Ali Auglah 37’

Bailey Brandtman 66’

14’ Sebastian Despotovski

17’ Adam Taggart

Tỷ lệ kèo

1

21

X

1.03

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Central Coast Mariners

52%

Perth Glory

48%

8 Sút trúng đích 6

6

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
14’
Sebastian Despotovski

Sebastian Despotovski

0-2
17’
Adam Taggart

Adam Taggart

36’

Giovanni De Abreu

Ali Auglah

Ali Auglah

37’
1-2
45’

Luca Tevere

William Freney

Chris Donnell

47’
57’

Anthony Didulica

Sebastian Despotovski

Bailey Brandtman

Bailey Brandtman

66’
2-2
73’

Stefan Colakovski

Jaiden Kucharski

Jacob Nasso

Storm Roux

74’

Kaito Taniguchi

Ali Auglah

79’
84’

Andriano Lebib

Charbel Awni Shamoon

Harrison Steele

Chris Donnell

86’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Central Coast Mariners
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Perth Glory
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Perth Glory

26

-7

31

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Central Coast Mariners

52%

Perth Glory

48%

1 Kiến tạo 2
20 Tổng cú sút 18
8 Sút trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 6
6 Phạt góc 4
1 Đá phạt 9
36 Phá bóng 27
9 Phạm lỗi 9
487 Đường chuyền 463
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Central Coast Mariners

2

Perth Glory

2

2 Bàn thua 2
1 Bàn từ đá phạt 0

Cú sút

20 Tổng cú sút 18
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 2
5 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0

Đường chuyền

487 Đường chuyền 463
413 Độ chính xác chuyền bóng 373
16 Đường chuyền quyết định 13
24 Tạt bóng 18
10 Độ chính xác tạt bóng 3
68 Chuyền dài 63
23 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

108 Tranh chấp 108
54 Tranh chấp thắng 54
20 Rê bóng 15
10 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 20
9 Cắt bóng 10
36 Phá bóng 27

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

130 Mất bóng 143

Kiểm soát bóng

Central Coast Mariners

55%

Perth Glory

45%

7 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
18 Phá bóng 14
278 Đường chuyền 229
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Central Coast Mariners

1

Perth Glory

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

278 Đường chuyền 229
5 Đường chuyền quyết định 7
10 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 11
7 Cắt bóng 6
18 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Central Coast Mariners

49%

Perth Glory

51%

13 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3
17 Phá bóng 13
209 Đường chuyền 234

Bàn thắng

Central Coast Mariners

1

Perth Glory

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

209 Đường chuyền 234
11 Đường chuyền quyết định 6
14 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 4
17 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

86'

86'Arthur De Lima (Central Coast Mariners) Substitution at 86'.

Central Coast Mariners

84'

84'Andriano Lebib (Perth Glory) Substitution at 84'.

Perth Glory

79'

79'Kaito Taniguchi (Central Coast Mariners) Substitution at 79'.

Central Coast Mariners

74'

74'Jacob Nasso (Central Coast Mariners) Substitution at 74'.

Central Coast Mariners

73'

73'Zach Lisolajski (Perth Glory) Substitution at 73'.

Perth Glory

66'

66'Bailey Brandtman (Central Coast Mariners) Goal at 66'.

Central Coast Mariners

57'

57'Anthony Didulica (Perth Glory) Substitution at 57'.

Perth Glory

47'

45'+2'Chris Donnell (Central Coast Mariners) Yellow Card at 47'.

Central Coast Mariners

45'

45'Luca Tevere (Perth Glory) Substitution at 45'.

Perth Glory

37'

37'Ali Auglah (Central Coast Mariners) Goal at 37'.

Central Coast Mariners

36'

36'Giovanni De Abreu (Perth Glory) Yellow Card at 36'.

Perth Glory

17'

17'Adam Taggart (Perth Glory) Goal at 17'.

Perth Glory

14'

14'Sebastian Despotovski (Perth Glory) Goal at 14'.

Perth Glory

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 9
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 9
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

Central Coast Mariners

Đối đầu

Perth Glory

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Central Coast Mariners
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Perth Glory
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

21
1.03
21
19.5
1.01
19.5
11.73
1.09
12.89
15
1.05
17
19
1.02
21
2.35
3.52
2.4
2.25
3.5
2.75
21
1.04
23
20
1.01
20
11
1.12
11.5
12
1.08
13
9.9
1.13
11
11.5
1.09
12
15.7
1.07
16.8
21
1.05
21
19.5
1.01
19.5
6.7
1.28
7.19
10.5
1.06
11.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.82
0 0.97
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1.37
-0.5 0.53
0 0.87
0 1.05
0 0.7
0 1.06
0 0.86
0 0.79
+0.25 8.3
-0.25 0.03
0 0.87
0 0.97
0 0.8
0 0.95
0 0.89
0 1.03
0 0.92
0 1
+0.25 7.1
-0.25 0.04
+0.5 19.61
-0.5 0.01
+0.25 8.33
-0.25 0.02
0 0.84
0 1.03
0 0.84
0 0.88

Xỉu

Tài

U 4.5 0.1
O 4.5 5.8
U 4.5 0.01
O 4.5 7.14
U 4.5 0.1
O 4.5 5.31
U 2.5 5.5
O 2.5 0.08
U 4.5 0.03
O 4.5 10
U 4.5 0.5
O 4.5 1.2
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 4.5 0.01
O 4.5 7.7
U 4.5 0.35
O 4.5 2.15
U 4.5 0.07
O 4.5 6
U 4.5 0.14
O 4.5 4.54
U 4.5 0.11
O 4.5 5.26
U 4.5 0.07
O 4.5 5.85
U 4.75 0.03
O 4.75 12.73
U 4.5 0.03
O 4.5 7.69
U 4.5 0.31
O 4.5 2.57
U 4.75 0.19
O 4.75 2.95

Xỉu

Tài

U 8.5 1.1
O 8.5 0.66
U 10.5 0.67
O 10.5 1.1
U 6 0.7
O 6 1.02
U 8 1.35
O 8 0.55
U 7.5 0.6
O 7.5 1.25
U 9.5 0.54
O 9.5 1.35
U 8.5 1.12
O 8.5 0.71
U 8.5 1.28
O 8.5 0.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.