1 1

Kết thúc

Kiyan Achahbar 81’

61’ Trey Kongolo

Tỷ lệ kèo

1

17

X

1.03

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Jong Genk

32%

Gent B

68%

3 Sút trúng đích 4

6

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Adrian Palacios

11’
22’

Briek Morel

August De Wannemacker

47’
0-1
61’
Trey Kongolo

Trey Kongolo

75’

Saidou Touré

El Hadji Seck

Kim Myung-jun

Jonathan Coenen

80’
Kiyan Achahbar

Kiyan Achahbar

81’
1-1
86’

Briek Van Hoorick

Michiel Cauwel

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Jong Genk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gent B
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Gent B

32

-9

41

15

Jong Genk

32

-17

31

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Jong Genk

32%

Gent B

68%

1 Kiến tạo 0
11 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 4
10 Đá phạt 5
21 Phá bóng 7
6 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 5
318 Đường chuyền 674
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Jong Genk

1

Gent B

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 3
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 5

Đường chuyền

318 Đường chuyền 674
267 Độ chính xác chuyền bóng 612
11 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 8
3 Độ chính xác tạt bóng 2
59 Chuyền dài 60
23 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

75 Tranh chấp 75
43 Tranh chấp thắng 31
23 Rê bóng 5
12 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 19
13 Cắt bóng 7
21 Phá bóng 7

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 100

Kiểm soát bóng

Jong Genk

33%

Gent B

67%

4 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 5
1 Việt vị 3
158 Đường chuyền 320
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

158 Đường chuyền 320
4 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
6 Cắt bóng 2
9 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

40 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Jong Genk

31%

Gent B

69%

6 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 2
0 Việt vị 2
157 Đường chuyền 353

Bàn thắng

Jong Genk

1

Gent B

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

157 Đường chuyền 353
6 Đường chuyền quyết định 3
4 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
7 Cắt bóng 6
12 Phá bóng 2

Kỷ luật

1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

43 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

Jong Genk

Đối đầu

Gent B

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Jong Genk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gent B
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

17
1.03
21
6.9
1.33
4.5
27.78
1.07
8.47
23
1.01
19
6.5
1.34
4.55
2.15
3.7
2.85
29
1.03
21
17
1.04
21
17
1.05
11.5
27
1.02
18
6.8
1.31
4.75
6.2
1.32
4.92
6.4
1.39
4.4
2.15
3.7
2.75
6.96
1.34
5.3

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 0.65
0 1.42
0 0.52
0 1.28
0 0.62
+0.25 0.89
-0.25 0.82
0 1.19
0 0.77
0 1.32
0 0.55
0 1.28
0 0.62
0 1.2
0 0.67
0 1.42
0 0.52
+0.25 0.85
-0.25 0.79
0 1.24
0 0.65

Xỉu

Tài

U 2.5 0.37
O 2.5 2
U 2.5 0.4
O 2.5 1.66
U 2.5 0.07
O 2.5 5.19
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 2.5 0.39
O 2.5 1.75
U 2.5 1.63
O 2.5 0.4
U 2.5 0.28
O 2.5 2
U 2.5 0.38
O 2.5 1.99
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.02
O 2.5 5
U 2.5 0.33
O 2.5 2.12
U 2.5 0.05
O 2.5 4.75
U 3.25 0.76
O 3.25 0.88
U 2.5 0.36
O 2.5 2.12

Xỉu

Tài

U 7.5 1
O 7.5 0.72
U 8 0.9
O 8 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.