12’ Craig Goodwin
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
6
1
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Craig Goodwin
Ethan Alagich
Tom Lawrence
Matthew Sutton
Luke Duzel
Anselmo de Moraes
Giovanni De Abreu
Callum Timmins
Vinko Stanisic
Dylan Pierias
Amlani Tatu
Luka Jovanovic
Adam Bugarija
Arion Sulemani
Panashe Madanha
Joshua Risdon
Sam Sutton
Joshua Risdon
Scott Wootton
Fabian Talladira
Amlani Tatu
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Perth Rectangular Stadium HBF Park |
|---|---|
|
|
20,500 |
|
|
Perth, Australia |
Trận đấu tiếp theo
15/05
Unknown
Adelaide United
Auckland FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
26 | 16 | 48 | |
| 2 |
Adelaide United |
26 | 10 | 43 | |
| 3 |
Auckland FC |
26 | 13 | 42 | |
| 4 |
Melbourne Victory |
26 | 11 | 40 | |
| 5 |
Sydney FC |
26 | 8 | 39 | |
| 6 |
Melbourne City |
26 | 0 | 38 | |
| 7 |
Macarthur FC |
26 | -7 | 34 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
26 | -12 | 33 | |
| 9 |
Central Coast Mariners |
26 | -7 | 32 | |
| 10 |
Perth Glory |
26 | -7 | 31 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
26 | -9 | 26 | |
| 12 |
Western Sydney |
26 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adelaide United |
13 | 8 | 24 | |
| 2 |
Newcastle Jets |
13 | 10 | 22 | |
| 3 |
Melbourne Victory |
13 | 12 | 22 | |
| 4 |
Melbourne City |
13 | 5 | 20 | |
| 5 |
Auckland FC |
13 | 3 | 19 | |
| 6 |
Sydney FC |
13 | 6 | 19 | |
| 7 |
Macarthur FC |
13 | 0 | 19 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
13 | -4 | 17 | |
| 9 |
Perth Glory |
13 | 0 | 17 | |
| 10 |
Central Coast Mariners |
13 | 0 | 16 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
13 | -4 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
13 | -7 | 13 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
13 | 6 | 26 | |
| 2 |
Auckland FC |
13 | 10 | 23 | |
| 3 |
Sydney FC |
13 | 2 | 20 | |
| 4 |
Adelaide United |
13 | 2 | 19 | |
| 5 |
Melbourne Victory |
13 | -1 | 18 | |
| 6 |
Melbourne City |
13 | -5 | 18 | |
| 7 |
Wellington Phoenix |
13 | -8 | 16 | |
| 8 |
Central Coast Mariners |
13 | -7 | 16 | |
| 9 |
Macarthur FC |
13 | -7 | 15 | |
| 10 |
Perth Glory |
13 | -7 | 14 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
13 | -5 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
13 | -9 | 8 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sam Cosgrove |
|
11 |
| 2 |
Luka Jovanovic |
|
11 |
| 3 |
Ifeanyi Eze |
|
10 |
| 4 |
Jesse Randall |
|
9 |
| 5 |
Clayton Taylor |
|
9 |
| 6 |
Lachlan Brook |
|
9 |
| 7 |
Eli Adams |
|
9 |
| 8 |
Lachlan Rose |
|
8 |
| 9 |
Max Caputo |
|
8 |
| 10 |
Xavier Bertoncello |
|
7 |
Perth Glory
Đối đầu
Adelaide United
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu