Eduards Daskevics 22’

hussaini ibrahim 45’+3

45’ oloko joseph ede

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

17

2

101

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Auda Riga

63%

Tukums-2000

37%

4 Sút trúng đích 4

4

1

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
4’

Kristers Volkovs

Deniss Meļņiks

16’
Eduards Daskevics

Eduards Daskevics

22’
1-0
39’

kaspars anmanis

Wally Fofana

43’
1-1
45’
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Ibrahim Pekegnon Kone

hussaini ibrahim

46’
46’

rudolfs melkis

marcis davis valmiers

hussaini ibrahim

hussaini ibrahim

48’
2-1
53’

rudolfs reingolcs

Oskars Rubenis

57’

Sebastián Aranda

Wally Fofana

73’
73’

Jun Toba

kaspars anmanis

73’

ruslans deruzinskis

Leoni Gastaldelo

77’

Kristaps klavins

rudolfs reingolcs

Alexander Olabanjo Ogunji

Tin Hrvoj

79’

Meleye Diagne

Eduards Daskevics

79’

Moussa ouedraogo

81’
85’

rene baumanis

Bogdans Samoilovs

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
FK Auda Riga
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Tukums-2000
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

FK Auda Riga

11

13

25

7

Tukums-2000

11

6

11

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FK Auda Riga

63%

Tukums-2000

37%

10 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 1
17 Đá phạt 1
19 Phá bóng 36
15 Phạm lỗi 10
0 Việt vị 3
467 Đường chuyền 297
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FK Auda Riga

2

Tukums-2000

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

10 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

467 Đường chuyền 297
352 Độ chính xác chuyền bóng 188
5 Đường chuyền quyết định 3
23 Tạt bóng 12
4 Độ chính xác tạt bóng 0
112 Chuyền dài 136
49 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
64 Tranh chấp thắng 49
28 Rê bóng 11
14 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 21
14 Cắt bóng 5
19 Phá bóng 36

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 10
16 Bị phạm lỗi 6
4 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

195 Mất bóng 165

Kiểm soát bóng

FK Auda Riga

68%

Tukums-2000

32%

8 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 19
0 Việt vị 1
256 Đường chuyền 134
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FK Auda Riga

2

Tukums-2000

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

256 Đường chuyền 134
3 Đường chuyền quyết định 2
16 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 3
3 Phá bóng 19

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

94 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

FK Auda Riga

58%

Tukums-2000

42%

2 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 1
16 Phá bóng 17
0 Việt vị 2
211 Đường chuyền 163
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

211 Đường chuyền 163
2 Đường chuyền quyết định 1
7 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 10
9 Cắt bóng 2
16 Phá bóng 17

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

101 Mất bóng 94

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

11 16 28
2
Riga FC

Riga FC

11 23 26
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

11 13 25
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

11 -4 14
5
Super Nova

Super Nova

11 -5 13
6
FK Liepaja

FK Liepaja

11 -7 12
7
Tukums-2000

Tukums-2000

11 6 11
8
Jelgava

Jelgava

11 -14 11
9
Grobina

Grobina

11 -12 10
10
Ogre United

Ogre United

11 -16 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

6 11 13
2
Riga FC

Riga FC

4 7 10
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

5 7 9
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

6 0 9
5
Tukums-2000

Tukums-2000

7 8 9
6
Jelgava

Jelgava

6 -9 6
7
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 5
8
Ogre United

Ogre United

7 -4 3
9
Super Nova

Super Nova

4 -5 1
10
Grobina

Grobina

5 -7 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Riga FC

Riga FC

7 16 16
2
FK Auda Riga

FK Auda Riga

6 6 16
3
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 5 15
4
Super Nova

Super Nova

7 0 12
5
Grobina

Grobina

6 -5 9
6
FK Liepaja

FK Liepaja

6 -6 7
7
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 -4 5
8
Jelgava

Jelgava

5 -5 5
9
Tukums-2000

Tukums-2000

4 -2 2
10
Ogre United

Ogre United

4 -12 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 11
2
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 9
3
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 7
4
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 6
5
Jānis Ikaunieks

Jānis Ikaunieks

Rigas Futbola Skola 5
6
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
7
kristers cudars

kristers cudars

Ogre United 5
8
Stefan Panić

Stefan Panić

Rigas Futbola Skola 5
9
joel yakubu

joel yakubu

BFC Daugavpils 4
10
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 4

FK Auda Riga

Đối đầu

Tukums-2000

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FK Auda Riga
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Tukums-2000
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.02
17
101
1.01
12
20
1.05
9.21
100
1.01
11
56
1.02
7.6
150
1.04
11
101
1.03
6.8
175
1.03
9.5
201
1.01
11.5
90
1.03
7
150
1.03
6.8
190
1.03
9.95
17.2
1.46
4.3
5.5
1.15
6.66
29.37

Chủ nhà

Đội khách

0 0.35
0 2.1
0 0.39
0 1.75
0 0.35
0 1.81
+1 0.77
-1 0.94
0 0.34
0 1.9
0 0.35
0 2.05
0 0.33
0 1.88
0 0.39
0 1.81
+0.25 3.44
-0.25 0.11
+1.25 0.95
-1.25 0.7
0 0.37
0 2.12

Xỉu

Tài

U 3.5 0.13
O 3.5 4.9
U 3.5 0.06
O 3.5 3.84
U 3.5 0.36
O 3.5 1.74
U 2.5 3.33
O 2.5 0.15
U 3.5 0.06
O 3.5 5.88
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 3.5 0
O 3.5 4.9
U 3.5 0.16
O 3.5 3.8
U 3.5 0.1
O 3.5 4.25
U 3.5 0.18
O 3.5 3.22
U 3.5 0.06
O 3.5 5
U 3.5 0.1
O 3.5 3.84
U 3 0.74
O 3 0.91
U 3.5 0.25
O 3.5 2.91

Xỉu

Tài

U 5.5 0.44
O 5.5 1.62
U 5.5 1.8
O 5.5 0.39

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.