Adelaide United

Adelaide United

Australia

Australia

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Australia A-League

Vòng 0

Các trận đấu liên quan

09/05
02:00

Auckland FC

Auckland FC

Adelaide United

Adelaide United

Australia A-League

Semifinals

5 trận gần nhất

2-4
1-1
1-1
3-1
1-2

Cầu thủ nổi bật

Luka Jovanovic

Ghi bàn nhiều nhất

Luka Jovanovic

11

Yaya Dukuly

Kiến tạo nhiều nhất

Yaya Dukuly

6

Luka Jovanovic

Vua phá lưới

Luka Jovanovic

7.2

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Newcastle Jets

26

16

48

3

Auckland FC

26

13

42

Thống kê đội hình

Xem tất cả
33 Cầu thủ
180.7 cm Chiều cao trung bình
6 Cầu thủ nước ngoài
$302.6K Giá trị trung bình
23.9 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Ajak Riak

Ký hợp đồng

01/01

Javi López

Giải nghệ

30/06

Max Vartuli

Chuyển nhượng

14/09

Alexandar Popovic

Chuyển nhượng

30/01

Louis D'Arrigo

Chuyển nhượng

03/09

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
2003
Thành phố
Adelaide
Sân vận động
Coopers Stadium
Sức chứa
16500
May, 2026

Australia A-League

HT
FT
Apr, 2026

Australia A-League

HT
FT

26/04
FT

Melbourne City

Melbourne City

Adelaide United

Adelaide United

1 0
1 2
3 10

19/04
FT

Adelaide United

Adelaide United

Macarthur FC

Macarthur FC

0 1
3 1
12 3

03/04
FT

Adelaide United

Adelaide United

Auckland FC

Auckland FC

1 0
1 1
4 3
Mar, 2026

Australia A-League

HT
FT
Feb, 2026

Australia A-League

HT
FT
Jan, 2026

Australia A-League

HT
FT
Dec, 2025

Australia A-League

HT
FT
Nov, 2025

Australia A-League

HT
FT

07/11
Unknown

Adelaide United

Adelaide United

Western Sydney

Western Sydney

0 0
2 0
0 0

01/11
Unknown

Auckland FC

Auckland FC

Adelaide United

Adelaide United

0 0
2 1
0 0
Oct, 2025

Australia A-League

HT
FT

27/10
Unknown

Macarthur FC

Macarthur FC

Adelaide United

Adelaide United

0 0
2 1
0 0

17/10
Unknown

Adelaide United

Adelaide United

Sydney FC

Sydney FC

0 0
2 1
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Airton Andrioli
Brazil
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

40

Ethan Cox
Australia
€150K

13

Max Vartuli
Australia
€100K

22

Joshua Smits
Netherlands
€375K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

7

Ryan Kitto
Australia
€400K

4

Panagiotis Kikianis
Australia
€750K

20

Dylan Pierias
Australia
€500K

3

Bart Vriends
Netherlands
€275K

79

Feyzo Kasumovic
Australia
--

78

Malual Nichola
Australia
--

52

Sotiri Phillis
Australia
€75K

62

Fabian Talladira
Australia
€150K

15

Israel Monga
Australia
--

71

Vinko Stanisic
Australia
€50K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

12

Jonny Yull
Australia
€400K

55

Ethan Alagich
Australia
€700K

36

Panashe Madanha
Australia
€125K

14

Jay Barnett
Australia
€350K

23

Luke Duzel
Australia
€350K

54

Bailey O'Neil
Australia
€50K

44

Ryan White
Australia
€275K

10

Juan Muñiz
Spain
€300K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

9

Luka Jovanovic
Australia
€900K

42

Austin Jake Ayoubi
Australia
€200K

19

Yaya Dukuly
Australia
€500K

17

Ben Folami
Australia
€300K

74

Amlani Tatu
Australia
€100K

58

Harry Crawford
Australia
€125K

11

Craig Goodwin
Australia
€800K

18

Jake Najdovski
North Macedonia
€100K

65

Joey Garuccio
Australia
€100K

99

Ajak Riak
South Sudan
€100K

35

Brody Burkitt
Australia
€175K

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Giải nghệ

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/14

Chuyển nhượng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/30

Chuyển nhượng

Sep, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/09/03

Chuyển nhượng

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/07

Chuyển nhượng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Ký hợp đồng

2021/06/30

Chuyển nhượng

0.3M €

Nov, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/11/24

Ký hợp đồng

Oct, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/10/19

Ký hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/14

Chuyển nhượng

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/07

Chuyển nhượng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Ký hợp đồng

Nov, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/11/24

Ký hợp đồng

Jul, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/07/30

Ký hợp đồng

Jul, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/07/25

Ký hợp đồng

Dec, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/12/21

Ký hợp đồng

Sep, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Aug, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/08/29

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Giải nghệ

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/30

Chuyển nhượng

Sep, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/09/03

Chuyển nhượng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Chuyển nhượng

0.3M €

Oct, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/10/19

Ký hợp đồng

2020/10/04

Chuyển nhượng

Jun, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/01/24

Kết thúc cho mượn

Jan, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/01/26

Chuyển nhượng

2016/01/22

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu