Melbourne City

Melbourne City

Australia

Australia

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

2-1
2-0
2-3
1-2
1-1

Cầu thủ nổi bật

Max Caputo

Ghi bàn nhiều nhất

Max Caputo

3

Marcus Younis

Kiến tạo nhiều nhất

Marcus Younis

2

Marcus Younis

Vua phá lưới

Marcus Younis

7.5

Thống kê đội hình

Xem tất cả
35 Cầu thủ
178.9 cm Chiều cao trung bình
6 Cầu thủ nước ngoài
$342K Giá trị trung bình
24.3 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Elbasan Rashani

Ký hợp đồng

11/09

Liam Bonetig

Ký hợp đồng

10/07

James Jeggo

Giải nghệ

02/07

Lachlan Jason Charles

Ký hợp đồng

30/06

Steven Ugarkovic

Ký hợp đồng

30/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
2008
Thành phố
Melbourne
Sân vận động
AAMI Park
Sức chứa
30050

Không có dữ liệu

Mar, 2026

AFC Champions League Elite

HT
FT

10/03
FT

Buriram United

Buriram United

Melbourne City

Melbourne City

0 0
0 1
3 10

03/03
FT

Melbourne City

Melbourne City

Buriram United

Buriram United

0 1
1 1
3 4
Feb, 2026

AFC Champions League Elite

HT
FT
Dec, 2025

AFC Champions League Elite

HT
FT
Nov, 2025

AFC Champions League Elite

HT
FT

04/11
Unknown

Machida Zelvia

Machida Zelvia

Melbourne City

Melbourne City

0 0
1 2
0 0
Oct, 2025

AFC Champions League Elite

HT
FT

21/10
Unknown

Melbourne City

Melbourne City

Buriram United

Buriram United

0 0
2 1
0 0

01/10
Unknown

Vissel Kobe

Vissel Kobe

Melbourne City

Melbourne City

0 0
1 0
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Hilal

Al Hilal

8 11 22
2
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

8 12 17
3
Tractor S.C.

Tractor S.C.

8 8 17
4
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

8 13 15
5
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

8 4 14
6
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

8 0 11
7
Al Duhail

Al Duhail

8 0 8
8
Al-Sadd

Al-Sadd

8 -4 8
9
Al-Sharjah

Al-Sharjah

8 -8 8
10
Al-Gharafa

Al-Gharafa

8 -14 6
11
Al Shorta

Al Shorta

8 -14 5
12
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

8 -8 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Machida Zelvia

Machida Zelvia

8 8 17
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

8 7 16
3
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 4 15
4
Buriram United

Buriram United

8 2 14
5
Melbourne City

Melbourne City

8 2 14
6
Johor Darul Ta'zim FC

Johor Darul Ta'zim FC

8 1 11
7
Football Club Seoul

Football Club Seoul

8 1 10
8
Gangwon Football Club

Gangwon Football Club

8 -2 9
9
Ulsan HD FC

Ulsan HD FC

8 -2 9
10
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

8 -4 6
11
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

8 -8 4
12
Shanghai Port

Shanghai Port

8 -9 4

Qualified

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Hilal

Al Hilal

4 8 12
2
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

4 5 10
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

4 6 9
4
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

4 10 9
5
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

4 5 8
6
Al Duhail

Al Duhail

4 5 8
7
Tractor S.C.

Tractor S.C.

4 0 7
8
Al-Gharafa

Al-Gharafa

4 0 6
9
Al-Sadd

Al-Sadd

4 -2 4
10
Al Shorta

Al Shorta

4 -7 4
11
Al-Sharjah

Al-Sharjah

4 -6 3
12
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

4 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

4 4 10
2
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

4 3 10
3
Buriram United

Buriram United

4 5 10
4
Johor Darul Ta'zim FC

Johor Darul Ta'zim FC

4 3 8
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

4 2 7
6
Melbourne City

Melbourne City

4 1 7
7
Gangwon Football Club

Gangwon Football Club

4 0 7
8
Ulsan HD FC

Ulsan HD FC

4 1 7
9
Football Club Seoul

Football Club Seoul

4 3 6
10
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

4 -2 4
11
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

4 -2 4
12
Shanghai Port

Shanghai Port

4 -7 1

Qualified

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Hilal

Al Hilal

4 3 10
2
Tractor S.C.

Tractor S.C.

4 8 10
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

4 6 8
4
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

4 3 6
5
Al-Sharjah

Al-Sharjah

4 -2 5
6
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

4 -1 4
7
Al-Sadd

Al-Sadd

4 -2 4
8
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

4 -5 3
9
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

4 -5 3
10
Al Shorta

Al Shorta

4 -7 1
11
Al Duhail

Al Duhail

4 -5 0
12
Al-Gharafa

Al-Gharafa

4 -14 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Machida Zelvia

Machida Zelvia

4 6 10
2
Melbourne City

Melbourne City

4 1 7
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

4 3 6
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

4 1 5
5
Buriram United

Buriram United

4 -3 4
6
Football Club Seoul

Football Club Seoul

4 -2 4
7
Johor Darul Ta'zim FC

Johor Darul Ta'zim FC

4 -2 3
8
Shanghai Port

Shanghai Port

4 -2 3
9
Gangwon Football Club

Gangwon Football Club

4 -2 2
10
Ulsan HD FC

Ulsan HD FC

4 -3 2
11
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

4 -2 2
12
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

4 -6 0

Qualified

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Aurelio Vidmar
Australia
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

40

James Nieuwenhuizen
Australia
€50K

1

Patrick Beach
Australia
€900K

60

Lachlan Jason Charles
Australia
--
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

26

Samuel Souprayen
France
€100K

16

Aziz Behich
Australia
€275K

36

Harrison Shillington
Australia
€150K

34

Jayden Necovski
Australia
--

13

Nathaniel Atkinson
Australia
€700K

4

Liam Bonetig
Australia
€400K

44

Besian Kutleshi
Australia
€275K

37

Peter Antoniou
Australia
€150K

45

Ryan Kalms
Australia
--

2

Harrison Delbridge
Australia
€325K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

39

Emin Durakovic
Australia
€250K

21

Alessandro Lopane
Australia
€350K

19

Zane Schreiber
Australia
€350K

41

Lawrence Wong
Australia
€175K

30

Andreas Kuen
Austria
€550K

42

Benjamin Dunbar
Australia
€50K

53

Angus Mackintosh
Australia
--

8

Ryan Teague
Australia
€600K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

15

Andrew Nabbout
Australia
€350K

7

Mathew Leckie
Australia
€350K

17

Max Caputo
Australia
€750K

20

Benjamin Mazzeo
Australia
€250K

35

Medin Memeti
Australia
€300K

47

Kavian Rahmani
Australia
€350K

10

Takeshi Kanamori
Japan
€300K

11

Elbasan Rashani
Kosovo
€500K

46

Akeem Gerald
Australia
--

38

Beckham Baker
Australia
€75K

14

Daniel Arzani
Australia
€400K

28

Marcus Younis
Australia
€300K

Toàn bộ

Đến

Đi

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/11

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Ký hợp đồng

2025/07/02

Giải nghệ

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/15

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/25

Ký hợp đồng

2024/07/15

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/11

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/15

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/25

Ký hợp đồng

2024/07/15

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/29

Ký hợp đồng

2024/01/10

Chuyển nhượng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/16

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/02

Giải nghệ

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/29

Cho mượn

1.21M €

2024/01/24

Ký hợp đồng

2024/01/09

Kết thúc cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/06

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Dec, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/12/31

Chuyển nhượng

Jan, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/01/13

Chuyển nhượng

Không có dữ liệu