IK Zenith
Sweden
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật
Ghi bàn nhiều nhất
Calle Albert Frank
1
Kiến tạo nhiều nhất
Marcus barkroth
0
Thống kê đội hình
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
Kvisljungeby |
|
Sân vận động
|
Hovgårdsvallen |
|
Sức chứa
|
1700 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Sweden Cup
Sweden Cup
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mjallby AIF |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Kalmar |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Orgryte |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
IFK Varnamo |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
3 | 11 | 9 | |
| 2 |
Osters IF |
3 | -4 | 4 | |
| 3 |
IK Brage |
3 | -4 | 3 | |
| 4 |
Orebro |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
GAIS |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
IFK Norrkoping FK |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Landskrona BoIS |
3 | -4 | 3 | |
| 4 |
Sandvikens IF |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IFK Goteborg |
3 | 6 | 7 | |
| 2 |
Ostersunds FK |
3 | 3 | 5 | |
| 3 |
Degerfors IF |
3 | 1 | 4 | |
| 4 |
Trelleborgs FF |
3 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Djurgardens |
3 | 8 | 6 | |
| 2 |
Brommapojkarna |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Falkenberg |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
IFK Skovde FK |
3 | -12 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malmo FF |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Halmstads |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
IF Karlstad Fotboll |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AIK |
3 | 5 | 6 | |
| 2 |
Hacken |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Vasteras SK FK |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
IK Oddevold |
3 | -3 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 10 | 9 | |
| 2 |
Elfsborg |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Helsingborg |
3 | -7 | 1 | |
| 4 |
GIF Sundsvall |
3 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orgryte |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Kalmar |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Mjallby AIF |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
IFK Varnamo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
IK Brage |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Orebro |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Osters IF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IFK Norrkoping FK |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
GAIS |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Sandvikens IF |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Landskrona BoIS |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ostersunds FK |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Trelleborgs FF |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
IFK Goteborg |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Degerfors IF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Djurgardens |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Falkenberg |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
IFK Skovde FK |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Brommapojkarna |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Halmstads |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Malmo FF |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Varbergs BoIS FC |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
IF Karlstad Fotboll |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hacken |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Vasteras SK FK |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
IK Oddevold |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
AIK |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
GIF Sundsvall |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Helsingborg |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Elfsborg |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orgryte |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Kalmar |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Mjallby AIF |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
IFK Varnamo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
IK Brage |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Orebro |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Osters IF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IFK Norrkoping FK |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
GAIS |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Sandvikens IF |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Landskrona BoIS |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ostersunds FK |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Trelleborgs FF |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
IFK Goteborg |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Degerfors IF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Djurgardens |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Falkenberg |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
IFK Skovde FK |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Brommapojkarna |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Halmstads |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Malmo FF |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Varbergs BoIS FC |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
IF Karlstad Fotboll |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hacken |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Vasteras SK FK |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
IK Oddevold |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
AIK |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
GIF Sundsvall |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Helsingborg |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Elfsborg |
0 | 0 | 0 |
Không có dữ liệu
Số phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Max Gummesson