Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

Israel

Israel

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Israel Premier League

Vòng 5

Các trận đấu liên quan

07/05
Unknown

Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

Israel Premier League

Championship Playoffs

10/05
Unknown

Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

Israel Premier League

Championship Playoffs

13/05
Unknown

Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

Israel Premier League

Championship Playoffs

17/05
Unknown

Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

Israel Premier League

Championship Playoffs

20/05
Unknown

Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

Israel Premier League

Championship Playoffs

5 trận gần nhất

3-2
3-0
1-3
4-0
1-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
28 Cầu thủ
183.2 cm Chiều cao trung bình
11 Cầu thủ nước ngoài
$1.1M Giá trị trung bình
23.9 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Nehoray ifrah

Kết thúc cho mượn

29/06

Nehoray ifrah

Cho mượn

17/09

Lorenco Šimić

Ký hợp đồng

13/07

Dean David

Chuyển nhượng

1.11M €

11/07

Rami Gershon

Thanh lý hợp đồng

30/06

Cúp và chức vô địch

Israel Super Cup Winner

Israel Super Cup Winner

2023-2024

Israeli champion

Israeli champion

2022-2023

Israel Super Cup Winner

Israel Super Cup Winner

2021-2022

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1913
Thành phố
Haifa
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium
Sức chứa
30942

Không có dữ liệu

Nov, 2017

International Club Friendly

HT
FT

16/11
Unknown

Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

0 0
0 2
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Barak Bakhar
Israel
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

4

Ali Mohamed
Niger
€1.6M

15

Lior Kasa
Israel
€1.5M

25

Jelle Bataille
Belgium
€2.5M

80

P. Agba
--

36

Navot Ratner
Israel
€500K

39

Niv Gabay
Israel
--

45

Cedric
--
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/13

Ký hợp đồng

2025/07/11

Chuyển nhượng

1.11M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/22

Chuyển nhượng

0.375M €

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/29

Cho mượn

2024/08/24

Cho mượn

0.25M €

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/22

Chuyển nhượng

0.375M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/22

Chuyển nhượng

1.1M €

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/20

Chuyển nhượng

0.8M €

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/13

Ký hợp đồng

2025/07/11

Chuyển nhượng

1.11M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/29

Cho mượn

2024/08/24

Cho mượn

0.25M €

Sep, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/09/19

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/26

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/15

Cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Israeli champion

2022-2023 2021-2022 2020-2021 2010-2011 2008-2009 2005-2006 2004-2005
7

Israel Super Cup Winner

2023-2024 2021-2022
2

Israeli cup winner

2015-2016
1