Patro Eisden

Patro Eisden

Belgium

Belgium

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

0-4
2-0
4-0
1-1
3-2

Cầu thủ nổi bật

Léandro Rousseau

Ghi bàn nhiều nhất

Léandro Rousseau

17

Stef Peeters

Kiến tạo nhiều nhất

Stef Peeters

9

Radja Nainggolan

Vua phá lưới

Radja Nainggolan

7.2

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

KVSK Lommel

32

13

53

6

Patro Eisden

32

4

51

7

KAS Eupen

32

8

47

Thống kê đội hình

Xem tất cả
32 Cầu thủ
177.6 cm Chiều cao trung bình
17 Cầu thủ nước ngoài
$168.2K Giá trị trung bình
24.4 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Raoul Kenne

Kết thúc cho mượn

29/06

Bafode Dansoko

Ký hợp đồng

07/09

Raoul Kenne

Cho mượn

23/08

Kevin Kis

Ký hợp đồng

03/08

Lukas Van Eenoo

Chuyển nhượng

21/07

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Maasmechelen
Sân vận động
Patrostadion
Sức chứa
9600

Không có dữ liệu

Apr, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

18/04
FT

Patro Eisden

Patro Eisden

Francs Borains

Francs Borains

1 0
4 0
2 4

05/04
FT

RFC Seraing

RFC Seraing

Patro Eisden

Patro Eisden

1 0
2 0
6 4
Mar, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT
Feb, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

28/02
FT

Gent B

Gent B

Patro Eisden

Patro Eisden

0 1
2 1
2 4

22/02
FT

Patro Eisden

Patro Eisden

SK Beveren

SK Beveren

1 1
1 4
5 4

14/02
FT

Club Nxt

Club Nxt

Patro Eisden

Patro Eisden

0 1
2 3
1 4

07/02
FT

Patro Eisden

Patro Eisden

Jong Genk

Jong Genk

2 1
4 4
2 4

01/02
FT

KVSK Lommel

KVSK Lommel

Patro Eisden

Patro Eisden

1 0
1 1
7 2
Jan, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

25/01
FT

RWDM Brussels

RWDM Brussels

Patro Eisden

Patro Eisden

1 2
2 4
4 2

18/01
FT

Patro Eisden

Patro Eisden

KV Kortrijk

KV Kortrijk

0 0
1 0
3 5
Dec, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

21/12
FT

KSC Lokeren

KSC Lokeren

Patro Eisden

Patro Eisden

0 1
1 1
9 3

19/12
FT

Patro Eisden

Patro Eisden

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
0 1
4 6

14/12
FT

Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

Patro Eisden

Patro Eisden

0 0
0 2
3 11
Nov, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

30/11
FT

Patro Eisden

Patro Eisden

Gent B

Gent B

0 0
2 1
10 1

23/11
FT

Patro Eisden

Patro Eisden

RWDM Brussels

RWDM Brussels

0 0
1 0
2 3

09/11
Unknown

KV Kortrijk

KV Kortrijk

Patro Eisden

Patro Eisden

0 0
2 0
0 0

02/11
Unknown

Patro Eisden

Patro Eisden

RSCA Futures

RSCA Futures

0 0
0 0
0 0
Oct, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

26/10
Unknown

SK Beveren

SK Beveren

Patro Eisden

Patro Eisden

0 0
2 1
0 0

19/10
Unknown

Patro Eisden

Patro Eisden

RFC Seraing

RFC Seraing

0 0
2 2
0 0
Sep, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

27/09
Unknown

Jong Genk

Jong Genk

Patro Eisden

Patro Eisden

0 0
1 4
0 0

21/09
Unknown

KAS Eupen

KAS Eupen

Patro Eisden

Patro Eisden

0 0
0 0
0 0

13/09
Unknown

Patro Eisden

Patro Eisden

KVSK Lommel

KVSK Lommel

0 0
0 2
0 0
Aug, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

31/08
Unknown

RFC de Liege

RFC de Liege

Patro Eisden

Patro Eisden

0 0
0 2
0 0

16/08
Unknown

Francs Borains

Francs Borains

Patro Eisden

Patro Eisden

0 0
2 0
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Stijn Stijnen
Belgium
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/07

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/23

Cho mượn

2025/08/03

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/21

Chuyển nhượng

2025/07/19

Ký hợp đồng

2025/07/19

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/19

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/08

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/14

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/11

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/30

Chuyển nhượng

2023/01/17

Chuyển nhượng

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/07

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/23

Cho mượn

2025/08/03

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/21

Chuyển nhượng

2025/07/19

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/15

Chuyển nhượng

1M €

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Không có dữ liệu