Adam Taggart 90’+1

21’ Daniel Arzani

Tỷ lệ kèo

1

26

X

1.02

2

19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Perth Glory

48%

Melbourne City

52%

6 Sút trúng đích 6

2

7

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
21’
Daniel Arzani

Daniel Arzani

66’

Emin Durakovic

Elbasan Rashani

Luca Tevere

Stefan Colakovski

66’
71’

Harrison Shillington

Kavian Rahmani

Giovanni De Abreu

74’
81’

Lawrence Wong

Daniel Arzani

Anthony Didulica

William Freney

81’

Zach Lisolajski

Charbel Awni Shamoon

89’
Adam Taggart

Adam Taggart

91’
1-1

Adam Taggart

92’
93’

Emin Durakovic

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Perth Glory
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Melbourne City
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Perth Glory

26

-7

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Perth Rectangular Stadium HBF Park
Sức chứa
20,500
Địa điểm
Perth, Australia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Perth Glory

48%

Melbourne City

52%

1 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 20
6 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 6
2 Phạt góc 7
8 Đá phạt 14
18 Phá bóng 37
15 Phạm lỗi 8
2 Việt vị 2
406 Đường chuyền 406
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Perth Glory

1

Melbourne City

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 20
6 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 2

Đường chuyền

406 Đường chuyền 406
281 Độ chính xác chuyền bóng 293
11 Đường chuyền quyết định 14
17 Tạt bóng 20
6 Độ chính xác tạt bóng 8
88 Chuyền dài 114
31 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

122 Tranh chấp 122
62 Tranh chấp thắng 60
16 Rê bóng 21
6 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 10
18 Phá bóng 37

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

174 Mất bóng 169

Kiểm soát bóng

Perth Glory

40%

Melbourne City

60%

4 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4
8 Phá bóng 13
0 Việt vị 2
218 Đường chuyền 215

Bàn thắng

Perth Glory

0

Melbourne City

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

218 Đường chuyền 215
4 Đường chuyền quyết định 7
7 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Perth Glory

56%

Melbourne City

44%

9 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 24
2 Việt vị 0
188 Đường chuyền 191
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Perth Glory

1

Melbourne City

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

188 Đường chuyền 191
7 Đường chuyền quyết định 7
10 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 7
10 Phá bóng 24

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

98 Mất bóng 94

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

93'

90'+3'Emin Durakovic (Melbourne City) Yellow Card at 93'.

Melbourne City

92'

90'+2'Adam Taggart (Perth Glory) Yellow Card at 92'.

Perth Glory

91'

90'+1'Adam Taggart (Perth Glory) Goal at 91'.

Perth Glory

89'

89'Zach Lisolajski (Perth Glory) Substitution at 89'.

Perth Glory

81'

81'Anthony Didulica (Perth Glory) Substitution at 81'.

Perth Glory

81'

81'Andrew Nabbout (Melbourne City) Substitution at 81'.

Melbourne City

74'

74'Giovanni De Abreu (Perth Glory) Yellow Card at 74'.

Perth Glory

71'

71'Harrison Shillington (Melbourne City) Substitution at 71'.

Melbourne City

66'

66'Jaiden Kucharski (Perth Glory) Substitution at 66'.

Perth Glory

66'

66'Emin Durakovic (Melbourne City) Substitution at 66'.

Melbourne City

21'

21'Daniel Arzani (Melbourne City) Goal at 21'.

Melbourne City

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 8
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 8
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

Perth Glory

Đối đầu

Melbourne City

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Perth Glory
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Melbourne City
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

26
1.02
19
21
1.02
18
66.35
5.84
1.12
23
1.04
17
21
1.05
13
3.4
3.35
1.88
3.9
3.4
1.87
26
1.06
12
23
1.01
20
111
7.5
1.08
14
1.1
9.5
21
1.05
13
75
7.4
1.07
21
1.06
15.9
34
1.03
21
23
1.01
20
30.28
5.45
1.19
13
1.08
9.25

Chủ nhà

Đội khách

0 1.35
0 0.62
-0.25 0.02
+0.25 7.14
-0.5 0.85
+0.5 0.83
0 1.22
0 0.74
0 1.1
0 0.66
-0.5 0.78
+0.5 0.83
-0.25 0
+0.25 7.2
0 1.19
0 0.7
-0.5 0.9
+0.5 0.9
0 1.23
0 0.73
-0.25 0.15
+0.25 4.34
-0.25 0.04
+0.25 7.1
-0.5 0.01
+0.5 19.61
-0.25 50
+0.25 8.33
0 1.18
0 0.72
-1 1.15
+1 0.64

Xỉu

Tài

U 1.5 0.26
O 1.5 2.8
U 2.5 0.01
O 2.5 7.69
U 1.5 0.44
O 1.5 1.72
U 2.5 0.08
O 2.5 6
U 2.5 0.03
O 2.5 10
U 1.5 0.38
O 1.5 1.32
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 2.5 0.03
O 2.5 8.3
U 1.5 0.35
O 1.5 2.15
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.5 0.03
O 2.5 10
U 2.5 0.07
O 2.5 6.66
U 2.5 0.03
O 2.5 7.65
U 2.75 0.03
O 2.75 12.73
U 2.5 50
O 2.5 8.33
U 1.5 0.25
O 1.5 3.13
U 1.75 0.13
O 1.75 3.75

Xỉu

Tài

U 8.5 0.9
O 8.5 0.8
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 8.5 0.22
O 8.5 1.5
U 8 1
O 8 0.7
U 8.5 0.55
O 8.5 1.3
U 8.5 1.05
O 8.5 0.75
U 7.5 1.21
O 7.5 0.64
U 7.5 1.19
O 7.5 1.51

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.