3 5

Kết thúc

Christopher Redenstrand 37’

Antonio Yakoub 66’

hampus soderstrom 83’

16’ Moïse Elohim Victoire Kaboré

43’ Nahir Besara

54’ Moïse Elohim Victoire Kaboré

65’ Nahir Besara

85’ Nahir Besara

Tỷ lệ kèo

1

151

X

13

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Orebro

30%

Hammarby

70%

7 Sút trúng đích 9

2

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
16’
Moïse Elohim Victoire Kaboré

Moïse Elohim Victoire Kaboré

20’

Hampus Skoglund

Giuseppe Bovalina

22’
Christopher Redenstrand

Christopher Redenstrand

37’
1-1
1-2
43’
Nahir Besara

Nahir Besara

1-3
54’
Moïse Elohim Victoire Kaboré

Moïse Elohim Victoire Kaboré

Fabian Wahlstrom

Hasan Dana

56’
60’

Oscar Johansson

Obilor Okeke

1-4
65’
Nahir Besara

Nahir Besara

Antonio Yakoub

Antonio Yakoub

66’
2-4

Ahmed Yasin

Karl Holmberg

70’

Dino Salihovic

Edwin Ibrahimbegovic

72’
72’

Victor Lind

Montader Madjed

Dino Salihovic

Edwin Ibrahimbegovic

74’

Kalle Bratt

Victor Sandberg

81’
hampus soderstrom

hampus soderstrom

83’
3-4
3-5
85’
Nahir Besara

Nahir Besara

88’

Oscar Branby Steinke

Noah Karl Anders Persson

Kết thúc trận đấu
3-5

Đối đầu

Xem tất cả
Orebro
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hammarby
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Behrn Arena
Sức chứa
12,645
Địa điểm
Orebro, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Orebro

30%

Hammarby

70%

7 Sút trúng đích 9
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Orebro

3

Hammarby

5

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
9 Sút trúng đích 9

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Orebro

28%

Hammarby

72%

3 Sút trúng đích 4
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Orebro

1

Hammarby

2

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Orebro

32%

Hammarby

68%

4 Sút trúng đích 5

Bàn thắng

Orebro

2

Hammarby

3

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 6 9
2
Kalmar

Kalmar

3 -1 4
3
Orgryte

Orgryte

3 -3 2
4
IFK Varnamo

IFK Varnamo

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

3 11 9
2
Osters IF

Osters IF

3 -4 4
3
IK Brage

IK Brage

3 -4 3
4
Orebro

Orebro

3 -3 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GAIS

GAIS

3 8 9
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

3 0 6
3
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 -4 3
4
Sandvikens IF

Sandvikens IF

3 -4 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 6 7
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

3 3 5
3
Degerfors IF

Degerfors IF

3 1 4
4
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

3 -10 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Djurgardens

Djurgardens

3 8 6
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 4 6
3
Falkenberg

Falkenberg

3 0 6
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

3 -12 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malmo FF

Malmo FF

3 6 9
2
Halmstads

Halmstads

3 1 6
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

3 0 3
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

3 -7 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AIK

AIK

3 5 6
2
Hacken

Hacken

3 0 6
3
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -2 3
4
IK Oddevold

IK Oddevold

3 -3 3
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 10 9
2
Elfsborg

Elfsborg

3 4 6
3
Helsingborg

Helsingborg

3 -7 1
4
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

3 -7 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Orebro

Orebro

0 0 0
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
0
GAIS

GAIS

0 0 0
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
AIK

AIK

0 0 0
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Orebro

Orebro

0 0 0
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
0
GAIS

GAIS

0 0 0
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
AIK

AIK

0 0 0
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Sweden Cup Đội bóng G
1
Nahir Besara

Nahir Besara

Hammarby 6
2
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Filip Trpchevski

Filip Trpchevski

IK Brage 4
5
E. Stroud

E. Stroud

Mjallby AIF 4
6
Alfons Nygaard

Alfons Nygaard

Onsala BK 4
7
Erik Botheim

Erik Botheim

Malmo FF 4
8
Rasmus Niklasson Petrovic

Rasmus Niklasson Petrovic

GAIS 3
9
Kai Meriluoto

Kai Meriluoto

IFK Varnamo 3
10
Bersant Celina

Bersant Celina

AIK 3

Orebro

Đối đầu

Hammarby

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Orebro
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hammarby
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

151
13
1.03
26
7.9
1.05
100
7.37
1.03
41
8.5
1.01
204
7.5
1.04
7.1
5.3
1.26
151
126
1.01
29
4.75
1.05
100
13
1.04
204
7.5
1.04
135
7.5
1.04
28
10.6
1.06
183
10.5
1.07
26
7.9
1.05
8.23
3.47
1.49
7.75
5.4
1.22

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.35
+0.25 2.1
-0.25 0.31
+0.25 2.04
-0.25 0.27
+0.25 2.7
-1.5 0.98
+1.5 0.8
-1.5 0.91
+1.5 0.8
-0.25 0.4
+0.25 1.06
-1.5 0.95
+1.5 0.75
0 2.77
0 0.26
0 2.56
0 0.29
-0.25 0.34
+0.25 2.17
-0.25 0.34
+0.25 2.51
-0.25 0.32
+0.25 2.08
-0.25 0.29
+0.25 2.44

Xỉu

Tài

U 8.5 0.24
O 8.5 2.9
U 8.5 0.2
O 8.5 2.5
U 8.5 0.2
O 8.5 2.58
U 2.5 4.5
O 2.5 0.1
U 8.5 0.15
O 8.5 4.16
U 3.25 0.96
O 3.25 0.76
U 2.5 1.9
O 2.5 0.36
U 8.5 0.32
O 8.5 1.27
U 8.5 0.25
O 8.5 2.6
U 8.5 0.14
O 8.5 4.34
U 8.5 0.18
O 8.5 3.57
U 8.5 0.26
O 8.5 2.77
U 8.5 0.25
O 8.5 3.34
U 8.5 0.21
O 8.5 2.56
U 8.5 0.23
O 8.5 3.02
U 3.5 0.8
O 3.5 0.9

Xỉu

Tài

U 5.5 0.57
O 5.5 1.25
U 5.5 1.05
O 5.5 0.73
U 5.5 1.23
O 5.5 1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.