0 3

Kết thúc

22’ Jeppe Kjaer Jensen

88’ Romeo Arrhenius Leandersson

Tỷ lệ kèo

1

451

X

51

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Orgryte

42%

Mjallby AIF

58%

0 Sút trúng đích 8

3

13

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
22’
Jeppe Kjaer Jensen

Jeppe Kjaer Jensen

owen price parker

31’
43’

Tony Miettinen

Hampus Dahlqvist

William Svensson

56’
0-2
62’

62’

63’

Viktor Gustafson

Jeppe Kjaer Jensen

jerome tibbling

Noah Christoffersson

72’
76’

Timo Stavitski

Tony Miettinen

Rasmus Alm

80’

Marlon Ebietomere

Tobias Sana

80’
84’

Romeo Arrhenius Leandersson

Áki Samuelsen

0-3
88’
Romeo Arrhenius Leandersson

Romeo Arrhenius Leandersson

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Orgryte
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mjallby AIF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Orgryte

3

-3

2

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gamla Ullevi
Sức chứa
18,416
Địa điểm
Gothenburg, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Orgryte

42%

Mjallby AIF

58%

0 Sút trúng đích 8
3 Phạt góc 13
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Orgryte

0

Mjallby AIF

3

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
8 Sút trúng đích 8

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Orgryte

46%

Mjallby AIF

54%

0 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Orgryte

0

Mjallby AIF

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Orgryte

38%

Mjallby AIF

62%

0 Sút trúng đích 5
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Orgryte

0

Mjallby AIF

2

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 6 9
2
Kalmar

Kalmar

3 -1 4
3
Orgryte

Orgryte

3 -3 2
4
IFK Varnamo

IFK Varnamo

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

3 11 9
2
Osters IF

Osters IF

3 -4 4
3
IK Brage

IK Brage

3 -4 3
4
Orebro

Orebro

3 -3 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GAIS

GAIS

3 8 9
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

3 0 6
3
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 -4 3
4
Sandvikens IF

Sandvikens IF

3 -4 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 6 7
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

3 3 5
3
Degerfors IF

Degerfors IF

3 1 4
4
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

3 -10 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Djurgardens

Djurgardens

3 8 6
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 4 6
3
Falkenberg

Falkenberg

3 0 6
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

3 -12 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malmo FF

Malmo FF

3 6 9
2
Halmstads

Halmstads

3 1 6
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

3 0 3
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

3 -7 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AIK

AIK

3 5 6
2
Hacken

Hacken

3 0 6
3
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -2 3
4
IK Oddevold

IK Oddevold

3 -3 3
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 10 9
2
Elfsborg

Elfsborg

3 4 6
3
Helsingborg

Helsingborg

3 -7 1
4
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

3 -7 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Orebro

Orebro

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
0
GAIS

GAIS

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
AIK

AIK

0 0 0
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Orebro

Orebro

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
0
GAIS

GAIS

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
AIK

AIK

0 0 0
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
Sweden Cup Đội bóng G
1
Nahir Besara

Nahir Besara

Hammarby 6
2
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Filip Trpchevski

Filip Trpchevski

IK Brage 4
5
E. Stroud

E. Stroud

Mjallby AIF 4
6
Alfons Nygaard

Alfons Nygaard

Onsala BK 4
7
Erik Botheim

Erik Botheim

Malmo FF 4
8
Rasmus Niklasson Petrovic

Rasmus Niklasson Petrovic

GAIS 3
9
Kai Meriluoto

Kai Meriluoto

IFK Varnamo 3
10
Bersant Celina

Bersant Celina

AIK 3

Orgryte

Đối đầu

Mjallby AIF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Orgryte
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mjallby AIF
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

451
51
1
16.5
13.5
1.01
70.13
9.69
1.01
81
29
1.01
300
9.4
1.01
5.07
3.9
1.48
151
151
1.01
17
14
1.01
26
8
1.01
90
16
1.02
250
9.4
1.01
50
11
1.01
11.9
4.79
1.26
501
34
1.01
16.5
13.5
1.01
16.79
5.08
1.22
4.7
3.95
1.5

Chủ nhà

Đội khách

0 1.85
0 0.4
-0.25 0.02
+0.25 5
0 1.66
0 0.5
-1 0.93
+1 0.85
-1 0.72
+1 0.95
0 1.7
0 0.42
0 1.2
0 0.34
-1 0.8
+1 0.9
0 1.66
0 0.5
0 1.61
0 0.52
0 1.88
0 0.43
-0.5 0.02
+0.5 19.95
0 1.69
0 0.43
0 1.95
0 0.38

Xỉu

Tài

U 3.5 0.13
O 3.5 4.9
U 3.5 0.05
O 3.5 4
U 2.5 0.35
O 2.5 1.7
U 2.5 0.3
O 2.5 2
U 3.5 0.03
O 3.5 6.66
U 3 0.84
O 3 0.88
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 3.5 0.04
O 3.5 3.9
U 2.5 0.26
O 2.5 1.44
U 3.5 0.17
O 3.5 3
U 3.5 0.03
O 3.5 6.66
U 3.5 0.16
O 3.5 3.84
U 3.5 0.25
O 3.5 2.85
U 3.5 0.05
O 3.5 11.59
U 3.5 0.11
O 3.5 3.44
U 2.5 0.23
O 2.5 2.95
U 3.25 0.61
O 3.25 1.17

Xỉu

Tài

U 16.5 0.57
O 16.5 1.25
U 17.5 0.63
O 17.5 1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.