E. Stroud 17’
Jacob Bergstrom 27’
Theodor Lundbergh 59’
William Granath 63’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
5
1
3
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
E. Stroud
Jacob Bergstrom
Erik Botheim
Jesper Gustavsson
Tom Pettersson
kenan busuladzic
Arnór Sigurðsson
Ludwig Thorell
Abdoulie Manneh
Theodor Lundbergh
William Granath
Sead Hakšabanović
Anders Christiansen
Noah Åstrand John
kenan busuladzic
Theodor Lundbergh
Jacob Bergstrom
Ludvig Tidstrand
A. Iqbal
Emmanuel Ekong
Taha Ali
Romeo Arrhenius Leandersson
Jesper Gustavsson
Noah Åstrand John
Daniel Gudjohnsen
Erik Botheim
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
14/05
20:00
Mjallby AIF
Hammarby
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mjallby AIF |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Kalmar |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Orgryte |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
IFK Varnamo |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
3 | 11 | 9 | |
| 2 |
Osters IF |
3 | -4 | 4 | |
| 3 |
IK Brage |
3 | -4 | 3 | |
| 4 |
Orebro |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
GAIS |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
IFK Norrkoping FK |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Landskrona BoIS |
3 | -4 | 3 | |
| 4 |
Sandvikens IF |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IFK Goteborg |
3 | 6 | 7 | |
| 2 |
Ostersunds FK |
3 | 3 | 5 | |
| 3 |
Degerfors IF |
3 | 1 | 4 | |
| 4 |
Trelleborgs FF |
3 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Djurgardens |
3 | 8 | 6 | |
| 2 |
Brommapojkarna |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Falkenberg |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
IFK Skovde FK |
3 | -12 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malmo FF |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Halmstads |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
IF Karlstad Fotboll |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AIK |
3 | 5 | 6 | |
| 2 |
Hacken |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Vasteras SK FK |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
IK Oddevold |
3 | -3 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 10 | 9 | |
| 2 |
Elfsborg |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Helsingborg |
3 | -7 | 1 | |
| 4 |
GIF Sundsvall |
3 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Varnamo |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Mjallby AIF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kalmar |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Orgryte |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Orebro |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Brage |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Osters IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hammarby |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
GAIS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Norrkoping FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Landskrona BoIS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sandvikens IF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Trelleborgs FF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Degerfors IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Goteborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ostersunds FK |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Brommapojkarna |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Skovde FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Falkenberg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Djurgardens |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IF Karlstad Fotboll |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Malmo FF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Halmstads |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Varbergs BoIS FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
AIK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hacken |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vasteras SK FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Oddevold |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
GIF Sundsvall |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Helsingborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Elfsborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Sirius FK |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Varnamo |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Mjallby AIF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kalmar |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Orgryte |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Orebro |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Brage |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Osters IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hammarby |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
GAIS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Norrkoping FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Landskrona BoIS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sandvikens IF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Trelleborgs FF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Degerfors IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Goteborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ostersunds FK |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Brommapojkarna |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Skovde FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Falkenberg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Djurgardens |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IF Karlstad Fotboll |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Malmo FF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Halmstads |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Varbergs BoIS FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
AIK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hacken |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vasteras SK FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Oddevold |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
GIF Sundsvall |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Helsingborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Elfsborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Sirius FK |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nahir Besara |
|
6 |
| 2 |
Robbie Ure |
|
5 |
| 3 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 4 |
Filip Trpchevski |
|
4 |
| 5 |
E. Stroud |
|
4 |
| 6 |
Alfons Nygaard |
|
4 |
| 7 |
Erik Botheim |
|
4 |
| 8 |
Rasmus Niklasson Petrovic |
|
3 |
| 9 |
Kai Meriluoto |
|
3 |
| 10 |
Bersant Celina |
|
3 |
Mjallby AIF
Đối đầu
Malmo FF
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu