Gamba Osaka
Japan
Trận đấu tiêu điểm
Japanese J1 League
Vòng 15
Các trận đấu liên quan
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật
Ghi bàn nhiều nhất
Ryoya Yamashita
5
Kiến tạo nhiều nhất
Ryoya Yamashita
3
Vua phá lưới
Shota Fukuoka
7.9
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
Japanese Super Cup winner
2015
Japanese champion
2014
Japanese league cup winner
2014
Thông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
1980 |
|---|---|
|
Thành phố
|
Suita |
|
Sân vận động
|
Panasonic Stadium Suita |
|
Sức chứa
|
39694 |
Sắp diễn ra
Kết quả
AFC Champions League Two
AFC Champions League Two
AFC Champions League Two
AFC Champions League Two
AFC Champions League Two
AFC Champions League Two
AFC Champions League Two
AFC Champions League Two
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Wasl SC |
6 | 9 | 14 | |
| 2 |
Esteghlal Tehran |
6 | -2 | 8 | |
| 3 |
Al-Muharraq |
6 | 0 | 7 | |
| 4 |
Al Wehdat |
6 | -7 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ahli Doha |
6 | 3 | 10 | |
| 2 |
Arkadag FK |
6 | -1 | 7 | |
| 3 |
Al Khaldiya |
6 | 0 | 6 | |
| 4 |
FK Andijon |
6 | -2 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Sepahan |
4 | 2 | 7 | |
| 3 |
Ahal FK |
4 | -6 | 1 | |
| 4 |
Mohun Bagan Super Giant |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
6 | 20 | 18 | |
| 2 |
Al Zawraa |
6 | -3 | 9 | |
| 3 |
FC Istiklol Dushanbe |
6 | -6 | 9 | |
| 4 |
FC Goa |
6 | -11 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Macarthur FC |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Cong An Ha Noi FC |
6 | 2 | 8 | |
| 3 |
Tai Po |
6 | -5 | 7 | |
| 4 |
Beijing Guoan |
6 | -2 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gamba Osaka |
6 | 14 | 18 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
6 | 7 | 9 | |
| 3 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
6 | 7 | 9 | |
| 4 |
Eastern Football Club |
6 | -28 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Bangkok United FC |
6 | 1 | 10 | |
| 3 |
Lion City Sailors |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
Selangor FC |
6 | -8 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampines Rovers FC |
6 | 9 | 16 | |
| 2 |
Pohang Steelers |
6 | 5 | 13 | |
| 3 |
BG Pathum United |
6 | -3 | 6 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
6 | -11 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Wasl SC |
3 | 7 | 7 | |
| 2 |
Esteghlal Tehran |
3 | 1 | 4 | |
| 3 |
Al Wehdat |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Al-Muharraq |
3 | 0 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ahli Doha |
3 | 2 | 5 | |
| 2 |
Arkadag FK |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Al Khaldiya |
3 | 1 | 4 | |
| 4 |
FK Andijon |
3 | 0 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Sepahan |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Ahal FK |
2 | -4 | 0 | |
| 4 |
Mohun Bagan Super Giant |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
3 | 13 | 9 | |
| 2 |
Al Zawraa |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
FC Istiklol Dushanbe |
3 | -1 | 6 | |
| 4 |
FC Goa |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Macarthur FC |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Cong An Ha Noi FC |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Tai Po |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Beijing Guoan |
3 | 2 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gamba Osaka |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
3 | 10 | 6 | |
| 4 |
Eastern Football Club |
3 | -13 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Lion City Sailors |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Bangkok United FC |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Selangor FC |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampines Rovers FC |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Pohang Steelers |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
BG Pathum United |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
3 | -6 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Wasl SC |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Esteghlal Tehran |
3 | -3 | 4 | |
| 3 |
Al-Muharraq |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Al Wehdat |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ahli Doha |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Arkadag FK |
3 | -2 | 2 | |
| 3 |
Al Khaldiya |
3 | -1 | 2 | |
| 4 |
FK Andijon |
3 | -2 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
2 | 1 | 3 | |
| 2 |
Sepahan |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Ahal FK |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Mohun Bagan Super Giant |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Al Zawraa |
3 | -3 | 3 | |
| 3 |
FC Istiklol Dushanbe |
3 | -5 | 3 | |
| 4 |
FC Goa |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Macarthur FC |
3 | 0 | 4 | |
| 2 |
Cong An Ha Noi FC |
3 | -2 | 1 | |
| 3 |
Beijing Guoan |
3 | -4 | 1 | |
| 4 |
Tai Po |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gamba Osaka |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
3 | 3 | 3 | |
| 3 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
3 | -3 | 3 | |
| 4 |
Eastern Football Club |
3 | -15 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Bangkok United FC |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Lion City Sailors |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Selangor FC |
3 | -4 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampines Rovers FC |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Pohang Steelers |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
BG Pathum United |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
3 | -5 | 0 |
Qualified
Điểm số
Xem tất cảSố phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Japanese Super Cup winner
Japanese league cup winner
Japanese champion
AFC Champions League winner
Japanese second league Champion
Keisuke Kurokawa
Juan
Makoto Mitsuta