0 3

Kết thúc

38’ Amel Mujanić

82’ Kevin Filling

90’+3 Bersant Celina

Tỷ lệ kèo

1

451

X

51

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
IK Oddevold

36%

AIK

64%

1 Sút trúng đích 2

1

4

1

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
38’
Amel Mujanić

Amel Mujanić

Gabriel Sandberg

46’
53’

Fredrik Nissen

Oscar Iglicar Berntsson

Elias forsberg

57’
64’

Zadok Yohanna

axel kouame

66’

Kevin Filling

Erik Flataker·Hovden

Linus Tornblad

E. Mehmed

68’
75’

Zadok Yohanna

75’

Yannick Emilio Geiger

Amel Mujanić

78’

Johan Hove

0-2
82’
Kevin Filling

Kevin Filling

90’

Kevin Filling

Riane Haidar

olle olblad kjellman

90’
0-3
93’
Bersant Celina

Bersant Celina

93’

Bersant Celina

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
IK Oddevold
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AIK
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Rimnersvallen
Sức chứa
4,050
Địa điểm
Uddevalla

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

IK Oddevold

36%

AIK

64%

1 Sút trúng đích 2
1 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

IK Oddevold

0

AIK

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

IK Oddevold

27%

AIK

73%

0 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

IK Oddevold

0

AIK

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

IK Oddevold

45%

AIK

55%

0 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 6 9
2
Kalmar

Kalmar

3 -1 4
3
Orgryte

Orgryte

3 -3 2
4
IFK Varnamo

IFK Varnamo

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

3 11 9
2
Osters IF

Osters IF

3 -4 4
3
IK Brage

IK Brage

3 -4 3
4
Orebro

Orebro

3 -3 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GAIS

GAIS

3 8 9
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

3 0 6
3
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 -4 3
4
Sandvikens IF

Sandvikens IF

3 -4 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 6 7
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

3 3 5
3
Degerfors IF

Degerfors IF

3 1 4
4
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

3 -10 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Djurgardens

Djurgardens

3 8 6
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 4 6
3
Falkenberg

Falkenberg

3 0 6
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

3 -12 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malmo FF

Malmo FF

3 6 9
2
Halmstads

Halmstads

3 1 6
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

3 0 3
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

3 -7 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AIK

AIK

3 5 6
2
Hacken

Hacken

3 0 6
3
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -2 3
4
IK Oddevold

IK Oddevold

3 -3 3
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 10 9
2
Elfsborg

Elfsborg

3 4 6
3
Helsingborg

Helsingborg

3 -7 1
4
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

3 -7 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
0
Orebro

Orebro

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GAIS

GAIS

0 0 0
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
0
AIK

AIK

0 0 0
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
0
Orebro

Orebro

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GAIS

GAIS

0 0 0
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
0
AIK

AIK

0 0 0
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
Sweden Cup Đội bóng G
1
Nahir Besara

Nahir Besara

Hammarby 6
2
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Filip Trpchevski

Filip Trpchevski

IK Brage 4
5
E. Stroud

E. Stroud

Mjallby AIF 4
6
Alfons Nygaard

Alfons Nygaard

Onsala BK 4
7
Erik Botheim

Erik Botheim

Malmo FF 4
8
Rasmus Niklasson Petrovic

Rasmus Niklasson Petrovic

GAIS 3
9
Kai Meriluoto

Kai Meriluoto

IFK Varnamo 3
10
Bersant Celina

Bersant Celina

AIK 3

IK Oddevold

Đối đầu

AIK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

IK Oddevold
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AIK
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

451
51
1
26
7
1.07
4.2
3.55
1.73
4.2
3.5
1.7
45
5.1
1.14
3.78
3.63
1.71
4
3.3
1.73
26
7
1.07
29
8
1
80
6.75
1.08
55
5.3
1.12
38
5.8
1.1
23
6.7
1.13
301
34
1.01
23
6.5
1.08
30.69
5.57
1.17

Chủ nhà

Đội khách

0 1.05
0 0.75
0 1.05
0 0.77
0 1.16
0 0.76
-0.75 0.82
+0.75 0.96
-0.75 0.77
+0.75 0.96
0 1.12
0 0.71
0 0.89
0 0.49
-0.5 0.95
+0.5 0.75
0 1.09
0 0.81
0 1.04
0 0.86
-0.25 0.08
+0.25 5
-0.5 0.12
+0.5 6.14
0 1.06
0 0.78
0 1.07
0 0.74

Xỉu

Tài

U 2.5 0.22
O 2.5 3.15
U 2.5 0.18
O 2.5 2.63
U 2.5 0.37
O 2.5 1.64
U 2.5 0.02
O 2.5 8.5
U 2.5 0.2
O 2.5 3.33
U 2.75 0.79
O 2.75 0.93
U 2.5 1.05
O 2.5 0.67
U 2.5 0.17
O 2.5 2.3
U 2.5 0.2
O 2.5 1.72
U 2.5 0.22
O 2.5 2.4
U 2.5 0.25
O 2.5 2.94
U 2.5 0.22
O 2.5 3.12
U 2.5 0.09
O 2.5 5.25
U 2.5 0.27
O 2.5 3.15
U 2.5 0.22
O 2.5 2.5
U 2.5 0.24
O 2.5 2.86

Xỉu

Tài

U 3.5 0.83
O 3.5 0.83
U 3 0.75
O 3 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.