0 1

Kết thúc

80’ Valerijs lizunovs

Tỷ lệ kèo

1

67

X

10

2

1.06

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grobina

49%

Super Nova

51%

3 Sút trúng đích 1

2

1

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Krisjanis rupeiks

40’
42’

Ndiaye Pathé

46’

Valerijs lizunovs

Ndiaye Pathé

Gļebs Kļuškins

Maksims Fjodorovs

46’

Gļebs Kļuškins

56’

Devids Dobrecovs

Dans Sirbu

61’
69’

nikita barkovskis

70’

Sabaly Ndiaye Diallo

nikita barkovskis

gustavs leitans

74’

ali aruna

Maksims Sidorovs

78’
80’

Valerijs lizunovs

Phạt đền

90’

georgijs bombans

agris glaudans

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Grobina
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Super Nova
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Super Nova

11

-5

13

8

Grobina

10

-5

10

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Grobina Stadium
Sức chứa
200
Địa điểm
Grobina, Latvia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Grobina

49%

Super Nova

51%

9 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 2
2 Phạt góc 1
11 Đá phạt 24
21 Phá bóng 30
21 Phạm lỗi 7
1 Việt vị 0
409 Đường chuyền 358
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Grobina

0

Super Nova

1

1 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

409 Đường chuyền 358
288 Độ chính xác chuyền bóng 256
7 Đường chuyền quyết định 7
14 Tạt bóng 11
1 Độ chính xác tạt bóng 4
120 Chuyền dài 92
29 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

118 Tranh chấp 118
46 Tranh chấp thắng 72
11 Rê bóng 13
5 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 13
10 Cắt bóng 12
21 Phá bóng 30

Kỷ luật

21 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

181 Mất bóng 167

Kiểm soát bóng

Grobina

45%

Super Nova

55%

1 Tổng cú sút 5
0 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 14
178 Đường chuyền 216
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

178 Đường chuyền 216
1 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 90

Kiểm soát bóng

Grobina

53%

Super Nova

47%

8 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 15
1 Việt vị 0
224 Đường chuyền 134
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Grobina

0

Super Nova

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

224 Đường chuyền 134
6 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 15

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

10 11 25
2
Riga FC

Riga FC

10 21 23
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

10 6 22
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

10 -2 14
5
Super Nova

Super Nova

11 -5 13
6
FK Liepaja

FK Liepaja

10 -2 12
7
Jelgava

Jelgava

11 -14 11
8
Grobina

Grobina

10 -5 10
9
Tukums-2000

Tukums-2000

10 1 8
10
Ogre United

Ogre United

10 -11 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 6 10
2
Riga FC

Riga FC

4 7 10
3
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 2 9
4
FK Auda Riga

FK Auda Riga

4 0 6
5
Jelgava

Jelgava

6 -9 6
6
Tukums-2000

Tukums-2000

6 3 6
7
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 5
8
Ogre United

Ogre United

7 -4 3
9
Super Nova

Super Nova

4 -5 1
10
Grobina

Grobina

5 -7 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Auda Riga

FK Auda Riga

6 6 16
2
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 5 15
3
Riga FC

Riga FC

6 14 13
4
Super Nova

Super Nova

7 0 12
5
Grobina

Grobina

5 2 9
6
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 7
7
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 -4 5
8
Jelgava

Jelgava

5 -5 5
9
Tukums-2000

Tukums-2000

4 -2 2
10
Ogre United

Ogre United

3 -7 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 7
2
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 7
3
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 7
4
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 6
5
Jānis Ikaunieks

Jānis Ikaunieks

Rigas Futbola Skola 5
6
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
7
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 4
8
hussaini ibrahim

hussaini ibrahim

FK Auda Riga 4
9
Filip Hašek

Filip Hašek

Jelgava 4
10
Stefan Panić

Stefan Panić

Rigas Futbola Skola 4

Grobina

Đối đầu

Super Nova

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Grobina
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Super Nova
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

67
10
1.06
18
12.5
1.01
100
6.41
1.06
81
17
1.01
101
5.3
1.09
151
46
1.01
18
12.5
1.01
111
7.5
1.06
65
13
1.01
103
5.3
1.08
85
6
1.06
24
8.05
1.09
326
28
1.01
2.03
3.35
3.25
5.44
1.37
6.58

Chủ nhà

Đội khách

0 0.77
0 1.02
+0.25 6.66
-0.25 0.01
0 0.77
0 1.03
0 0.56
0 1.38
0 0.57
0 1.32
0 0.89
0 0.91
0 0.77
0 1.07
0 0.5
0 1.56
0 0.68
0 0.99
+0.25 0.79
-0.25 0.99
0 0.51
0 1.58

Xỉu

Tài

U 1.5 0.13
O 1.5 4.9
U 1.5 0.01
O 1.5 5.88
U 1.5 0.13
O 1.5 3.5
U 2.5 0.14
O 2.5 3.5
U 1.5 0.16
O 1.5 3.44
U 2.5 0.57
O 2.5 1.25
U 1.5 0.1
O 1.5 3.6
U 1.5 0.16
O 1.5 3.8
U 1.5 0.13
O 1.5 3.4
U 1.5 0.15
O 1.5 3.57
U 1.5 0.12
O 1.5 3.84
U 1.5 0.13
O 1.5 4
U 1.5 0.01
O 1.5 9.01
U 2.25 0.92
O 2.25 0.86
U 1.5 0.23
O 1.5 3.2

Xỉu

Tài

U 3.5 0.44
O 3.5 1.62
U 4.5 0.6
O 4.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.