0 1

Kết thúc

45’+1 Isaac Nuhu

Tỷ lệ kèo

1

201

X

11

2

1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Club Nxt

56%

KAS Eupen

44%

1 Sút trúng đích 3

6

2

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Wout Verlinden

Samuel·Gomez Van Hoogen

39’

Andre Garcia

Alexander Leon·Vandeperre

45’
0-1
46’
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

55’

Kevin Möhwald

58’

Nathan Bitumazala

Isaac Nuhu

Tian Nai Koren

Jesse Bisiwu

66’
71’

Zakaria Atteri

João Diogo Alves Rodrigues

Naim Amengai

Alejandro Granados

78’
81’

Bruno Miguel Nogueira Pinheiro

83’

Bruno Miguel Nogueira Pinheiro

87’

Scott·Kennedy

Gabriel Bares

93’

Lorenzo Youndje

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Club Nxt
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KAS Eupen
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

KAS Eupen

32

8

47

16

Club Nxt

32

-22

21

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Jan Breydel Stadium
Sức chứa
29,975
Địa điểm
Bruges, Belgium

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Club Nxt

56%

KAS Eupen

44%

0 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
6 Phạt góc 2
18 Đá phạt 14
11 Phá bóng 14
14 Phạm lỗi 18
1 Việt vị 0
526 Đường chuyền 414
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Club Nxt

0

KAS Eupen

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

526 Đường chuyền 414
456 Độ chính xác chuyền bóng 344
10 Đường chuyền quyết định 7
16 Tạt bóng 10
7 Độ chính xác tạt bóng 2
46 Chuyền dài 75
15 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 104
46 Tranh chấp thắng 58
20 Rê bóng 8
6 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 32
8 Cắt bóng 15
11 Phá bóng 14

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 18
18 Bị phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

131 Mất bóng 122

Kiểm soát bóng

Club Nxt

47%

KAS Eupen

53%

2 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 3
1 Việt vị 0
234 Đường chuyền 262

Bàn thắng

Club Nxt

0

KAS Eupen

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

234 Đường chuyền 262
2 Đường chuyền quyết định 5
3 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 20
4 Cắt bóng 7
6 Phá bóng 3

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Club Nxt

65%

KAS Eupen

35%

9 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 11
289 Đường chuyền 152
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

289 Đường chuyền 152
6 Đường chuyền quyết định 2
13 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 13
4 Cắt bóng 8
5 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

Club Nxt

Đối đầu

KAS Eupen

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Club Nxt
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KAS Eupen
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

201
11
1.05
26
9.9
1.02
100
7.5
1.05
34
8
1.05
150
5.9
1.06
3.1
3.3
2.1
46
6
1.11
151
10
1.06
80
8.75
1.05
150
6.1
1.05
125
6.4
1.04
20
8.4
1.07
65
9.5
1.03
26
9.9
1.02
30.27
5.36
1.19

Chủ nhà

Đội khách

0 0.82
0 0.97
0 0.8
0 1.02
0 0.9
0 0.94
-0.5 0.75
+0.5 0.98
0 0.82
0 1.12
0 0.9
0 0.94
0 0.91
0 0.93
0 0.89
0 0.93
0 0.83
0 0.93
0 0.81
0 1.03
0 0.81
0 1

Xỉu

Tài

U 1.5 0.13
O 1.5 4.9
U 1.5 0.09
O 1.5 3.44
U 1.5 0.13
O 1.5 3.69
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.14
O 1.5 4
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 1.5 0.05
O 1.5 4.5
U 1.5 0.15
O 1.5 3.75
U 1.5 0.13
O 1.5 4.16
U 1.5 0.11
O 1.5 4
U 1.5 0.13
O 1.5 3.44
U 1.5 0.16
O 1.5 3.96
U 1.5 0.1
O 1.5 3.57
U 1.5 0.27
O 1.5 2.8

Xỉu

Tài

U 7.5 0.61
O 7.5 1.2
U 8.5 0.5
O 8.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.