Anthony Olusanya 88’
Marius Soderback 90’
39’ william hofvander
51’ Anton Andreasson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
63%
37%
6
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMichael Parker
Charlie Vindehall
Elion Imeri
Nassef Chourak
william hofvander
Anton Andreasson
Daniel Paulson
Melker Hallberg
Anton Andreasson
Victor Larsson
Sivert Engh·Overby
Rasmus Alm
Marlon Ebietomere
Anthony Olusanya
Melker Hallberg
Noah Christoffersson
william hofvander
Anthony Olusanya
Marius Soderback
Lars Saetra
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Guldfågeln Arena |
|---|---|
|
|
12,500 |
|
|
Kalmar, Sweden |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mjallby AIF |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Kalmar |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Orgryte |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
IFK Varnamo |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
3 | 11 | 9 | |
| 2 |
Osters IF |
3 | -4 | 4 | |
| 3 |
IK Brage |
3 | -4 | 3 | |
| 4 |
Orebro |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
GAIS |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
IFK Norrkoping FK |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Landskrona BoIS |
3 | -4 | 3 | |
| 4 |
Sandvikens IF |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IFK Goteborg |
3 | 6 | 7 | |
| 2 |
Ostersunds FK |
3 | 3 | 5 | |
| 3 |
Degerfors IF |
3 | 1 | 4 | |
| 4 |
Trelleborgs FF |
3 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Djurgardens |
3 | 8 | 6 | |
| 2 |
Brommapojkarna |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Falkenberg |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
IFK Skovde FK |
3 | -12 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malmo FF |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Halmstads |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
IF Karlstad Fotboll |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AIK |
3 | 5 | 6 | |
| 2 |
Hacken |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Vasteras SK FK |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
IK Oddevold |
3 | -3 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 10 | 9 | |
| 2 |
Elfsborg |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Helsingborg |
3 | -7 | 1 | |
| 4 |
GIF Sundsvall |
3 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Kalmar |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Orgryte |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Varnamo |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Mjallby AIF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IK Brage |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Osters IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hammarby |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Orebro |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Norrkoping FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sandvikens IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Landskrona BoIS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
GAIS |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Goteborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ostersunds FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Degerfors IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Trelleborgs FF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Skovde FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Brommapojkarna |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Djurgardens |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Falkenberg |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IF Karlstad Fotboll |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Malmo FF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Halmstads |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Varbergs BoIS FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
AIK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Oddevold |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vasteras SK FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hacken |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Elfsborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Helsingborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
GIF Sundsvall |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Sirius FK |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Kalmar |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Orgryte |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Varnamo |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Mjallby AIF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IK Brage |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Osters IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hammarby |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Orebro |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Norrkoping FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sandvikens IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Landskrona BoIS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
GAIS |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Goteborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ostersunds FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Degerfors IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Trelleborgs FF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Skovde FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Brommapojkarna |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Djurgardens |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Falkenberg |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IF Karlstad Fotboll |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Malmo FF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Halmstads |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Varbergs BoIS FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
AIK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Oddevold |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vasteras SK FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hacken |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Elfsborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Helsingborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
GIF Sundsvall |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Sirius FK |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nahir Besara |
|
6 |
| 2 |
Robbie Ure |
|
5 |
| 3 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 4 |
Filip Trpchevski |
|
4 |
| 5 |
E. Stroud |
|
4 |
| 6 |
Alfons Nygaard |
|
4 |
| 7 |
Erik Botheim |
|
4 |
| 8 |
Rasmus Niklasson Petrovic |
|
3 |
| 9 |
Kai Meriluoto |
|
3 |
| 10 |
Bersant Celina |
|
3 |
Kalmar
Đối đầu
Orgryte
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu