Francs Borains

Francs Borains

Belgium

Belgium

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

4-1
0-2
2-2
4-0
4-2

Cầu thủ nổi bật

Aboubacar Ali

Ghi bàn nhiều nhất

Aboubacar Ali

6

Dorian Dessoleil

Kiến tạo nhiều nhất

Dorian Dessoleil

3

Dorian Dessoleil

Vua phá lưới

Dorian Dessoleil

6.9

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

RFC Seraing

32

-7

35

12

Francs Borains

32

-14

34

13

RWDM Brussels

32

-4

33

Thống kê đội hình

Xem tất cả
31 Cầu thủ
183.3 cm Chiều cao trung bình
14 Cầu thủ nước ngoài
$210.5K Giá trị trung bình
24.3 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Massimo Bruno

Ký hợp đồng

07/09

Matthew Healy

Chuyển nhượng

13/01

Sébastien Dewaest

Ký hợp đồng

05/08

Dorian Dessoleil

Ký hợp đồng

30/06

Benjamin Boulenger

Thanh lý hợp đồng

30/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Boussu
Sân vận động
Stade Robert Urbain
Sức chứa
8500

Không có dữ liệu

Apr, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT
Mar, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

21/03
FT

Francs Borains

Francs Borains

KV Kortrijk

KV Kortrijk

1 0
4 1
8 4

15/03
FT

KVSK Lommel

KVSK Lommel

Francs Borains

Francs Borains

3 1
3 1
7 3

13/03
FT

Francs Borains

Francs Borains

KSC Lokeren

KSC Lokeren

0 0
1 0
4 15

08/03
FT

RFC Seraing

RFC Seraing

Francs Borains

Francs Borains

3 0
4 0
2 4
Feb, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

22/02
FT

KAS Eupen

KAS Eupen

Francs Borains

Francs Borains

0 1
1 1
6 5

15/02
FT

Francs Borains

Francs Borains

SK Beveren

SK Beveren

0 0
0 2
5 1

08/02
FT

Francs Borains

Francs Borains

RWDM Brussels

RWDM Brussels

0 0
0 0
4 4
Jan, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

25/01
FT

Gent B

Gent B

Francs Borains

Francs Borains

0 0
1 0
9 2

18/01
FT

RFC de Liege

RFC de Liege

Francs Borains

Francs Borains

3 1
3 1
2 2
Dec, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT
Nov, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

30/11
FT

RWDM Brussels

RWDM Brussels

Francs Borains

Francs Borains

1 0
1 3
7 7

22/11
FT

Francs Borains

Francs Borains

RFC de Liege

RFC de Liege

0 0
2 0
0 0

01/11
Unknown

KSC Lokeren

KSC Lokeren

Francs Borains

Francs Borains

0 0
2 2
0 0
Oct, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

25/10
Unknown

Francs Borains

Francs Borains

Gent B

Gent B

0 0
2 0
0 0

18/10
Unknown

Jong Genk

Jong Genk

Francs Borains

Francs Borains

0 0
3 1
0 0

04/10
Unknown

Francs Borains

Francs Borains

RSCA Futures

RSCA Futures

0 0
3 3
0 0
Sep, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

24/09
Unknown

Francs Borains

Francs Borains

RFC Seraing

RFC Seraing

0 0
0 0
0 0

21/09
Unknown

Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

Francs Borains

Francs Borains

0 0
4 1
0 0

14/09
Unknown

Francs Borains

Francs Borains

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
0 3
0 0
Aug, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

30/08
Unknown

KV Kortrijk

KV Kortrijk

Francs Borains

Francs Borains

0 0
2 0
0 0

24/08
Unknown

Francs Borains

Francs Borains

KVSK Lommel

KVSK Lommel

0 0
0 0
0 0

16/08
Unknown

Francs Borains

Francs Borains

Patro Eisden

Patro Eisden

0 0
2 0
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Yves Vanderhaeghe
Belgium
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

22

Dalyan Lamblin
Belgium
€50K

1

Yannick Pandor
Comoros
€400K

40

Victor Swinnen
Belgium
€100K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

16

Enguerran Faucon
Belgium
€50K

20

Théo Gécé
Belgium
€200K

21

Adrian Troc
Poland
€100K

8

Lukas Mondele
Belgium
€350K

9

Jovan Mituljikić
Serbia
€300K

33

Noah Diliberto
France
€250K

11

Mathias Fixelles
Belgium
$250K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/07

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/13

Chuyển nhượng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/05

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/15

Ký hợp đồng

2023/07/06

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/07

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/05

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/15

Ký hợp đồng

2023/07/06

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

2022/06/30

Ký hợp đồng

Dec, 2009

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/13

Chuyển nhượng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2011

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2011/06/29

Kết thúc cho mượn

Không có dữ liệu