Standard Liege

Standard Liege

Belgium

Belgium

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Belgian Pro League

Vòng 37

Các trận đấu liên quan

09/05
01:45

Standard Liege

Standard Liege

Oud-Heverlee Leuven

Oud Heverlee Leuven

Belgian Pro League

Conference League Play-offs

16/05
23:15

Standard Liege

Standard Liege

Racing Genk

Racing Genk

Belgian Pro League

Conference League Play-offs

20/05
01:30

KVC Westerlo

Westerlo

Standard Liege

Standard Liege

Belgian Pro League

Conference League Play-offs

24/05
01:45

Standard Liege

Standard Liege

RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

Belgian Pro League

Conference League Play-offs

5 trận gần nhất

1-2
1-2
1-2
1-1
0-5

Cầu thủ nổi bật

Dennis Eckert

Ghi bàn nhiều nhất

Dennis Eckert

1

Casper Nielsen

Kiến tạo nhiều nhất

Casper Nielsen

1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
35 Cầu thủ
182.5 cm Chiều cao trung bình
21 Cầu thủ nước ngoài
$650K Giá trị trung bình
23.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Timothee Nkada

Chuyển nhượng

1.8M €

06/08

Ilay Camara

Chuyển nhượng

4.5M €

04/07

Josué Homawoo

Ký hợp đồng

30/06

Ilay Camara

Chuyển nhượng

1.8M €

30/06

Dennis Eckert

Chuyển nhượng

1M €

30/06

Cúp và chức vô địch

Belgian cup winner

Belgian cup winner

2017-2018

Belgian cup winner

Belgian cup winner

2015-2016

Belgian cup winner

Belgian cup winner

2010-2011

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1900
Thành phố
Liege
Sân vận động
Stade Maurice Dufrasne
Sức chứa
27670

Không có dữ liệu

Dec, 2025

Belgian Cup

HT
FT

03/12
FT

FCV Dender EH

FCV Dender EH

Standard Liege

Standard Liege

2 2
3 2
1 5
Oct, 2025

Belgian Cup

HT
FT

29/10
Unknown

SK Beveren

SK Beveren

Standard Liege

Standard Liege

0 0
1 2
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Vincent Euvrard
Belgium
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

45

Matteo Godfroid
Belgium
€50K

46

Quentin Durka
Belgium
--

35

Belmin Dizdarević
Bosnia and Herzegovina
$100K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/06

Chuyển nhượng

1.8M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/04

Chuyển nhượng

4.5M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

1.8M €

2025/06/30

Chuyển nhượng

1M €

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/12

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/12

Cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/06

Chuyển nhượng

1.8M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

1.8M €

2025/06/30

Chuyển nhượng

1M €

2025/06/30

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/12

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/23

Chuyển nhượng

0.5M €

2024/07/04

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/04

Chuyển nhượng

4.5M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/12

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/12

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

1.7M €

2024/06/30

Chuyển nhượng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/03

Ký hợp đồng

Sep, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/07

Cho mượn

Belgian cup winner

2017-2018 2015-2016 2010-2011
3

Belgian champion

2008-2009 2007-2008
2