4 0

Kết thúc

Zadok Yohanna 52’

Zadok Yohanna 70’

Bersant Celina 89’

Erik Flataker·Hovden 90’+1

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

451

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AIK

62%

Hacken

38%

10 Sút trúng đích 3

11

1

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Dino Beširović

25’
25’

silas andersen

Kristoffer Nordfeldt

40’
41’

Abdoulaye Doumbia

Gustav Lindgren

46’

David Seger

Sanders Ngabo

Zadok Yohanna

Zadok Yohanna

52’
1-0
58’

Brice Wembangomo

Charlie Steven Brian Pavey

58’

Abdihakin Ali

Amel Mujanić

62’
64’

Julius Lindberg

adrian svanback

Zadok Yohanna

Zadok Yohanna

70’
2-0
75’

Amor Layouni

Mikkel Rygaard Jensen

Yannick Emilio Geiger

Charlie Steven Brian Pavey

85’
Bersant Celina

Bersant Celina

89’
3-0
Erik Flataker·Hovden

Erik Flataker·Hovden

91’
4-0
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
AIK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hacken
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Strawberry Arena
Sức chứa
50,653
Địa điểm
Solna, Sweden

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AIK

62%

Hacken

38%

17 Tổng cú sút 6
10 Sút trúng đích 3
11 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

AIK

4

Hacken

0

0 Bàn thua 4

Cú sút

17 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

AIK

61%

Hacken

39%

4 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

AIK

63%

Hacken

37%

6 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AIK

4

Hacken

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 6 9
2
Kalmar

Kalmar

3 -1 4
3
Orgryte

Orgryte

3 -3 2
4
IFK Varnamo

IFK Varnamo

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

3 11 9
2
Osters IF

Osters IF

3 -4 4
3
IK Brage

IK Brage

3 -4 3
4
Orebro

Orebro

3 -3 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GAIS

GAIS

3 8 9
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

3 0 6
3
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 -4 3
4
Sandvikens IF

Sandvikens IF

3 -4 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 6 7
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

3 3 5
3
Degerfors IF

Degerfors IF

3 1 4
4
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

3 -10 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Djurgardens

Djurgardens

3 8 6
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 4 6
3
Falkenberg

Falkenberg

3 0 6
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

3 -12 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malmo FF

Malmo FF

3 6 9
2
Halmstads

Halmstads

3 1 6
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

3 0 3
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

3 -7 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AIK

AIK

3 5 6
2
Hacken

Hacken

3 0 6
3
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -2 3
4
IK Oddevold

IK Oddevold

3 -3 3
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 10 9
2
Elfsborg

Elfsborg

3 4 6
3
Helsingborg

Helsingborg

3 -7 1
4
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

3 -7 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Orebro

Orebro

0 0 0
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
0
GAIS

GAIS

0 0 0
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
0
AIK

AIK

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Orebro

Orebro

0 0 0
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
0
GAIS

GAIS

0 0 0
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
0
AIK

AIK

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
Sweden Cup Đội bóng G
1
Nahir Besara

Nahir Besara

Hammarby 6
2
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Filip Trpchevski

Filip Trpchevski

IK Brage 4
5
E. Stroud

E. Stroud

Mjallby AIF 4
6
Alfons Nygaard

Alfons Nygaard

Onsala BK 4
7
Erik Botheim

Erik Botheim

Malmo FF 4
8
Rasmus Niklasson Petrovic

Rasmus Niklasson Petrovic

GAIS 3
9
Kai Meriluoto

Kai Meriluoto

IFK Varnamo 3
10
Bersant Celina

Bersant Celina

AIK 3

AIK

Đối đầu

Hacken

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AIK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hacken
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
451
1.02
10
23
1.03
7.87
99.75
1.01
34
91
1.04
7.8
147
2.65
3.5
2.15
3.05
3.35
2.1
1.01
126
151
1.02
10
23
1.01
9
31
1.03
12
100
1.04
7.8
150
1.05
7.4
70
1.05
9.85
20
1.01
59
476
1.02
10
23
1.09
8.41
30.76
1.03
7
50

Chủ nhà

Đội khách

0 0.15
0 4.5
+0.25 1.85
-0.25 0.3
0 0.3
0 2.5
-0.25 0.92
+0.25 0.86
-0.5 0.67
+0.5 1.1
+0.25 2.6
-0.25 0.25
+0.25 1.1
-0.25 0.38
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 0.3
0 2.5
+0.25 2.43
-0.25 0.31
+0.25 1.85
-0.25 0.36
+0.25 2.4
-0.25 0.36
+0.25 1.88
-0.25 2.7
+0.25 2.11
-0.25 0.35
+2.25 1.46
-2.25 0.49

Xỉu

Tài

U 4.5 0.15
O 4.5 4.5
U 2.5 0.18
O 2.5 2.38
U 2.5 0.23
O 2.5 2.37
U 2.5 0.22
O 2.5 2.5
U 4.5 0.08
O 4.5 5
U 3 0.76
O 3 0.96
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 4.5 0.07
O 4.5 4
U 2.5 0.33
O 2.5 1.23
U 3.5 0.15
O 3.5 3.4
U 4.5 0.08
O 4.5 5
U 4.5 0.14
O 4.5 4.16
U 2.5 0.24
O 2.5 2.5
U 4.5 0.19
O 4.5 4.21
U 2.5 4.34
O 2.5 2.43
U 2.5 0.23
O 2.5 2.95
U 2.75 0.12
O 2.75 3.95

Xỉu

Tài

U 12.5 0.5
O 12.5 1.5
U 13.5 0.78
O 13.5 0.93
U 12.5 0.84
O 12.5 0.94
U 12.5 0.75
O 12.5 1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.