raivis kirss 78’

15’ Mārcis Ošs

25’ Mārcis Ošs

Tỷ lệ kèo

1

41

X

6.5

2

1.11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tukums-2000

59%

Super Nova

41%

6 Sút trúng đích 5

8

5

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
15’
Mārcis Ošs

Mārcis Ošs

Shun Shibata

24’
0-2
25’
Mārcis Ošs

Mārcis Ošs

H. Joksts

Shun Shibata

45’

Joksts H.

Shun Shibata

52’

Renē Baumanis

kaspars anmanis

62’
64’

Rikuto Iida

70’

Ndiaye Pathé

Amadou Samate

Renē Baumanis

74’

raivis kirss

Rūdolfs Meļķis

77’
raivis kirss

raivis kirss

78’
1-2
84’

Lenards Bērziņš

Ibrahima Diop Ndiaye

86’

Facundo Garcia

89’

Ņ. Barkovskis

Facundo Garcia

90’

Kết thúc trận đấu
1-2

rudolfs reingolcs

90’

92’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Tukums-2000
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Super Nova
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Super Nova

11

-5

13

9

Tukums-2000

10

1

8

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tukuma pilsetas stadions
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Tukums, Latvia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tukums-2000

59%

Super Nova

41%

0 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2
8 Phạt góc 5
12 Đá phạt 15
31 Phá bóng 32
16 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 4
432 Đường chuyền 226
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Tukums-2000

1

Super Nova

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 4

Đường chuyền

432 Đường chuyền 226
330 Độ chính xác chuyền bóng 139
7 Đường chuyền quyết định 8
33 Tạt bóng 21
5 Độ chính xác tạt bóng 6
100 Chuyền dài 108
32 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

117 Tranh chấp 117
54 Tranh chấp thắng 63
12 Rê bóng 14
5 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 24
6 Cắt bóng 10
31 Phá bóng 32

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 14
12 Bị phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

188 Mất bóng 164

Kiểm soát bóng

Tukums-2000

53%

Super Nova

47%

1 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 10
0 Việt vị 2
223 Đường chuyền 115
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Tukums-2000

0

Super Nova

2

Cú sút

1 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

223 Đường chuyền 115
1 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 13
4 Cắt bóng 5
15 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Tukums-2000

65%

Super Nova

35%

11 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 22
1 Việt vị 2
209 Đường chuyền 107
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Tukums-2000

1

Super Nova

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

209 Đường chuyền 107
6 Đường chuyền quyết định 3
18 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 11
1 Cắt bóng 4
16 Phá bóng 22

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

99 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

10 11 25
2
Riga FC

Riga FC

10 21 23
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

10 6 22
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

10 -2 14
5
Super Nova

Super Nova

11 -5 13
6
FK Liepaja

FK Liepaja

10 -2 12
7
Jelgava

Jelgava

11 -14 11
8
Grobina

Grobina

10 -5 10
9
Tukums-2000

Tukums-2000

10 1 8
10
Ogre United

Ogre United

10 -11 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 6 10
2
Riga FC

Riga FC

4 7 10
3
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 2 9
4
FK Auda Riga

FK Auda Riga

4 0 6
5
Jelgava

Jelgava

6 -9 6
6
Tukums-2000

Tukums-2000

6 3 6
7
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 5
8
Ogre United

Ogre United

7 -4 3
9
Super Nova

Super Nova

4 -5 1
10
Grobina

Grobina

5 -7 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Auda Riga

FK Auda Riga

6 6 16
2
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 5 15
3
Riga FC

Riga FC

6 14 13
4
Super Nova

Super Nova

7 0 12
5
Grobina

Grobina

5 2 9
6
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 7
7
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 -4 5
8
Jelgava

Jelgava

5 -5 5
9
Tukums-2000

Tukums-2000

4 -2 2
10
Ogre United

Ogre United

3 -7 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 7
2
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 7
3
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 7
4
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 6
5
Jānis Ikaunieks

Jānis Ikaunieks

Rigas Futbola Skola 5
6
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
7
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 4
8
hussaini ibrahim

hussaini ibrahim

FK Auda Riga 4
9
Filip Hašek

Filip Hašek

Jelgava 4
10
Stefan Panić

Stefan Panić

Rigas Futbola Skola 4

Tukums-2000

Đối đầu

Super Nova

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tukums-2000
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Super Nova
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

41
6.5
1.11
23
6
1.1
26.19
4.52
1.18
17
4.33
1.18
61
4.7
1.12
23
4.6
1.18
23
6
1.1
34
6.5
1.11
45
5.75
1.12
61
4.7
1.12
48
5.6
1.08
23
12.6
1.04
49
5.25
1.13
23
6
1.1
30.14
5.34
1.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.82
0 0.97
0 0.82
0 1.04
0 0.85
0 0.95
0 0.82
0 0.95
0 0.75
0 1
0 0.86
0 0.94
0 0.89
0 0.95
0 0.84
0 1.02
0 0.77
0 0.87
0 0.83
0 1.05
0 0.87
0 0.98

Xỉu

Tài

U 3.5 0.3
O 3.5 2.45
U 3.5 0.36
O 3.5 1.92
U 3.5 0.58
O 3.5 1.1
U 2.5 0.7
O 2.5 0.95
U 3.5 0.34
O 3.5 2.04
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 3.5 0.35
O 3.5 1.9
U 3.5 0.35
O 3.5 2.05
U 3.5 0.33
O 3.5 1.9
U 3.5 0.34
O 3.5 2.04
U 3.5 0.28
O 3.5 2.17
U 3.5 0.53
O 3.5 1.44
U 3.5 0.35
O 3.5 1.78
U 3.5 0.37
O 3.5 1.96
U 3.5 0.31
O 3.5 2.51

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.