2 2

Kết thúc

Kai Meriluoto 17’

Kai Meriluoto 74’

14’ Owen Parker Price

39’ Mikael Dyrestam

Tỷ lệ kèo

1

17

X

1.04

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
IFK Varnamo

54%

Orgryte

46%

10 Sút trúng đích 2

9

3

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
14’
Owen Parker Price

Owen Parker Price

Kai Meriluoto

Kai Meriluoto

17’
1-1
1-2
39’
Mikael Dyrestam

Mikael Dyrestam

Kai Meriluoto

Kai Meriluoto

74’
2-2
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
IFK Varnamo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Orgryte
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Orgryte

3

-3

2

4

IFK Varnamo

3

-2

1

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Finnvedsvallen
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Varnamo, Sweden

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

IFK Varnamo

54%

Orgryte

46%

10 Sút trúng đích 2
9 Phạt góc 3

Bàn thắng

IFK Varnamo

2

Orgryte

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

IFK Varnamo

41%

Orgryte

59%

3 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

IFK Varnamo

1

Orgryte

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

IFK Varnamo

67%

Orgryte

33%

7 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

IFK Varnamo

1

Orgryte

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 6 9
2
Kalmar

Kalmar

3 -1 4
3
Orgryte

Orgryte

3 -3 2
4
IFK Varnamo

IFK Varnamo

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

3 11 9
2
Osters IF

Osters IF

3 -4 4
3
IK Brage

IK Brage

3 -4 3
4
Orebro

Orebro

3 -3 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GAIS

GAIS

3 8 9
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

3 0 6
3
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 -4 3
4
Sandvikens IF

Sandvikens IF

3 -4 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 6 7
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

3 3 5
3
Degerfors IF

Degerfors IF

3 1 4
4
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

3 -10 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Djurgardens

Djurgardens

3 8 6
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 4 6
3
Falkenberg

Falkenberg

3 0 6
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

3 -12 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malmo FF

Malmo FF

3 6 9
2
Halmstads

Halmstads

3 1 6
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

3 0 3
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

3 -7 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AIK

AIK

3 5 6
2
Hacken

Hacken

3 0 6
3
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -2 3
4
IK Oddevold

IK Oddevold

3 -3 3
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 10 9
2
Elfsborg

Elfsborg

3 4 6
3
Helsingborg

Helsingborg

3 -7 1
4
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

3 -7 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Orebro

Orebro

0 0 0
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
0
GAIS

GAIS

0 0 0
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
AIK

AIK

0 0 0
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Orebro

Orebro

0 0 0
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
0
GAIS

GAIS

0 0 0
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
AIK

AIK

0 0 0
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
Sweden Cup Đội bóng G
1
Nahir Besara

Nahir Besara

Hammarby 6
2
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Filip Trpchevski

Filip Trpchevski

IK Brage 4
5
E. Stroud

E. Stroud

Mjallby AIF 4
6
Alfons Nygaard

Alfons Nygaard

Onsala BK 4
7
Erik Botheim

Erik Botheim

Malmo FF 4
8
Rasmus Niklasson Petrovic

Rasmus Niklasson Petrovic

GAIS 3
9
Kai Meriluoto

Kai Meriluoto

IFK Varnamo 3
10
Bersant Celina

Bersant Celina

AIK 3

IFK Varnamo

Đối đầu

Orgryte

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

IFK Varnamo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Orgryte
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

17
1.04
21
12
1.04
14
13.47
3.96
1.28
7
1.17
7.5
14
1.03
17
2.2
3.68
2.5
3.4
1.7
4
13
1.03
15
5.5
1.33
6.5
17
1.02
20
13
1.04
16
7.8
1.16
9
11
1.1
12.2
15
1.11
17
12.5
1.03
14.5
8.45
1.15
10.43
2.35
3.45
2.4

Chủ nhà

Đội khách

0 0.67
0 1.15
+0.25 4.76
-0.25 0.03
0 0.8
0 1.08
+0.25 1
-0.25 0.78
0 0.69
0 0.92
0 0.81
0 1.05
0 0.84
0 0.9
0 0.75
0 0.95
0 0.8
0 1.08
0 0.77
0 1.14
+0.25 5.85
-0.25 0.07
0 0.81
0 1.09
0 1.51
0 1.21
0 0.68
0 1.16

Xỉu

Tài

U 4.5 0.07
O 4.5 7.75
U 4.5 0.04
O 4.5 4.16
U 4.5 0.93
O 4.5 0.69
U 2.5 4.75
O 2.5 0.09
U 4.5 0.04
O 4.5 7.69
U 2.75 0.9
O 2.75 0.82
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 4.5 0.02
O 4.5 6.5
U 4.5 0.42
O 4.5 1.83
U 4.5 0.07
O 4.5 6
U 4.5 0.04
O 4.5 7.69
U 4.5 0.02
O 4.5 8.33
U 4.5 0.08
O 4.5 5.55
U 4.5 0.12
O 4.5 6.36
U 4.5 0.02
O 4.5 5
U 4.5 0.23
O 4.5 3.01
U 3.25 0.63
O 3.25 1.13

Xỉu

Tài

U 12.5 0.53
O 12.5 1.37
U 11.5 1.25
O 11.5 0.56

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.