22’ Jeppe Kjaer Jensen
88’ Romeo Arrhenius Leandersson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
3
13
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jeppe Kjaer Jensen
owen price parker
Tony Miettinen
Hampus Dahlqvist
William Svensson
Viktor Gustafson
Jeppe Kjaer Jensen
jerome tibbling
Noah Christoffersson
Timo Stavitski
Tony Miettinen
Rasmus Alm
Marlon Ebietomere
Tobias Sana
Romeo Arrhenius Leandersson
Áki Samuelsen
Romeo Arrhenius Leandersson
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gamla Ullevi |
|---|---|
|
|
18,416 |
|
|
Gothenburg, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
14/05
09:00
Mjallby AIF
Hammarby
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mjallby AIF |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Kalmar |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Orgryte |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
IFK Varnamo |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
3 | 11 | 9 | |
| 2 |
Osters IF |
3 | -4 | 4 | |
| 3 |
IK Brage |
3 | -4 | 3 | |
| 4 |
Orebro |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
GAIS |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
IFK Norrkoping FK |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Landskrona BoIS |
3 | -4 | 3 | |
| 4 |
Sandvikens IF |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IFK Goteborg |
3 | 6 | 7 | |
| 2 |
Ostersunds FK |
3 | 3 | 5 | |
| 3 |
Degerfors IF |
3 | 1 | 4 | |
| 4 |
Trelleborgs FF |
3 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Djurgardens |
3 | 8 | 6 | |
| 2 |
Brommapojkarna |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Falkenberg |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
IFK Skovde FK |
3 | -12 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malmo FF |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Halmstads |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
IF Karlstad Fotboll |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AIK |
3 | 5 | 6 | |
| 2 |
Hacken |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Vasteras SK FK |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
IK Oddevold |
3 | -3 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 10 | 9 | |
| 2 |
Elfsborg |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Helsingborg |
3 | -7 | 1 | |
| 4 |
GIF Sundsvall |
3 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Mjallby AIF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kalmar |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Orgryte |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Varnamo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Hammarby |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Osters IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Brage |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Orebro |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Norrkoping FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Landskrona BoIS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sandvikens IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
GAIS |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Degerfors IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ostersunds FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Goteborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Trelleborgs FF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Skovde FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Djurgardens |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Brommapojkarna |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Falkenberg |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Malmo FF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Halmstads |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Varbergs BoIS FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IF Karlstad Fotboll |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Vasteras SK FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hacken |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AIK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Oddevold |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IK Sirius FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Elfsborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Helsingborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
GIF Sundsvall |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Mjallby AIF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kalmar |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Orgryte |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Varnamo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Hammarby |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Osters IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Brage |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Orebro |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Norrkoping FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Landskrona BoIS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sandvikens IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
GAIS |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Degerfors IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ostersunds FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Goteborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Trelleborgs FF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Skovde FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Djurgardens |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Brommapojkarna |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Falkenberg |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Malmo FF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Halmstads |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Varbergs BoIS FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IF Karlstad Fotboll |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Vasteras SK FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hacken |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AIK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Oddevold |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IK Sirius FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Elfsborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Helsingborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
GIF Sundsvall |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nahir Besara |
|
6 |
| 2 |
Robbie Ure |
|
5 |
| 3 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 4 |
Filip Trpchevski |
|
4 |
| 5 |
E. Stroud |
|
4 |
| 6 |
Alfons Nygaard |
|
4 |
| 7 |
Erik Botheim |
|
4 |
| 8 |
Rasmus Niklasson Petrovic |
|
3 |
| 9 |
Kai Meriluoto |
|
3 |
| 10 |
Bersant Celina |
|
3 |
Orgryte
Đối đầu
Mjallby AIF
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu