KAS Eupen

KAS Eupen

Belgium

Belgium

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

0-1
0-0
0-1
3-3
2-1

Cầu thủ nổi bật

Isaac Nuhu

Ghi bàn nhiều nhất

Isaac Nuhu

10

Mark Müller

Kiến tạo nhiều nhất

Mark Müller

7

Marco Hiller

Vua phá lưới

Marco Hiller

7.1

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Patro Eisden

32

4

51

7

KAS Eupen

32

8

47

8

KSC Lokeren

32

3

42

Thống kê đội hình

Xem tất cả
33 Cầu thủ
182.9 cm Chiều cao trung bình
23 Cầu thủ nước ngoài
$311.4K Giá trị trung bình
24.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Nicolas Gavory

Ký hợp đồng

22/07

Miloš Pantović

Ký hợp đồng

30/06

Renaud Emond

Giải nghệ

30/06

Emrehan Gedikli

Kết thúc cho mượn

29/06

Gaetan Hendrickx

Ký hợp đồng

04/02

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1945
Thành phố
Eupen
Sân vận động
Kehrweg Stadium
Sức chứa
8363

Không có dữ liệu

Apr, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

18/04
FT

RFC de Liege

RFC de Liege

KAS Eupen

KAS Eupen

1 1
2 1
6 7

11/04
FT

KAS Eupen

KAS Eupen

Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

2 1
3 3
2 4

05/04
FT

Club Nxt

Club Nxt

KAS Eupen

KAS Eupen

0 1
0 1
6 2
Mar, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

21/03
FT

KAS Eupen

KAS Eupen

RFC Seraing

RFC Seraing

0 0
0 0
3 7

14/03
FT

RSCA Futures

RSCA Futures

KAS Eupen

KAS Eupen

0 1
0 1
3 5

07/03
FT

KAS Eupen

KAS Eupen

Gent B

Gent B

2 0
4 0
7 4

01/03
FT

RWDM Brussels

RWDM Brussels

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
2 2
2 3
Feb, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

22/02
FT

KAS Eupen

KAS Eupen

Francs Borains

Francs Borains

0 1
1 1
6 5

07/02
FT

KAS Eupen

KAS Eupen

KV Kortrijk

KV Kortrijk

1 0
1 0
3 9
Jan, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

31/01
FT

Jong Genk

Jong Genk

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
2 0
9 5

28/01
FT

KAS Eupen

KAS Eupen

KSC Lokeren

KSC Lokeren

1 0
1 1
6 8

25/01
FT

KVSK Lommel

KVSK Lommel

KAS Eupen

KAS Eupen

0 2
3 2
9 7

18/01
FT

KAS Eupen

KAS Eupen

SK Beveren

SK Beveren

0 2
1 2
3 6

International Club Friendly

HT
FT

09/01
FT

Red Star FC 93

Red Star FC 93

KAS Eupen

KAS Eupen

2 0
3 2
0 0
Dec, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

22/12
FT

KAS Eupen

KAS Eupen

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

0 1
2 2
5 3

19/12
FT

Patro Eisden

Patro Eisden

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
0 1
4 6

14/12
FT

KAS Eupen

KAS Eupen

Club Nxt

Club Nxt

1 1
2 1
3 4

06/12
FT

RFC Seraing

RFC Seraing

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
0 1
4 1
Nov, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

29/11
FT

KAS Eupen

KAS Eupen

KVSK Lommel

KVSK Lommel

1 1
1 2
4 8

22/11
FT

SK Beveren

SK Beveren

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
1 1
0 0

01/11
Unknown

Gent B

Gent B

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
2 1
0 0
Oct, 2025

Belgian Cup

HT
FT

30/10
Unknown

Royal Antwerp

Royal Antwerp

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
3 1
0 0

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

26/10
Unknown

KAS Eupen

KAS Eupen

Jong Genk

Jong Genk

0 0
2 1
0 0

18/10
Unknown

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
0 1
0 0

05/10
Unknown

KAS Eupen

KAS Eupen

RWDM Brussels

RWDM Brussels

0 0
2 2
0 0
Sep, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

28/09
Unknown

KV Kortrijk

KV Kortrijk

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
1 0
0 0

25/09
Unknown

KSC Lokeren

KSC Lokeren

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
3 3
0 0

21/09
Unknown

KAS Eupen

KAS Eupen

Patro Eisden

Patro Eisden

0 0
0 0
0 0

14/09
Unknown

Francs Borains

Francs Borains

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
0 3
0 0
Aug, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

31/08
Unknown

KAS Eupen

KAS Eupen

RSCA Futures

RSCA Futures

0 0
1 0
0 0

10/08
Unknown

KAS Eupen

KAS Eupen

RFC de Liege

RFC de Liege

0 0
2 0
0 0
Jul, 2025

International Club Friendly

HT
FT

19/07
Unknown

Bonner

Bonner

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
1 1
0 0
Dec, 2024

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

21/12
Unknown

KAS Eupen

KAS Eupen

RFC de Liege

RFC de Liege

0 0
0 1
0 0
Aug, 2024

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

18/08
Unknown

RFC de Liege

RFC de Liege

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
0 3
0 0
Jun, 2023

International Club Friendly

HT
FT

24/06
Unknown

KAS Eupen

KAS Eupen

RFC de Liege

RFC de Liege

0 0
0 1
0 0
Jul, 2015

International Club Friendly

HT
FT

19/07
Unknown

RFC de Liege

RFC de Liege

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
2 4
0 0
Mar, 2010

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

18/03
Unknown

KAS Eupen

KAS Eupen

RFC de Liege

RFC de Liege

0 0
1 1
0 0
Aug, 2009

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

27/08
Unknown

RFC de Liege

RFC de Liege

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
0 1
0 0
Feb, 2009

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

19/02
Unknown

RFC de Liege

RFC de Liege

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
1 2
0 0
Aug, 2008

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

28/08
Unknown

KAS Eupen

KAS Eupen

RFC de Liege

RFC de Liege

0 0
2 1
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Bruno Pinheiro
Portugal
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

33

Abdul Manaf Nurudeen
Ghana
€150K

44

Julian Elias Renner
Germany
€200K

1

Marco Hiller
Germany
€300K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

28

Rune Paeshuyse
Belgium
€700K

36

Luca Chavet
Belgium
€100K

60

Sacha Bescond
Belgium
--

32

Igor Plastun
Ukraine
€200K

4

Scott·Kennedy
Canada
€350K

66

Oriol Busquets
Spain
€300K

24

Yoram Zague
France
€1.8M
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

18

Amadou Keita
Guinea
€300K

26

Pape Youssou Niang
Senegal
€150K

47

Theo Marechal
Belgium
€200K

22

Gaetan Hendrickx
Belgium
€300K

27

Mark Müller
Germany
€400K

15

Gabriel Bares
Switzerland
€350K

39

Mostafa Mashaal
Qatar
€350K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/22

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Giải nghệ

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/04

Ký hợp đồng

2025/02/04

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/05

Cho mượn

0.05M €

2024/09/04

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/28

Chuyển nhượng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/24

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/22

Ký hợp đồng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/04

Ký hợp đồng

2025/02/04

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/05

Cho mượn

0.05M €

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/03

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/27

Chuyển nhượng

2023/08/17

Chuyển nhượng

0.2M €

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/27

Chuyển nhượng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Chuyển nhượng

0.15M €

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/30

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Giải nghệ

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/04

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/28

Chuyển nhượng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/24

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/30

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/20

Chuyển nhượng

1.3M €

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/20

Chuyển nhượng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu