Juan Muñiz 12’

Jonny Yull 29’

Luka Jovanovic 48’

Luke Duzel 90’+1

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

201

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Adelaide United

49%

Perth Glory

51%

6 Sút trúng đích 0

6

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Juan Muñiz

Juan Muñiz

12’
1-0
Jonny Yull

Jonny Yull

29’
2-0
31’

Sebastian Despotovski

Trent Ostler

Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

48’
3-0
55’

Nicholas Pennington

Luca Tevere

Sotiri Phillis

Panagiotis Kikianis

63’

Luke Duzel

Ryan White

70’
77’

Andriano Lebib

80’

Andriano Lebib

82’

Andriano Lebib

Sotiri Phillis

84’

Panashe Madanha

Yaya Dukuly

84’
84’

Callum Timmins

William Freney

89’

Stefan Colakovski

Luke Duzel

Luke Duzel

91’
4-0
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Adelaide United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Perth Glory
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Perth Glory

26

-7

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Coopers Stadium
Sức chứa
16,500
Địa điểm
Adelaide, Australia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Adelaide United

49%

Perth Glory

51%

2 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 0
6 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 2
2 Đá phạt 1
26 Phá bóng 18
6 Phạm lỗi 8
2 Việt vị 2
473 Đường chuyền 458
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Adelaide United

4

Perth Glory

0

0 Bàn thua 4
1 Bàn từ đá phạt 0

Cú sút

14 Tổng cú sút 10
0 Sút trúng đích 0
6 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
2 Việt vị 2

Đường chuyền

473 Đường chuyền 458
379 Độ chính xác chuyền bóng 360
10 Đường chuyền quyết định 9
11 Tạt bóng 16
1 Độ chính xác tạt bóng 4
78 Chuyền dài 63
27 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
44 Tranh chấp thắng 56
18 Rê bóng 15
11 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 21
7 Cắt bóng 7
26 Phá bóng 18

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 8
7 Bị phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 149

Kiểm soát bóng

Adelaide United

58%

Perth Glory

42%

6 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 9
1 Việt vị 1
279 Đường chuyền 200

Bàn thắng

Adelaide United

2

Perth Glory

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

279 Đường chuyền 200
3 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Adelaide United

40%

Perth Glory

60%

8 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 4
19 Phá bóng 9
1 Việt vị 1
194 Đường chuyền 258
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Adelaide United

2

Perth Glory

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

194 Đường chuyền 258
7 Đường chuyền quyết định 5
4 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 13
3 Cắt bóng 4
19 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

4-0

91'

90'+1'Luke Duzel (Adelaide United) Goal at 91'.

Adelaide United

89'

89'Stefan Colakovski (Perth Glory) Yellow Card at 89'.

Perth Glory

84'

84'Callum Timmins (Perth Glory) Substitution at 84'.

Perth Glory

84'

84'Panashe Madanha (Adelaide United) Substitution at 84'.

Adelaide United

82'

82'Andriano Lebib (Perth Glory) Yellow Card at 82'.

Perth Glory

77'

77'Andriano Lebib (Perth Glory) Red Card at 77'.

Perth Glory

70'

70'Luke Duzel (Adelaide United) Substitution at 70'.

Adelaide United

63'

63'Sotiri Phillis (Adelaide United) Substitution at 63'.

Adelaide United

55'

55'Stefan Colakovski (Perth Glory) Substitution at 55'.

Perth Glory

48'

48'Luka Jovanovic (Adelaide United) Goal at 48'.

Adelaide United

31'

31'Sebastian Despotovski (Perth Glory) Substitution at 31'.

Perth Glory

29'

29'Jonny Yull (Adelaide United) Goal at 29'.

Adelaide United

12'

12'Juan Muñiz (Adelaide United) Goal at 12'.

Adelaide United

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 8
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 8
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

Adelaide United

Đối đầu

Perth Glory

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Adelaide United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Perth Glory
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
201
1.01
19.5
26
1.07
9.2
28.87
1.01
61
151
1.07
8.7
37
1.85
3.55
3.3
1.01
126
151
1.01
20
26
1.01
17
61
1.01
19
90
1.07
8.7
37
1.07
10
20
1.09
11
23
1.01
51
101
1.06
11
23
1.09
10.82
28.68
1
16
70

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.2
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 1.1
-0.5 0.67
0 0.8
0 1.13
0 0.58
0 1.18
+0.5 0.83
-0.5 0.85
0 0.7
0 1.18
+0.25 1.23
-0.25 0.68
+0.5 0.9
-0.5 0.9
0 0.81
0 1.12
0 0.97
0 0.95
+0.25 6.65
-0.25 0.05
+0.25 7.43
-0.25 0.08
+0.25 7.69
-0.25 0.03
0 0.7
0 1.2
+4 0.7
-4 1.05

Xỉu

Tài

U 4.5 0.15
O 4.5 4.6
U 4.5 0.03
O 4.5 6.25
U 3.5 1.07
O 3.5 0.73
U 2.5 3.8
O 2.5 0.15
U 4.5 0.04
O 4.5 9.09
U 3.75 0.8
O 3.75 0.9
U 2.5 1.7
O 2.5 0.4
U 4.5 0.04
O 4.5 4.3
U 3.5 0.69
O 3.5 1.21
U 4.5 0.15
O 4.5 3.8
U 4.5 0.04
O 4.5 9.09
U 4.5 0.06
O 4.5 7.14
U 4.5 0.06
O 4.5 6.25
U 4.5 0.05
O 4.5 9.32
U 4.5 0.04
O 4.5 7.14
U 4.5 0.19
O 4.5 3.82
U 4.75 0.04
O 4.75 7

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 6 0.82
O 6 0.9
U 7 0.85
O 7 0.85
U 10.5 0.83
O 10.5 0.83
U 8.5 0.52
O 8.5 1.38
U 6.5 0.85
O 6.5 0.97
U 6 1.2
O 6 1.53

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.