Christopher Long 16’

19’ Youstin Salas

Tỷ lệ kèo

1

7.5

X

1.16

2

13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Brisbane Roar

56%

Perth Glory

44%

6 Sút trúng đích 0

7

5

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Christopher Long

Christopher Long

16’
1-0
19’

Youstin Salas

Noah Maieroni

25’
31’

Giovanni De Abreu

Michael Ruhs

Christopher Long

32’

Justin Vidic

Nicholas D'Agostino

45’
62’

Adam Taggart

Jaiden Kucharski

Jacob Brazete

Matthew Robert Dench

65’
65’

Gabriel Popovic

Stefan Colakovski

75’

Sebastian Despotovski

Callum Timmins

Jacob Brazete

85’

Justin Vidic

91’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Brisbane Roar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Perth Glory
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Perth Glory

26

-7

31

11

Brisbane Roar

26

-9

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Suncorp Stadium
Sức chứa
52,500
Địa điểm
Brisbane, Australia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Brisbane Roar

56%

Perth Glory

44%

1 Kiến tạo 0
19 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 0
7 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 5
1 Đá phạt 9
11 Phá bóng 30
9 Phạm lỗi 8
1 Việt vị 1
478 Đường chuyền 386
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Brisbane Roar

1

Perth Glory

1

1 Bàn thua 1
1 Bàn từ đá phạt 0

Cú sút

19 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

478 Đường chuyền 386
407 Độ chính xác chuyền bóng 307
12 Đường chuyền quyết định 4
34 Tạt bóng 14
15 Độ chính xác tạt bóng 4
70 Chuyền dài 67
31 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

81 Tranh chấp 81
48 Tranh chấp thắng 33
12 Rê bóng 15
7 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 11
9 Cắt bóng 4
11 Phá bóng 30

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 124

Kiểm soát bóng

Brisbane Roar

51%

Perth Glory

49%

7 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
196 Đường chuyền 195
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Brisbane Roar

1

Perth Glory

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

196 Đường chuyền 195
5 Đường chuyền quyết định 1
15 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 1
7 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Brisbane Roar

61%

Perth Glory

39%

12 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 0
7 Cú sút bị chặn 3
4 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
282 Đường chuyền 191
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

282 Đường chuyền 191
7 Đường chuyền quyết định 3
19 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 3
4 Phá bóng 16

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

91'

90'+1'Justin Vidic (Brisbane Roar) Yellow Card at 91'.

Brisbane Roar

85'

85'Jacob Brazete (Brisbane Roar) Yellow Card at 85'.

Brisbane Roar

75'

75'Sebastian Despotovski (Perth Glory) Substitution at 75'.

Perth Glory

74'

74'Trent Ostler (Perth Glory) Substitution at 74'.

Perth Glory

65'

65'Gabriel Popovic (Perth Glory) Substitution at 65'.

Perth Glory

65'

65'Jacob Brazete (Brisbane Roar) Substitution at 65'.

Brisbane Roar

62'

62'Adam Taggart (Perth Glory) Substitution at 62'.

Perth Glory

45'

45'Justin Vidic (Brisbane Roar) Substitution at 45'.

Brisbane Roar

32'

32'Michael Ruhs (Brisbane Roar) Substitution at 32'.

Brisbane Roar

31'

31'Giovanni De Abreu (Perth Glory) Yellow Card at 31'.

Perth Glory

25'

25'Noah Maieroni (Brisbane Roar) Yellow Card at 25'.

Brisbane Roar

19'

19'Youstin Salas (Brisbane Roar) Own Goal at 19'.

Brisbane Roar

16'

16'Chris Long (Brisbane Roar) Goal at 16'.

Brisbane Roar

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 8
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 8
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

Brisbane Roar

Đối đầu

Perth Glory

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Brisbane Roar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Perth Glory
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

7.5
1.16
13
7.6
1.17
11
6.13
1.23
9.5
7.5
1.17
11
7.1
1.18
11
2
3.22
3.17
7
1.17
11
7.4
1.18
10.5
9.5
1.12
13
6.75
1.2
11
7.3
1.17
11
6.7
1.21
9.4
7.4
1.19
12.4
7.5
1.21
11.5
7.6
1.17
11
8.09
1.16
11.95
5.8
1.17
9.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.7
0 0.52
0 1.56
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 0.52
0 1.66
0 0.4
0 1.36
+0.25 0.73
-0.25 0.93
0 0.49
0 1.6
0 0.5
0 1.65
+0.5 1.15
-0.5 0.7
0 0.52
0 1.66
0 0.62
0 1.42
0 0.5
0 1.66
0 0.49
0 1.66
0 0.49
0 1.69
0 0.57
0 1.48
+0.25 2.8
-0.25 0.23

Xỉu

Tài

U 2.5 0.18
O 2.5 3.8
U 2.5 0.21
O 2.5 2.94
U 2.5 0.26
O 2.5 2.74
U 2.5 0.17
O 2.5 3.6
U 2.5 0.22
O 2.5 3.33
U 2.5 0.4
O 2.5 1.3
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 2.5 0.15
O 2.5 3.1
U 2.5 0.22
O 2.5 3.15
U 2.5 0.17
O 2.5 3.4
U 2.5 0.2
O 2.5 3.57
U 2.5 0.23
O 2.5 3.22
U 2.5 0.19
O 2.5 3.44
U 2.5 0.19
O 2.5 3.86
U 2.5 0.23
O 2.5 3.03
U 2.5 0.17
O 2.5 4.29
U 2.75 0.12
O 2.75 3.95

Xỉu

Tài

U 11.5 0.72
O 11.5 1
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 8.5 0.62
O 8.5 1.1
U 8 1.25
O 8 0.63
U 8.5 0.57
O 8.5 1.3
U 9.5 1.42
O 9.5 0.5
U 8 0.82
O 8 1
U 8.5 1.25
O 8.5 1.61

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.