3 2

Kết thúc

Jassim Mazouz 64’

Victor Vandenbroucke 75’

Abubakar Abdullahi 90’+1

54’ Vince Osuji

66’ Jakke Van Britsom

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

17

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Gent B

54%

Club Nxt

46%

10 Sút trúng đích 6

9

1

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Mathias Delorge

20’
45’

Naim Amengai

Jesse Bisiwu

Oleksandr Soroka

Mathias Delorge

45’
0-1
54’
Vince Osuji

Vince Osuji

Jassim Mazouz

Jassim Mazouz

64’
1-1

Ruslan Vydysh

Mohammed El Âdfaoui

64’

Briek Morel

65’
1-2
66’
Jakke Van Britsom

Jakke Van Britsom

Ruslan Vydysh

Mohammed El Âdfaoui

66’
Victor Vandenbroucke

Victor Vandenbroucke

75’
2-2
76’

Naim Amengai

Wout Asselman

80’
83’

Jessi Da Silva

Jakke Van Britsom

89’

Andre Garcia

Tian Nai Koren

Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

91’
3-2

Ali Donny

Abubakar Abdullahi

94’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Gent B
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Club Nxt
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Gent B

32

-9

41

16

Club Nxt

32

-22

21

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Gent B

54%

Club Nxt

46%

3 Kiến tạo 2
32 Tổng cú sút 16
10 Sút trúng đích 6
9 Cú sút bị chặn 4
9 Phạt góc 1
1 Đá phạt 1
12 Phá bóng 22
14 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 1
499 Đường chuyền 442
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Gent B

3

Club Nxt

2

2 Bàn thua 3

Cú sút

32 Tổng cú sút 16
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 1
9 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

499 Đường chuyền 442
439 Độ chính xác chuyền bóng 381
24 Đường chuyền quyết định 13
27 Tạt bóng 8
8 Độ chính xác tạt bóng 4
57 Chuyền dài 50
27 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

86 Tranh chấp 86
35 Tranh chấp thắng 51
11 Rê bóng 15
4 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 20
12 Cắt bóng 7
12 Phá bóng 22

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

114 Mất bóng 104

Kiểm soát bóng

Gent B

53%

Club Nxt

47%

17 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
3 Phá bóng 8
0 Việt vị 1
246 Đường chuyền 224
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

17 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

246 Đường chuyền 224
13 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
8 Cắt bóng 3
3 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

47 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Gent B

55%

Club Nxt

45%

11 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
255 Đường chuyền 215
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Gent B

3

Club Nxt

2

Cú sút

11 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

255 Đường chuyền 215
9 Đường chuyền quyết định 8
16 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 13
4 Cắt bóng 4
8 Phá bóng 14

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

Gent B

Đối đầu

Club Nxt

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Gent B
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Club Nxt
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.02
17
501
7.5
1.14
9.1
2.11
3.5
2.95
1.03
9.5
51
4.9
1.28
7.4
2.2
3.65
2.75
2.15
3.3
2.9
2.2
3.3
2.8
1.03
10.5
100
5.2
1.25
7.8
5.5
1.24
7.1
5.95
1.28
7.25
1.01
34
501
5.8
1.23
7.2
5.73
1.3
7.91

Chủ nhà

Đội khách

0 0.6
0 1.3
0 0.64
0 1.06
0 0.57
0 1.37
+0.25 0.9
-0.25 0.8
+0.25 0.99
-0.25 0.79
0 0.59
0 1.33
0 0.69
0 1.17
0 0.72
0 1.16
-0.5 0.01
+0.5 14.43
0 0.65
0 1.07
0 0.62
0 1.32

Xỉu

Tài

U 4.5 0.3
O 4.5 2.45
U 4.5 0.13
O 4.5 2.32
U 2.75 0.89
O 2.75 0.78
U 2.5 1.6
O 2.5 0.4
U 4.5 0.07
O 4.5 5.88
U 2.5 1.2
O 2.5 0.6
U 2.75 0.86
O 2.75 0.94
U 5.5 0.01
O 5.5 11
U 4.5 0.3
O 4.5 2.27
U 4.75 0.08
O 4.75 4.54
U 4.5 0.33
O 4.5 2.22
U 5.5 0.01
O 5.5 14.43
U 5.5 14.28
O 5.5 2.85
U 4.5 0.31
O 4.5 2.44

Xỉu

Tài

U 9.5 0.9
O 9.5 0.8
U 9 1
O 9 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.