nov, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

30/11
FT

RWDM Brussels

RWDM Brussels

Francs Borains

Francs Borains

1 0
1 3
7 7

23/11
FT

Patro Eisden

Patro Eisden

RWDM Brussels

RWDM Brussels

0 0
1 0
2 3

02/11
Unknown

RWDM Brussels

RWDM Brussels

Jong Genk

Jong Genk

0 0
1 1
0 0
Oct, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

26/10
Unknown

RFC de Liege

RFC de Liege

RWDM Brussels

RWDM Brussels

0 0
4 3
0 0

19/10
Unknown

RWDM Brussels

RWDM Brussels

Club Nxt

Club Nxt

0 0
3 1
0 0

05/10
Unknown

KAS Eupen

KAS Eupen

RWDM Brussels

RWDM Brussels

0 0
2 2
0 0
Sep, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

28/09
Unknown

Gent B

Gent B

RWDM Brussels

RWDM Brussels

0 0
0 2
0 0

25/09
Unknown

RWDM Brussels

RWDM Brussels

KV Kortrijk

KV Kortrijk

0 0
1 2
0 0

14/09
Unknown

RWDM Brussels

RWDM Brussels

RFC Seraing

RFC Seraing

0 0
5 0
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

28

Guillaume Hubert
Belgium
€200K

70

Matteo nkurunziza
Burundi
€50K

42

Jonathan De Bie
Belgium
€150K

1

Bill Lathouwers
Belgium
€700K

23

Justin Bengui Joao
France
€250K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

51

Xavier Preijs
Belgium
€200K

3

Ibrahim Halilou
Cameroon
€100K

13

Madiou Keita
Guinea
€250K

55

Matteo Vandendaele
Belgium
--

27

Yacine Chaib
France
€250K

45

Bilal Sanhaji
Belgium
€150K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/11

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/04

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

1.8M €

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/31

Chuyển nhượng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/19

Ký hợp đồng

2024/08/13

Ký hợp đồng

2024/08/12

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/02

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/02

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Sep, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/09/05

Ký hợp đồng

2023/09/05

Chuyển nhượng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/24

Chuyển nhượng

2023/07/18

Chuyển nhượng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

2023/06/30

Cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/11

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/04

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

1.8M €

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/31

Chuyển nhượng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/19

Ký hợp đồng

2024/08/13

Ký hợp đồng

2024/08/12

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Không có dữ liệu