KSC Lokeren

KSC Lokeren

Belgium

Belgium

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

4-1
4-2
2-2
1-1
1-1

Cầu thủ nổi bật

Vancy Roméo Mabanza

Ghi bàn nhiều nhất

Vancy Roméo Mabanza

8

Mohamed Soumaré

Kiến tạo nhiều nhất

Mohamed Soumaré

6

Vancy Roméo Mabanza

Vua phá lưới

Vancy Roméo Mabanza

7.4

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

KAS Eupen

32

8

47

8

KSC Lokeren

32

3

42

9

Gent B

32

-9

41

Thống kê đội hình

Xem tất cả
31 Cầu thủ
184.2 cm Chiều cao trung bình
11 Cầu thủ nước ngoài
$203.8K Giá trị trung bình
25.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Nicolas Paul Julien Fontaine

Chuyển nhượng

0.09M €

21/08

Allan Tshimanga

Ký hợp đồng

13/08

Denis Prychynenko

Chuyển nhượng

30/06

Djibi Seck

Kết thúc cho mượn

29/06

Nicolas Paul Julien Fontaine

Ký hợp đồng

13/02

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Lokeren
Sân vận động
Daknamstadion
Sức chứa
12136

Không có dữ liệu

Apr, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

11/04
FT

KSC Lokeren

KSC Lokeren

RFC Seraing

RFC Seraing

0 0
1 1
6 1

04/04
FT

Jong Genk

Jong Genk

KSC Lokeren

KSC Lokeren

1 1
2 2
3 4
Mar, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

22/03
FT

KSC Lokeren

KSC Lokeren

RSCA Futures

RSCA Futures

1 1
4 2
6 8

15/03
FT

KSC Lokeren

KSC Lokeren

Gent B

Gent B

3 0
4 1
13 1

13/03
FT

Francs Borains

Francs Borains

KSC Lokeren

KSC Lokeren

0 0
1 0
4 15

08/03
FT

KSC Lokeren

KSC Lokeren

SK Beveren

SK Beveren

0 1
1 2
5 6
Feb, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

22/02
FT

KSC Lokeren

KSC Lokeren

KVSK Lommel

KVSK Lommel

0 1
2 3
4 5

15/02
FT

RWDM Brussels

RWDM Brussels

KSC Lokeren

KSC Lokeren

1 2
1 2
5 3

08/02
FT

KSC Lokeren

KSC Lokeren

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

1 1
1 1
6 5

01/02
FT

KV Kortrijk

KV Kortrijk

KSC Lokeren

KSC Lokeren

1 1
3 2
9 8
Jan, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

28/01
FT

KAS Eupen

KAS Eupen

KSC Lokeren

KSC Lokeren

1 0
1 1
6 8

24/01
FT

KSC Lokeren

KSC Lokeren

Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

0 0
0 0
5 3

18/01
FT

Club Nxt

Club Nxt

KSC Lokeren

KSC Lokeren

1 0
1 2
6 7
Dec, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

21/12
FT

KSC Lokeren

KSC Lokeren

Patro Eisden

Patro Eisden

0 1
1 1
9 3

19/12
FT

RFC de Liege

RFC de Liege

KSC Lokeren

KSC Lokeren

0 0
0 1
1 7

14/12
FT

KSC Lokeren

KSC Lokeren

Jong Genk

Jong Genk

0 1
2 2
8 4

07/12
FT

Gent B

Gent B

KSC Lokeren

KSC Lokeren

1 3
1 3
7 2
Nov, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

29/11
FT

KSC Lokeren

KSC Lokeren

KV Kortrijk

KV Kortrijk

0 1
1 1
6 6

22/11
FT

KSC Lokeren

KSC Lokeren

Club Nxt

Club Nxt

0 0
3 2
0 0

09/11
Unknown

RFC Seraing

RFC Seraing

KSC Lokeren

KSC Lokeren

0 0
1 1
0 0

01/11
Unknown

KSC Lokeren

KSC Lokeren

Francs Borains

Francs Borains

0 0
2 2
0 0
Oct, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

26/10
Unknown

RSCA Futures

RSCA Futures

KSC Lokeren

KSC Lokeren

0 0
1 2
0 0

05/10
Unknown

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

KSC Lokeren

KSC Lokeren

0 0
0 1
0 0
Sep, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

28/09
Unknown

Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

KSC Lokeren

KSC Lokeren

0 0
1 0
0 0

25/09
Unknown

KSC Lokeren

KSC Lokeren

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
3 3
0 0

21/09
Unknown

SK Beveren

SK Beveren

KSC Lokeren

KSC Lokeren

0 0
1 0
0 0
Aug, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

31/08
Unknown

KVSK Lommel

KVSK Lommel

KSC Lokeren

KSC Lokeren

0 0
3 1
0 0

24/08
Unknown

KSC Lokeren

KSC Lokeren

RFC de Liege

RFC de Liege

0 0
0 1
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Stijn Vreven
Belgium
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

56

Simon Vervacke
Belgium
€250K

1

Jelle Merckx
Belgium
€100K

1

Tein Troost
Netherlands
€200K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

26

Jarno Vervaque
Belgium
€200K

3

Jeovanni Dianganga
Belgium
€250K

97

Alexis Calant
France
€100K

29

Andreas Spegelaere
Belgium
€400K

5

Naim Boujouh
Belgium
€300K

35

Cederick Van Daele
Belgium
€200K

47

Ibrahim Digberekou
Belgium
€150K

76

Jonas Lietaert
Belgium
€150K

15

Senne Torck
Belgium
--
Midfielder
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/21

Chuyển nhượng

0.09M €

2025/08/13

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/13

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/17

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/05

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

2023/06/30

Ký hợp đồng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/13

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/17

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/05

Cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

2023/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Nov, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/11/24

Ký hợp đồng

Aug, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/08/20

Cho mượn

Jul, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/07/29

Chuyển nhượng

2019/07/19

Chuyển nhượng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/21

Chuyển nhượng

0.09M €

2025/08/13

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/07/25

Chuyển nhượng

Jun, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/06/30

Ký hợp đồng

2020/06/30

Ký hợp đồng

2020/06/29

Kết thúc cho mượn

Không có dữ liệu