Léandro Rousseau 1’

Raymond Asante 6’

Jordan Renson 62’

Japhet Muanza 73’

45’ Victory Beniangba

53’ Victory Beniangba

84’ Jonathan Coenen

90’+4 Japhet Muanza

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

7.5

2

67

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Patro Eisden

33%

Jong Genk

67%

7 Sút trúng đích 6

2

4

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

1’
1-0
Raymond Asante

Raymond Asante

6’
2-0
2-1
45’
Victory Beniangba

Victory Beniangba

45’

Ali Camara

Djoully Nzoko

2-2
53’
Victory Beniangba

Victory Beniangba

Aloïs Penin

Denis Prychynenko

58’

Amir rais

Raymond Asante

60’
Jordan Renson

Jordan Renson

62’
3-2
62’

Jonathan Coenen

Kim Myung-jun

Nicolas Orye

Keres Masangu

70’
70’

Kayden Pierre

Japhet Muanza

Japhet Muanza

73’
4-2
75’

Jelle Driessen

Manu Mocsnik

4-3
84’
Jonathan Coenen

Jonathan Coenen

85’

Wout Kapers

Z. Henry

94’

Japhet Muanza

Kết thúc trận đấu
4-4

Đối đầu

Xem tất cả
Patro Eisden
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jong Genk
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Patro Eisden

32

4

51

15

Jong Genk

32

-17

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Patrostadion
Sức chứa
9,600
Địa điểm
Maasmechelen, Belgium

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Patro Eisden

33%

Jong Genk

67%

0 Kiến tạo 2
15 Tổng cú sút 18
7 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 6
2 Phạt góc 4
8 Đá phạt 1
35 Phá bóng 27
13 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 1
211 Đường chuyền 443
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Patro Eisden

4

Jong Genk

4

4 Bàn thua 4

Cú sút

15 Tổng cú sút 18
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 2
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

211 Đường chuyền 443
139 Độ chính xác chuyền bóng 379
9 Đường chuyền quyết định 13
9 Tạt bóng 18
3 Độ chính xác tạt bóng 5
70 Chuyền dài 51
25 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

108 Tranh chấp 108
52 Tranh chấp thắng 56
11 Rê bóng 26
4 Rê bóng thành công 15

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 11
7 Cắt bóng 8
35 Phá bóng 27

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 9
8 Bị phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 113

Kiểm soát bóng

Patro Eisden

31%

Jong Genk

69%

7 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
20 Phá bóng 13
112 Đường chuyền 252

Bàn thắng

Patro Eisden

2

Jong Genk

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

112 Đường chuyền 252
3 Đường chuyền quyết định 3
2 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 5
20 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Patro Eisden

35%

Jong Genk

65%

8 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4
15 Phá bóng 13
1 Việt vị 1
100 Đường chuyền 189
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Patro Eisden

2

Jong Genk

3

Cú sút

8 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

100 Đường chuyền 189
3 Đường chuyền quyết định 9
7 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 2
15 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

Patro Eisden

Đối đầu

Jong Genk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Patro Eisden
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jong Genk
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.08
7.5
67
1.06
7.3
26
1.25
4.69
12.71
1.08
6.5
29
1.09
5.4
85
1.1
6.5
46
1.08
7.5
67
1.07
6.5
67
1.09
7.25
55
1.09
5.4
85
1.07
5.8
60
1.11
7.3
23
1.11
6
65
1.05
7.5
26
1.21
5.42
21.96

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.1
-0.25 0.7
+0.25 1.09
-0.25 0.77
0 0.58
0 1.35
+1 0.88
-1 0.85
+0.25 1.14
-0.25 0.8
0 0.57
0 1.28
0 0.58
0 1.35
+0.25 1
-0.25 0.84
0 0.58
0 1.38
0 0.57
0 1.35
0 0.59
0 1.4
0 0.6
0 1.36

Xỉu

Tài

U 7.5 0.42
O 7.5 1.75
U 7.5 0.38
O 7.5 1.85
U 4.25 1.01
O 4.25 0.72
U 2.5 3.4
O 2.5 0.15
U 7.5 0.36
O 7.5 1.85
U 2.5 1.1
O 2.5 0.65
U 7.5 0.4
O 7.5 1.7
U 7.5 0.43
O 7.5 1.77
U 7.5 0.38
O 7.5 1.75
U 7.5 0.36
O 7.5 1.85
U 7.5 0.36
O 7.5 2
U 7.5 0.41
O 7.5 1.88
U 7.5 0.49
O 7.5 1.56
U 7.5 0.37
O 7.5 1.96
U 7.5 0.53
O 7.5 1.51

Xỉu

Tài

U 6.5 1.62
O 6.5 0.44
U 8.5 0.8
O 8.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.