80’ Valerijs lizunovs
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
2
1
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKrisjanis rupeiks
Ndiaye Pathé
Valerijs lizunovs
Ndiaye Pathé
Gļebs Kļuškins
Maksims Fjodorovs
Gļebs Kļuškins
Devids Dobrecovs
Dans Sirbu
nikita barkovskis
Sabaly Ndiaye Diallo
nikita barkovskis
gustavs leitans
ali aruna
Maksims Sidorovs
Valerijs lizunovs
Phạt đền
georgijs bombans
agris glaudans
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Grobina Stadium |
|---|---|
|
|
200 |
|
|
Grobina, Latvia |
Trận đấu tiếp theo
11/05
22:00
Grobina
Jelgava
08/05
00:00
FK Auda Riga
Grobina
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
10 | 11 | 25 | |
| 2 |
Riga FC |
10 | 21 | 23 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
10 | 6 | 22 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
10 | -2 | 14 | |
| 5 |
Super Nova |
11 | -5 | 13 | |
| 6 |
FK Liepaja |
10 | -2 | 12 | |
| 7 |
Jelgava |
11 | -14 | 11 | |
| 8 |
Grobina |
10 | -5 | 10 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
10 | 1 | 8 | |
| 10 |
Ogre United |
10 | -11 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 6 | 10 | |
| 2 |
Riga FC |
4 | 7 | 10 | |
| 3 |
BFC Daugavpils |
5 | 2 | 9 | |
| 4 |
FK Auda Riga |
4 | 0 | 6 | |
| 5 |
Jelgava |
6 | -9 | 6 | |
| 6 |
Tukums-2000 |
6 | 3 | 6 | |
| 7 |
FK Liepaja |
5 | -1 | 5 | |
| 8 |
Ogre United |
7 | -4 | 3 | |
| 9 |
Super Nova |
4 | -5 | 1 | |
| 10 |
Grobina |
5 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Auda Riga |
6 | 6 | 16 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 5 | 15 | |
| 3 |
Riga FC |
6 | 14 | 13 | |
| 4 |
Super Nova |
7 | 0 | 12 | |
| 5 |
Grobina |
5 | 2 | 9 | |
| 6 |
FK Liepaja |
5 | -1 | 7 | |
| 7 |
BFC Daugavpils |
5 | -4 | 5 | |
| 8 |
Jelgava |
5 | -5 | 5 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Ogre United |
3 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
oloko joseph ede |
|
7 |
| 2 |
yamir josue ortega vergara |
|
7 |
| 3 |
Muhammed Badammosi |
|
7 |
| 4 |
Iago·Siqueira |
|
6 |
| 5 |
Jānis Ikaunieks |
|
5 |
| 6 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 7 |
artem harzha |
|
4 |
| 8 |
hussaini ibrahim |
|
4 |
| 9 |
Filip Hašek |
|
4 |
| 10 |
Stefan Panić |
|
4 |
Grobina
Đối đầu
Super Nova
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu