Arbër Zeneli 27’
Rasmus Wikström 51’
Arbër Zeneli 54’
Altti Hellemaa 63’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
69%
31%
8
1
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Arbër Zeneli
Rasmus Wikström
Arbër Zeneli
Altti Hellemaa
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Borås Arena |
|---|---|
|
|
14,500 |
|
|
Boras, Sweden |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
71%
29%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mjallby AIF |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Kalmar |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Orgryte |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
IFK Varnamo |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
3 | 11 | 9 | |
| 2 |
Osters IF |
3 | -4 | 4 | |
| 3 |
IK Brage |
3 | -4 | 3 | |
| 4 |
Orebro |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
GAIS |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
IFK Norrkoping FK |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Landskrona BoIS |
3 | -4 | 3 | |
| 4 |
Sandvikens IF |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IFK Goteborg |
3 | 6 | 7 | |
| 2 |
Ostersunds FK |
3 | 3 | 5 | |
| 3 |
Degerfors IF |
3 | 1 | 4 | |
| 4 |
Trelleborgs FF |
3 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Djurgardens |
3 | 8 | 6 | |
| 2 |
Brommapojkarna |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Falkenberg |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
IFK Skovde FK |
3 | -12 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malmo FF |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Halmstads |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
IF Karlstad Fotboll |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AIK |
3 | 5 | 6 | |
| 2 |
Hacken |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Vasteras SK FK |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
IK Oddevold |
3 | -3 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 10 | 9 | |
| 2 |
Elfsborg |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Helsingborg |
3 | -7 | 1 | |
| 4 |
GIF Sundsvall |
3 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Orgryte |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kalmar |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Mjallby AIF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Varnamo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Hammarby |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Brage |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Orebro |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Osters IF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Norrkoping FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
GAIS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sandvikens IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Landskrona BoIS |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Ostersunds FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Trelleborgs FF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Goteborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Degerfors IF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Djurgardens |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Falkenberg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Skovde FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Brommapojkarna |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Halmstads |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Malmo FF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Varbergs BoIS FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IF Karlstad Fotboll |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Hacken |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vasteras SK FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Oddevold |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AIK |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IK Sirius FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
GIF Sundsvall |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Helsingborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Elfsborg |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Orgryte |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kalmar |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Mjallby AIF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Varnamo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Hammarby |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Brage |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Orebro |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Osters IF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Norrkoping FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
GAIS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sandvikens IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Landskrona BoIS |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Ostersunds FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Trelleborgs FF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Goteborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Degerfors IF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Djurgardens |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Falkenberg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Skovde FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Brommapojkarna |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Halmstads |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Malmo FF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Varbergs BoIS FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IF Karlstad Fotboll |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Hacken |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vasteras SK FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Oddevold |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AIK |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IK Sirius FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
GIF Sundsvall |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Helsingborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Elfsborg |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nahir Besara |
|
6 |
| 2 |
Robbie Ure |
|
5 |
| 3 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 4 |
Filip Trpchevski |
|
4 |
| 5 |
E. Stroud |
|
4 |
| 6 |
Alfons Nygaard |
|
4 |
| 7 |
Erik Botheim |
|
4 |
| 8 |
Rasmus Niklasson Petrovic |
|
3 |
| 9 |
Kai Meriluoto |
|
3 |
| 10 |
Bersant Celina |
|
3 |
Elfsborg
Đối đầu
Helsingborg
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu