38’ Amel Mujanić
82’ Kevin Filling
90’+3 Bersant Celina
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
36%
64%
1
4
1
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Amel Mujanić
Gabriel Sandberg
Fredrik Nissen
Oscar Iglicar Berntsson
Elias forsberg
Zadok Yohanna
axel kouame
Kevin Filling
Erik Flataker·Hovden
Linus Tornblad
E. Mehmed
Zadok Yohanna
Yannick Emilio Geiger
Amel Mujanić
Johan Hove
Kevin Filling
Kevin Filling
Riane Haidar
olle olblad kjellman
Bersant Celina
Bersant Celina
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Rimnersvallen |
|---|---|
|
|
4,050 |
|
|
Uddevalla |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
27%
73%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mjallby AIF |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Kalmar |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Orgryte |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
IFK Varnamo |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
3 | 11 | 9 | |
| 2 |
Osters IF |
3 | -4 | 4 | |
| 3 |
IK Brage |
3 | -4 | 3 | |
| 4 |
Orebro |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
GAIS |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
IFK Norrkoping FK |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Landskrona BoIS |
3 | -4 | 3 | |
| 4 |
Sandvikens IF |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IFK Goteborg |
3 | 6 | 7 | |
| 2 |
Ostersunds FK |
3 | 3 | 5 | |
| 3 |
Degerfors IF |
3 | 1 | 4 | |
| 4 |
Trelleborgs FF |
3 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Djurgardens |
3 | 8 | 6 | |
| 2 |
Brommapojkarna |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Falkenberg |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
IFK Skovde FK |
3 | -12 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malmo FF |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Halmstads |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
IF Karlstad Fotboll |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AIK |
3 | 5 | 6 | |
| 2 |
Hacken |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Vasteras SK FK |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
IK Oddevold |
3 | -3 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 10 | 9 | |
| 2 |
Elfsborg |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Helsingborg |
3 | -7 | 1 | |
| 4 |
GIF Sundsvall |
3 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Mjallby AIF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Varnamo |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Orgryte |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kalmar |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IK Brage |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hammarby |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Osters IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Orebro |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
GAIS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Norrkoping FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Landskrona BoIS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sandvikens IF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Goteborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Degerfors IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Trelleborgs FF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ostersunds FK |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Falkenberg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Skovde FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Djurgardens |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Brommapojkarna |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Halmstads |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Malmo FF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IF Karlstad Fotboll |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Varbergs BoIS FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IK Oddevold |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AIK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hacken |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vasteras SK FK |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
GIF Sundsvall |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Sirius FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Elfsborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Helsingborg |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Mjallby AIF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Varnamo |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Orgryte |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kalmar |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IK Brage |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hammarby |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Osters IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Orebro |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
GAIS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Norrkoping FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Landskrona BoIS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sandvikens IF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Goteborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Degerfors IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Trelleborgs FF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ostersunds FK |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Falkenberg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Skovde FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Djurgardens |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Brommapojkarna |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Halmstads |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Malmo FF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IF Karlstad Fotboll |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Varbergs BoIS FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IK Oddevold |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AIK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hacken |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vasteras SK FK |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
GIF Sundsvall |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Sirius FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Elfsborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Helsingborg |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nahir Besara |
|
6 |
| 2 |
Robbie Ure |
|
5 |
| 3 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 4 |
Filip Trpchevski |
|
4 |
| 5 |
E. Stroud |
|
4 |
| 6 |
Alfons Nygaard |
|
4 |
| 7 |
Erik Botheim |
|
4 |
| 8 |
Rasmus Niklasson Petrovic |
|
3 |
| 9 |
Kai Meriluoto |
|
3 |
| 10 |
Bersant Celina |
|
3 |
IK Oddevold
Đối đầu
AIK
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu