FC Tokyo

FC Tokyo

Japan

Japan

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Japanese J1 League

Vòng 15

Các trận đấu liên quan

06/05
13:00

FC Tokyo

FC Tokyo

JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

Japanese J1 League

East

10/05
13:00

FC Tokyo

FC Tokyo

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Japanese J1 League

East

16/05
14:00

Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

FC Tokyo

FC Tokyo

Japanese J1 League

East

23/05
15:30

Kashima Antlers

Kashima Antlers

FC Tokyo

FC Tokyo

Japanese J1 League

East

01/08
Unknown

FC Tokyo

FC Tokyo

Borussia Dortmund

Dortmund

International Club Friendly

July

5 trận gần nhất

0-1
1-3
5-2
1-3
2-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
36 Cầu thủ
178.3 cm Chiều cao trung bình
3 Cầu thủ nước ngoài
$415.3K Giá trị trung bình
26.3 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Tsubasa Terayama

Kết thúc cho mượn

29/06

Kosuke Shirai

Kết thúc cho mượn

29/06

Teppei Oka

Kết thúc cho mượn

29/06

Hayato Inamura

Kết thúc cho mượn

29/06

Hayato Inamura

Cho mượn

31/01

Cúp và chức vô địch

Japanese league cup winner

Japanese league cup winner

2020

Japanese second league Champion

Japanese second league Champion

2011

Japanese league cup winner

Japanese league cup winner

2009

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1998
Thành phố
Chofu
Sân vận động
Ajinomoto Stadium
Sức chứa
49970
Aug, 2026

International Club Friendly

HT
FT

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

31

Masataka Kobayashi
Japan
€50K

58

Wataru Goto
Japan
--

81

Kim Seung-Gyu
South Korea
€600K

1

Hayate Tanaka
Japan
€600K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

6

Kashif Bangnagande
Japan
€400K

5

Yuto Nagatomo
Japan
€100K

4

Yasuki Kimoto
Japan
€250K

32

Kanta Doi
Japan
€750K

50

Renta Higashi
Japan
$50K

44

Kaede Suzuki
Japan
--

17

Hayato Inamura
Japan
€300K

42

Kento Hashimoto
Japan
€400K

15

Rio Omori
Japan
€450K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

10

Keigo Higashi
Japan
€125K

37

Kei Koizumi
Japan
€800K

8

Takahiro Ko
Japan
€1.2M

48

Yuta Arai
Japan
€300K

27

Kyota Tokiwa
Japan
€100K

38

Kio Tanaka
Japan
--

21

Yuta Sugawara
Japan
--
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Cho mượn

2026/01/31

Cho mượn

2026/01/31

Cho mượn

2026/01/31

Chuyển nhượng

2026/01/31

Thanh lý hợp đồng

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Cho mượn

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

2026/01/11

Chuyển nhượng

2026/01/11

Chuyển nhượng

2026/01/11

Chuyển nhượng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/20

Cho mượn

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Cho mượn

2026/01/31

Chuyển nhượng

2026/01/31

Cho mượn

2026/01/31

Thanh lý hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/08

Chuyển nhượng

2025/08/07

Chuyển nhượng

0.7M €

Japanese league cup winner

2020 2009
2

Japanese second league Champion

2011
1