Sturm Graz

Sturm Graz

Austria

Austria

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Austrian Bundesliga

Vòng 9

Các trận đấu liên quan

10/05
22:00

TSV Hartberg

TSV Hartberg

Sturm Graz

Sturm Graz

Austrian Bundesliga

Championship Playoffs

17/05
22:00

Sturm Graz

Sturm Graz

Rapid Wien

SK Rapid Wien

Austrian Bundesliga

Championship Playoffs

5 trận gần nhất

0-0
1-1
1-1
1-1
1-1

Cầu thủ nổi bật

Otar Kiteishvili

Ghi bàn nhiều nhất

Otar Kiteishvili

14

Tomi Horvat

Kiến tạo nhiều nhất

Tomi Horvat

5

Otar Kiteishvili

Vua phá lưới

Otar Kiteishvili

7.2

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
26 Cầu thủ
185.2 cm Chiều cao trung bình
16 Cầu thủ nước ngoài
$740K Giá trị trung bình
23.2 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Amady Camara

Kết thúc cho mượn

29/06

Tochi Chukwuani

Chuyển nhượng

4.6M €

10/01

Amady Camara

Cho mượn

08/08

Julius Beck

Chuyển nhượng

0.7M €

01/07

Belmin Beganovic

Ký hợp đồng

30/06

Cúp và chức vô địch

Austrian champion

Austrian champion

2024-2025

Austrian champion

Austrian champion

2023-2024

Austrian cup winner

Austrian cup winner

2023-2024

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1909
Thành phố
Graz
Sân vận động
Merkur Arena
Sức chứa
16364
May, 2026

Austrian Bundesliga

HT
FT
May, 2026

Austrian Bundesliga

HT
FT

03/05
FT

Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

Sturm Graz

Sturm Graz

1 0
1 1
4 9
Apr, 2026

Austrian Bundesliga

HT
FT

26/04
FT

Sturm Graz

Sturm Graz

Austria Vienna

Austria Vienna

0 0
1 1
4 3

23/04
FT

Sturm Graz

Sturm Graz

LASK Linz

LASK Linz

0 0
1 1
7 5

19/04
FT

LASK Linz

LASK Linz

Sturm Graz

Sturm Graz

0 1
1 1
7 2

12/04
FT

Sturm Graz

Sturm Graz

TSV Hartberg

TSV Hartberg

0 0
0 0
5 8

05/04
FT

Rapid Wien

Rapid Wien

Sturm Graz

Sturm Graz

0 1
1 2
5 8
Mar, 2026

Austrian Bundesliga

HT
FT

21/03
FT

Sturm Graz

Sturm Graz

Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

1 1
1 1
4 1

15/03
FT

Austria Vienna

Austria Vienna

Sturm Graz

Sturm Graz

1 2
2 5
7 3

08/03
FT

Sturm Graz

Sturm Graz

Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

0 0
2 0
6 3

01/03
FT

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

Sturm Graz

Sturm Graz

1 0
2 2
1 6
Feb, 2026

Austrian Bundesliga

HT
FT

22/02
FT

Sturm Graz

Sturm Graz

FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

1 0
1 0
3 10

14/02
FT

WSG Tirol

WSG Tirol

Sturm Graz

Sturm Graz

0 0
1 0
7 1

08/02
FT

Sturm Graz

Sturm Graz

SV Ried

SV Ried

0 0
1 0
1 5
Dec, 2025

Austrian Bundesliga

HT
FT

14/12
FT

Austria Vienna

Austria Vienna

Sturm Graz

Sturm Graz

2 1
3 1
1 8

07/12
FT

Sturm Graz

Sturm Graz

Grazer AK

Grazer AK

1 0
2 1
8 5

04/12
FT

Sturm Graz

Sturm Graz

WSG Tirol

WSG Tirol

1 0
1 3
5 4
Nov, 2025

Austrian Bundesliga

HT
FT

30/11
FT

TSV Hartberg

TSV Hartberg

Sturm Graz

Sturm Graz

0 0
0 1
4 6

23/11
FT

Sturm Graz

Sturm Graz

LASK Linz

LASK Linz

0 0
1 3
0 0

09/11
FT

Sturm Graz

Sturm Graz

Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

0 0
1 1
0 0

02/11
Unknown

Rapid Wien

Rapid Wien

Sturm Graz

Sturm Graz

0 0
2 1
0 0
Oct, 2025

Austrian Bundesliga

HT
FT

26/10
Unknown

Sturm Graz

Sturm Graz

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

0 0
1 3
0 0

19/10
Unknown

FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

Sturm Graz

Sturm Graz

0 0
3 4
0 0

05/10
Unknown

Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

Sturm Graz

Sturm Graz

0 0
0 2
0 0
Sep, 2025

Austrian Bundesliga

HT
FT

28/09
Unknown

Sturm Graz

Sturm Graz

TSV Hartberg

TSV Hartberg

0 0
1 0
0 0

20/09
Unknown

Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

Sturm Graz

Sturm Graz

0 0
0 2
0 0

14/09
Unknown

Sturm Graz

Sturm Graz

Austria Vienna

Austria Vienna

0 0
0 1
0 0
Aug, 2025

Austrian Bundesliga

HT
FT

31/08
Unknown

Grazer AK

Grazer AK

Sturm Graz

Sturm Graz

0 0
0 3
0 0

10/08
Unknown

Sturm Graz

Sturm Graz

Rapid Wien

Rapid Wien

0 0
1 2
0 0

02/08
Unknown

LASK Linz

LASK Linz

Sturm Graz

Sturm Graz

0 0
0 2
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Fabio Ingolitsch
Austria
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

40

Matteo Bignetti
Austria
€600K

32

Christoph Wiener Pucher
Austria
€100K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/10

Chuyển nhượng

4.6M €

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/08

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Chuyển nhượng

0.7M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/01

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/30

Cho mượn

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Chuyển nhượng

0.7M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/30

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/09

Chuyển nhượng

1.6M €

2024/07/03

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Chuyển nhượng

0.64M €

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/10

Chuyển nhượng

4.6M €

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/08

Cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/01

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/24

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/07

Cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/14

Cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Austrian cup winner

2023-2024 2022-2023 2017-2018 2009-2010
4

Austrian champion

2024-2025 2023-2024 2010-2011
3

Europa League participant

2021-2022 2011-2012 2009-2010
3