SK Beveren

SK Beveren

Belgium

Belgium

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

2-2
4-0
0-5
1-0
1-2

Cầu thủ nổi bật

Lennart Mertens

Ghi bàn nhiều nhất

Lennart Mertens

19

Christian Bruls

Kiến tạo nhiều nhất

Christian Bruls

15

M. Servais

Vua phá lưới

M. Servais

7.6

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

SK Beveren

32

51

88

2

KV Kortrijk

32

26

67

Thống kê đội hình

Xem tất cả
27 Cầu thủ
181.7 cm Chiều cao trung bình
13 Cầu thủ nước ngoài
$387.5K Giá trị trung bình
25.3 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Sheldon Bateau

Thanh lý hợp đồng

30/06

Everton Luiz

Thanh lý hợp đồng

30/06

Dries Wuytens

Ký hợp đồng

30/06

Christian Bruls

Ký hợp đồng

25/12

Jay-Dee Geusens

Chuyển nhượng

28/09

Cúp và chức vô địch

Belgian Second League Champion

Belgian Second League Champion

2025-2026

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1936
Thành phố
Beveren
Sân vận động
Freethiel Stadion
Sức chứa
13200

Không có dữ liệu

Apr, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

18/04
FT

RFC Seraing

RFC Seraing

SK Beveren

SK Beveren

0 0
1 2
2 3

12/04
FT

SK Beveren

SK Beveren

KV Kortrijk

KV Kortrijk

0 0
1 0
4 3

04/04
FT

RSCA Futures

RSCA Futures

SK Beveren

SK Beveren

0 3
0 5
6 4
Mar, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

22/03
FT

SK Beveren

SK Beveren

RFC de Liege

RFC de Liege

3 0
4 0
4 2

14/03
FT

Club Nxt

Club Nxt

SK Beveren

SK Beveren

2 0
2 2
3 9

12/03
FT

SK Beveren

SK Beveren

RWDM Brussels

RWDM Brussels

3 1
3 2
8 4

08/03
FT

KSC Lokeren

KSC Lokeren

SK Beveren

SK Beveren

0 1
1 2
5 6
Feb, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

28/02
FT

SK Beveren

SK Beveren

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

1 0
2 0
7 7

22/02
FT

Patro Eisden

Patro Eisden

SK Beveren

SK Beveren

1 1
1 4
5 4

15/02
FT

Francs Borains

Francs Borains

SK Beveren

SK Beveren

0 0
0 2
5 1

08/02
FT

SK Beveren

SK Beveren

KVSK Lommel

KVSK Lommel

0 0
2 0
2 2
Jan, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

29/01
FT

Gent B

Gent B

SK Beveren

SK Beveren

2 0
2 4
3 5

18/01
FT

KAS Eupen

KAS Eupen

SK Beveren

SK Beveren

0 2
1 2
3 6
Dec, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

21/12
FT

SK Beveren

SK Beveren

Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

0 2
4 2
10 1

18/12
FT

Jong Genk

Jong Genk

SK Beveren

SK Beveren

1 1
1 2
4 8

13/12
FT

SK Beveren

SK Beveren

RSCA Futures

RSCA Futures

0 0
2 1
10 1

07/12
FT

SK Beveren

SK Beveren

Francs Borains

Francs Borains

1 0
1 0
6 1
Nov, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

22/11
FT

SK Beveren

SK Beveren

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
1 1
0 0

08/11
Unknown

KVSK Lommel

KVSK Lommel

SK Beveren

SK Beveren

0 0
2 2
0 0

02/11
Unknown

SK Beveren

SK Beveren

Club Nxt

Club Nxt

0 0
2 1
0 0
Oct, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

26/10
Unknown

SK Beveren

SK Beveren

Patro Eisden

Patro Eisden

0 0
2 1
0 0

18/10
Unknown

Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

SK Beveren

SK Beveren

0 0
1 1
0 0

05/10
Unknown

KV Kortrijk

KV Kortrijk

SK Beveren

SK Beveren

0 0
1 3
0 0
Sep, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

28/09
Unknown

SK Beveren

SK Beveren

RFC Seraing

RFC Seraing

0 0
2 1
0 0

25/09
Unknown

RFC de Liege

RFC de Liege

SK Beveren

SK Beveren

0 0
1 2
0 0

21/09
Unknown

SK Beveren

SK Beveren

KSC Lokeren

KSC Lokeren

0 0
1 0
0 0

14/09
Unknown

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

SK Beveren

SK Beveren

0 0
0 5
0 0
Aug, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

30/08
Unknown

SK Beveren

SK Beveren

Gent B

Gent B

0 0
3 0
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Marink Reedijk
Netherlands
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Beau Reus
Netherlands
€1.2M

16

Maxim Deman
Belgium
€100K

84

Josua Lusamba
Democratic Republic of the Congo
€50K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

20

Dylan Dassy
Belgium
€200K

21

Laurent Jans
Luxembourg
€250K

4

Christophe Janssens
Belgium
€400K

35

Yoni Gomis
France
$350K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

18

Sieben Dewaele
Belgium
€600K

0

Jeremy Landu
Belgium
--

10

Guillaume De Schryver
Belgium
$600K

26

Noah Mawett
Democratic Republic of the Congo
€300K

6

Dante Rigo
Belgium
$500K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/25

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/28

Chuyển nhượng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Cho mượn

2024/01/31

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/25

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Cho mượn

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/20

Chuyển nhượng

2023/07/17

Chuyển nhượng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Chuyển nhượng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/18

Cho mượn

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/28

Chuyển nhượng

0.35M €

2022/08/11

Cho mượn

2022/08/09

Cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/28

Chuyển nhượng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Belgian Second League Champion

2025-2026
1