1 1

Kết thúc

Leoni Gastaldelo 40’

42’ Rolandas Baravykas

Tỷ lệ kèo

1

15

X

1.03

2

15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tukums-2000

46%

Grobina

54%

4 Sút trúng đích 5

6

9

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Allan enyou

34’
Leoni Gastaldelo

Leoni Gastaldelo

40’
1-0
1-1
42’
Rolandas Baravykas

Rolandas Baravykas

kaspars anmanis

58’
58’

Maksims Sidorovs

rudolfs reingolcs

marcis davis valmiers

59’
69’

rodrigo gaucis

Dans Sirbu

77’

davids druzinins

maksym derkach

kaspars anmanis

82’
85’

Gļebs Kļuškins

Maksims Fjodorovs

ruslans deruzinskis

Leoni Gastaldelo

89’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Tukums-2000
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grobina
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Tukums-2000

11

6

11

9

Grobina

11

-12

10

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tukuma pilsetas stadions
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Tukums, Latvia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tukums-2000

46%

Grobina

54%

1 Kiến tạo 0
9 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 9
14 Đá phạt 11
40 Phá bóng 21
5 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 3
346 Đường chuyền 457
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Tukums-2000

1

Grobina

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 3

Đường chuyền

346 Đường chuyền 457
238 Độ chính xác chuyền bóng 345
7 Đường chuyền quyết định 9
19 Tạt bóng 26
3 Độ chính xác tạt bóng 3
115 Chuyền dài 91
30 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

125 Tranh chấp 125
64 Tranh chấp thắng 61
22 Rê bóng 16
7 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 22
8 Cắt bóng 8
40 Phá bóng 21

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 15
10 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

178 Mất bóng 191

Kiểm soát bóng

Tukums-2000

48%

Grobina

52%

4 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
19 Phá bóng 13
0 Việt vị 2
181 Đường chuyền 273
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Tukums-2000

1

Grobina

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

181 Đường chuyền 273
4 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 4
19 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Tukums-2000

44%

Grobina

56%

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
18 Phá bóng 6
1 Việt vị 2
163 Đường chuyền 180
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

163 Đường chuyền 180
2 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 5
18 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

92 Mất bóng 101

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

11 16 28
2
Riga FC

Riga FC

11 23 26
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

11 13 25
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

11 -4 14
5
Super Nova

Super Nova

11 -5 13
6
FK Liepaja

FK Liepaja

11 -7 12
7
Tukums-2000

Tukums-2000

11 6 11
8
Jelgava

Jelgava

11 -14 11
9
Grobina

Grobina

11 -12 10
10
Ogre United

Ogre United

11 -16 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

6 11 13
2
Riga FC

Riga FC

4 7 10
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

5 7 9
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

6 0 9
5
Tukums-2000

Tukums-2000

7 8 9
6
Jelgava

Jelgava

6 -9 6
7
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 5
8
Ogre United

Ogre United

7 -4 3
9
Super Nova

Super Nova

4 -5 1
10
Grobina

Grobina

5 -7 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Riga FC

Riga FC

7 16 16
2
FK Auda Riga

FK Auda Riga

6 6 16
3
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 5 15
4
Super Nova

Super Nova

7 0 12
5
Grobina

Grobina

6 -5 9
6
FK Liepaja

FK Liepaja

6 -6 7
7
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 -4 5
8
Jelgava

Jelgava

5 -5 5
9
Tukums-2000

Tukums-2000

4 -2 2
10
Ogre United

Ogre United

4 -12 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 11
2
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 9
3
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 7
4
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 6
5
Jānis Ikaunieks

Jānis Ikaunieks

Rigas Futbola Skola 5
6
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
7
kristers cudars

kristers cudars

Ogre United 5
8
Stefan Panić

Stefan Panić

Rigas Futbola Skola 5
9
joel yakubu

joel yakubu

BFC Daugavpils 4
10
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 4

Tukums-2000

Đối đầu

Grobina

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tukums-2000
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grobina
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

15
1.03
15
8.4
1.12
8.8
5.9
1.26
6.68
15
1.02
15
14
1.02
15
13
1.07
13
8.4
1.12
8.8
17
1.04
15
14
1.06
13
14
1.02
15
8.6
1.12
9
7.75
1.2
8.05
14.5
1.01
32
9.4
1.1
9.8
11.14
1.13
11.18

Chủ nhà

Đội khách

0 1.02
0 0.77
0 0.85
0 1.01
0 0.85
0 0.95
-0.25 0.7
+0.25 1.01
0 0.9
0 0.87
0 0.87
0 0.87
0 0.85
0 0.95
0 0.91
0 0.93
0 0.89
0 0.97
-0.5 0.01
+0.5 9.01
0 0.86
0 1.02
0 0.91
0 0.92

Xỉu

Tài

U 2.5 0.12
O 2.5 5.25
U 2.5 0.11
O 2.5 3.7
U 2.5 0.29
O 2.5 2.01
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.03
O 2.5 7.14
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 2.5 0.12
O 2.5 3
U 2.5 0.16
O 2.5 3.75
U 2.5 0.06
O 2.5 5.4
U 2.5 0.02
O 2.5 7.69
U 2.5 0.13
O 2.5 3.7
U 2.5 0.22
O 2.5 2.94
U 2.5 0.02
O 2.5 7.77
U 2.5 0.14
O 2.5 3.57
U 2.5 0.25
O 2.5 2.98

Xỉu

Tài

U 14.5 0.57
O 14.5 1.25
U 14 1.05
O 14 0.68

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.