E. Stroud 17’

Jacob Bergstrom 27’

Theodor Lundbergh 59’

William Granath 63’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

151

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mjallby AIF

48%

Malmo FF

52%

7 Sút trúng đích 2

5

1

3

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
E. Stroud

E. Stroud

17’
1-0
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

27’
2-0
42’

Erik Botheim

Jesper Gustavsson

43’

Tom Pettersson

51’
51’

kenan busuladzic

57’

Arnór Sigurðsson

Ludwig Thorell

Abdoulie Manneh

58’

Theodor Lundbergh

59’
William Granath

William Granath

63’
4-0
63’

Sead Hakšabanović

Anders Christiansen

66’

Noah Åstrand John

kenan busuladzic

67’

Theodor Lundbergh

Jacob Bergstrom

72’

Ludvig Tidstrand

A. Iqbal

74’
77’

Emmanuel Ekong

Taha Ali

Romeo Arrhenius Leandersson

Jesper Gustavsson

85’
86’

Noah Åstrand John

87’

Daniel Gudjohnsen

Erik Botheim

Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Mjallby AIF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Malmo FF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Mjallby AIF

48%

Malmo FF

52%

13 Tổng cú sút 7
7 Sút trúng đích 2
5 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Mjallby AIF

4

Malmo FF

0

0 Bàn thua 4

Cú sút

13 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Mjallby AIF

50%

Malmo FF

50%

4 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Mjallby AIF

2

Malmo FF

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Mjallby AIF

46%

Malmo FF

54%

3 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Mjallby AIF

2

Malmo FF

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 6 9
2
Kalmar

Kalmar

3 -1 4
3
Orgryte

Orgryte

3 -3 2
4
IFK Varnamo

IFK Varnamo

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

3 11 9
2
Osters IF

Osters IF

3 -4 4
3
IK Brage

IK Brage

3 -4 3
4
Orebro

Orebro

3 -3 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GAIS

GAIS

3 8 9
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

3 0 6
3
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 -4 3
4
Sandvikens IF

Sandvikens IF

3 -4 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 6 7
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

3 3 5
3
Degerfors IF

Degerfors IF

3 1 4
4
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

3 -10 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Djurgardens

Djurgardens

3 8 6
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 4 6
3
Falkenberg

Falkenberg

3 0 6
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

3 -12 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malmo FF

Malmo FF

3 6 9
2
Halmstads

Halmstads

3 1 6
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

3 0 3
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

3 -7 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AIK

AIK

3 5 6
2
Hacken

Hacken

3 0 6
3
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -2 3
4
IK Oddevold

IK Oddevold

3 -3 3
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 10 9
2
Elfsborg

Elfsborg

3 4 6
3
Helsingborg

Helsingborg

3 -7 1
4
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

3 -7 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Orebro

Orebro

0 0 0
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GAIS

GAIS

0 0 0
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
AIK

AIK

0 0 0
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Orebro

Orebro

0 0 0
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GAIS

GAIS

0 0 0
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
AIK

AIK

0 0 0
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Sweden Cup Đội bóng G
1
Nahir Besara

Nahir Besara

Hammarby 6
2
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Filip Trpchevski

Filip Trpchevski

IK Brage 4
5
E. Stroud

E. Stroud

Mjallby AIF 4
6
Alfons Nygaard

Alfons Nygaard

Onsala BK 4
7
Erik Botheim

Erik Botheim

Malmo FF 4
8
Rasmus Niklasson Petrovic

Rasmus Niklasson Petrovic

GAIS 3
9
Kai Meriluoto

Kai Meriluoto

IFK Varnamo 3
10
Bersant Celina

Bersant Celina

AIK 3

Mjallby AIF

Đối đầu

Malmo FF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Mjallby AIF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Malmo FF
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
41
151
1.04
12.5
29
1.05
9.21
33.62
1.05
9
21
1.04
8
60
2.05
3.23
3.07
2
3.3
3.3
2.3
3
2.88
1.04
12.5
29
1.01
7
17
1.04
11
50
1.04
8.1
62
1.04
8.8
32
1.06
11.7
23
1.01
46
326
1.04
12.5
29
1.07
12.54
30.68
2.06
3.2
2.98

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.25
0 0.6
0 1.38
0 0.73
0 1.2
+0.25 0.76
-0.25 1.02
+0.25 0.81
-0.25 0.91
0 0.62
0 1.24
0 0.53
0 0.82
+0.5 1.05
-0.5 0.65
0 0.73
0 1.2
0 0.72
0 1.21
0 0.66
0 1.28
0 0.73
0 1.2
0 1.63
0 1.4
0 0.68
0 1.23

Xỉu

Tài

U 4.5 0.11
O 4.5 5.4
U 4.5 0.13
O 4.5 4
U 4.5 0.46
O 4.5 1.47
U 2.5 2.9
O 2.5 0.2
U 4.5 0.17
O 4.5 3.44
U 2.5 0.85
O 2.5 0.87
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 4.5 0.02
O 4.5 5.4
U 4.5 0.25
O 4.5 1.5
U 4.5 0.2
O 4.5 2.8
U 4.5 0.17
O 4.5 3.44
U 4.5 0.18
O 4.5 3.57
U 4.5 0.38
O 4.5 2.08
U 4.5 0.23
O 4.5 3.65
U 4.5 8.33
O 4.5 4.54
U 4.5 0.31
O 4.5 2.56
U 2.5 0.94
O 2.5 0.76

Xỉu

Tài

U 6.5 0.5
O 6.5 1.5
U 7.5 0.55
O 7.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.