Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

Belgium

Belgium

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

3-1
1-2
2-1
0-1
5-0

Cầu thủ nổi bật

Niklo Dailly

Ghi bàn nhiều nhất

Niklo Dailly

5

Robert Ion

Kiến tạo nhiều nhất

Robert Ion

4

Iago Herrerín

Vua phá lưới

Iago Herrerín

6.8

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

16

Club Nxt

32

-22

21

17

Olympic Charleroi

32

-42

16

Thống kê đội hình

Xem tất cả
33 Cầu thủ
183.3 cm Chiều cao trung bình
21 Cầu thủ nước ngoài
$166K Giá trị trung bình
26.1 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Jonas Ramalho

Ký hợp đồng

24/09

Kevin Kis

Ký hợp đồng

03/08

Mehdi Terki

Ký hợp đồng

23/07

Aaron Nassur Kamardin

Ký hợp đồng

19/07

Mehdi Terki

Chuyển nhượng

11/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1912
Thành phố
Charleroi
Sân vận động
Stade de la Neuville
Sức chứa
8000

Không có dữ liệu

Apr, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT
Mar, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT
Feb, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

28/02
FT

SK Beveren

SK Beveren

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

1 0
2 0
7 7

25/02
FT

Gent B

Gent B

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

1 1
1 3
6 8

08/02
FT

KSC Lokeren

KSC Lokeren

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

1 1
1 1
6 5
Jan, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT
Dec, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT
Nov, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT
Oct, 2025

Belgian Cup

HT
FT

29/10
Unknown

FCV Dender EH

FCV Dender EH

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

0 0
4 2
0 0

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

25/10
Unknown

Club Nxt

Club Nxt

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

0 0
1 1
0 0

18/10
Unknown

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
0 1
0 0

05/10
Unknown

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

KSC Lokeren

KSC Lokeren

0 0
0 1
0 0
Sep, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

24/09
Unknown

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

RSCA Futures

RSCA Futures

0 0
0 2
0 0

14/09
Unknown

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

SK Beveren

SK Beveren

0 0
0 5
0 0

Belgian Cup

HT
FT

07/09
Unknown

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

Braine

Braine

0 0
3 1
0 0
Aug, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

31/08
Unknown

RFC Seraing

RFC Seraing

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

0 0
3 1
0 0
May, 2025

Belgian First Amateur Division

HT
FT

04/05
Unknown

Stockay-Warfusee

Stockay-Warfusee

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

0 0
2 4
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Nadjib Abdelli
Algeria
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Jordy Schelfhout
Belgium
$100K

26

Adrien Saussez
Belgium
€50K

1

David Vitasek
Czech Republic
€100K

40

Matthias Van Hecke
Belgium
€100K

31

Aitor Embela Gil
Equatorial Guinea
€50K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

21

Toufik Zeghdane
Algeria
€75K

22

Ayoub Kouri
Belgium
--

28

Elias Spago
Belgium
€200K

49

Kenny Kima Beyissa
Central African Republic
€200K

4

Hasan Jahic
Norway
€250K

3

Karl Kegne
Cameroon
€200K

77

Luca Ferrara
Belgium
€300K

5

Antonio Thea
Belgium
€150K

12

Jonas Ramalho
Spain
€100K

27

Nathan De Medina
Belgium
€150K

32

Jay-David Mbalanda Nziang
Belgium
€150K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

18

Rayan Berberi
Luxembourg
€250K

17

Mathieu Cachbach
Belgium
€350K

38

Thierno Diallo
€200K

2

Oliver Šarkić
Montenegro
$250K

88

Soudeysse Kari
France
€100K

94

Thomas Ephestion
France
€100K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

8

Toshio Lake
Netherlands
€200K

9

Raphael Eyongo
Netherlands
$200K

81

Niklo Dailly
Belgium
€250K

21

Vito Kopić
Croatia
--

9

Michael Omosanya
Luxembourg
€75K

Toàn bộ

Đến

Đi

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/24

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/03

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/23

Ký hợp đồng

2025/07/19

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/11

Chuyển nhượng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/24

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/03

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/11

Chuyển nhượng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Oct, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/10/02

Ký hợp đồng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Ký hợp đồng

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/25

Ký hợp đồng

Jun, 2010

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2010/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/23

Ký hợp đồng

2025/07/19

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/03

Ký hợp đồng

Feb, 2012

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2012/02/14

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu